Core Lithium Cổ phiếu

Core Lithium EV/EBIT

EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) của Core Lithium (CXO.AX) tính đến 8 thg 8, 2026 là -23,26. Trong năm trước, EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) là -10,05 — thay đổi 131,40% (thấp hơn).

EV/EBIT

-23,26

YoY

131,40%

Cập nhật lần cuối:

EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) của Core Lithium là 2026 -23,26 . EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) của Core Lithium là 2025 -10,05 . Giảm xuống 131,40% thấp hơn so với năm trước.

Lịch sử Core Lithium EV/EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

GIÁ-EBIT
Date
GIÁ-EBIT
1 thg 1, 2019
-1.010,00 base
1 thg 1, 2020
-3.394,00 base
1 thg 1, 2021
-19.419,00 base
1 thg 1, 2022
-21.005,00 base
1 thg 1, 2023
4.644,00 base
1 thg 1, 2024
-361,00 base
1 thg 1, 2025
-2.638,00 base
1 thg 1, 2026 (e)
5.719,00 base
NĂMGIÁ-EBIT
2026 est 57,19
2025 -26,38
2024 -3,61
2023 46,44
2022 -210,05
2021 -194,19
2020 -33,94
2019 -10,10
2018 -15,16
2017 -21,63
2016 -13,64
2015 -2,45
2014 -2,91
2013 -1,67
2012 -5,02
2011 -1,92
2010 -
Access this data via the Eulerpool API

Core Lithium Định giá

Chi tiết

Bội số định giá lịch sử

Tỷ lệ Giá trị so với Lợi nhuận (P/E)

Tỷ lệ P/E chia giá cổ phiếu của Core Lithium cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu. Nó cho bạn biết bạn đang "thanh toán" cho bao nhiêu năm lợi nhuận hiện tại khi bạn mua cổ phiếu. P/E là 20 có nghĩa là bạn thanh toán $20 cho mỗi $1 lợi nhuận hàng năm. S&P 500 theo lịch sử giao dịch ở P/E trung bình khoảng 15–17. P/E đáng kể cao hơn có thể báo hiệu kỳ vọng tăng trưởng cao; một cái dưới có thể chỉ ra định giá thấp — hoặc chất lượng kinh doanh giảm.

Tỷ lệ Giá trị so với Doanh thu (P/S)

Tỷ lệ P/S chia vốn hóa thị trường cho tổng doanh thu. Không giống như tỷ lệ P/E, nó hoạt động ngay cả đối với các công ty chưa có lợi nhuận, làm cho nó cần thiết để đánh giá các công ty tăng trưởng nhanh. P/S dưới 1,0 có thể chỉ ra định giá thấp, trong khi tỷ lệ trên 10 thường dành cho các công ty công nghệ hoặc SaaS phát triển nhanh với lề tương lai kỳ vọng cao.

Tỷ lệ Giá trị so với EBIT

Tỷ lệ này liên quan đến giá thị trường của Core Lithium với lợi nhuận hoạt động của nó, không tính đến tác động của cấu trúc nợ và khu vực thuế. Nó đặc biệt hữu ích để so sánh các công ty trên các quốc gia khác nhau hoặc có mức đòn bẩy khác nhau, vì nó chỉ tập trung vào lợi nhuận hoạt động thuần túy. Các giá trị thấp hơn gợi ý lợi nhuận hoạt động rẻ hơn.

Cách sử dụng biểu đồ này

Biểu đồ này vẽ các bội số định giá của Core Lithium theo thời gian. So sánh P/E, P/S và P/EBIT hiện tại với các mức trung bình lịch sử của chúng — nếu tỷ lệ hiện tại thấp hơn đáng kể so với mức trung bình nhiều năm, cổ phiếu có thể tương đối rẻ so với nhạc lịch sử của nó. Kết hợp điều này với các so sánh ngành: P/E trông cao tuyệt đối có thể được biện minh nếu Core Lithium tăng lợi nhuận nhanh hơn các đối thủ cạnh tranh của nó.

Core Lithium Phân tích cổ phiếu

Core Lithium làm gì? Core Lithium Ltd is an Australian company focused on the extraction of lithium concentrations. The company was founded in 2010 and is headquartered in Darwin, Northern Territory. The company's vision is to become a leading global lithium producer and contribute to the future transformation. As an emerging company, the main activity of Core Lithium Ltd is lithium extraction. The company owns its own lithium mine in the Northern Territory, Australia, called Finniss Lithium Project. The mine is nearing completion and will be operational in the near future. The company has a forward-looking business model focused on the growing demand for lithium. The increasing market demand for lithium, mainly due to the growing popularity of electric vehicles, has prompted the company to expand into this industry and enter the lithium processing and production sector. The various divisions of the company focus on the extraction, production, and delivery of lithium products. The company has not yet launched any products on the market, but it is in the final stages of preparation to soon produce and market lithium carbonate products. In the Finniss Lithium Project, the company has identified a total of six project areas that potentially contain rich lithium deposits. The project areas include Grants, BP33, Hang Gong, Sandras, Irgon, and Carlton-Lantern. The mine will be capable of producing 180,000 tons of ore per year, with an initial mine life of over 25 years. Core Lithium Ltd takes pride in being an environmentally conscious company that focuses on sustainable and safe mining practices. The company has prioritized environmental impact and uses only eco-friendly processes to achieve its goals. The company is committed to minimizing the environmental impact on residents and the surrounding ecosystem. In summary, Core Lithium Ltd is an Australian company focused on lithium extraction. The company has a forward-looking business model aligned with the increasing demand for lithium. It owns its own lithium mine in the Northern Territory, Australia. It has identified six project areas containing potentially rich lithium deposits. The company is committed to applying environmentally friendly processes to minimize environmental impact. The company will soon introduce lithium carbonate products to the market. Core Lithium là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Core Lithium

EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) của Core Lithium là -23,26 vào năm 2026.

EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) của Core Lithium đã thay đổi từ -10,05 thành -23,26, biểu thị mức thay đổi 131,40%. Giá trị thấp hơn so với năm trước.

Trên Eulerpool, bạn có thể tìm thấy sự phát triển lịch sử hoàn chỉnh của Core Lithium EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) từ năm 2006 – với các giá trị hàng năm, biểu đồ và phân tích chi tiết.

Tỷ lệ EV/EBIT đo giá trị doanh nghiệp so với lợi nhuận hoạt động. Nó tính đến nợ, giúp so sánh các công ty có cấu trúc vốn khác nhau.

EV/EBIT = Giá trị doanh nghiệp / Lợi nhuận trước lãi vay và thuế

Để đánh giá của EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT), điều cần thiết là so sánh với các công ty cùng ngành và lĩnh vực. Trên Eulerpool, bạn có thể tìm các so sánh ngành trực tiếp cho EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT).

'tốt' khác nhau tùy theo ngành và giai đoạn công ty. Trên Eulerpool, bạn có thể so sánh Core Lithium của EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) với các công ty cùng lĩnh vực và mức trung bình ngành để đánh giá xem có hấp dẫn hay không.

Access this data via the Eulerpool API

Định giá — Core Lithium

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Core Lithium

Tăng trưởng