ETF · Phân khúc
Kẽm
pages_etf_anbieter_total_etfs
8
pages_etf_anbieter_all_products
8 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 10,546 tr.đ. | — | 0,54 | Kẽm | Bloomberg Tin Subindex (TR) | 12/11/2009 | 104,37 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 3,473 tr.đ. | 1.000,778 | 0,45 | Kẽm | Bloomberg Tin Subindex (TR) | 17/1/2018 | 82,45 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 1,124 tr.đ. | — | 0,96 | Kẽm | LME Tin Spot Price | 22/5/2017 | 556,40 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 729.055 | — | 0,75 | Kẽm | Bloomberg Tin Subindex | 24/6/2008 | 90,53 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 173.057,58 | — | 1,05 | Kẽm | RICI Enhanced Tin Index | 13/10/2016 | 155,78 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 33.275,137 | — | 1,20 | Kẽm | RICI Enhanced Tin Index | 22/8/2019 | 124,37 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 738,018 | — | 1,03 | Kẽm | RICI Enhanced Tin Index | 16/5/2017 | 188,21 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | — | — | 1,20 | Kẽm | RICI Enhanced Tin Index | 3/5/2017 | 83,11 | 0 | 0 |

