ETF · Phân khúc
Thiếc
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 8,23 tr.đ. | 478 | 0,49 | Thiếc | Bloomberg Tin Subindex (TR) | 9/11/2009 | 122,06 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 3,89 tr.đ. | 3 | 0,45 | Thiếc | Bloomberg Tin Subindex (TR) | 17/1/2018 | 82,55 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 1,18 tr.đ. | — | 0,96 | Thiếc | LME Tin Spot Price | 22/5/2017 | 566,13 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 729.055 | 5 | 0,00 | Thiếc | Bloomberg Tin Subindex | 25/6/2008 | 90,53 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 166.993 | — | 1,05 | Thiếc | RICI Enhanced Tin Index | 13/10/2016 | 161,11 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Single Commodity | 110.000 | 1 | RI RICI | 1,20 | Thiếc | RICI Enhanced Tin Index | 3/9/2019 | 120,58 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | — | — | 1,20 | Thiếc | RICI Enhanced Tin Index | 3/5/2017 | 83,11 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | — | — | 1,03 | Thiếc | RICI Enhanced Tin Index | 16/5/2017 | 187,23 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm