ETF · Phân khúc
Thiếc
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 10,046 tr.đ. | — | 0,54 | Thiếc | Bloomberg Tin Subindex (TR) | 12/11/2009 | 103,15 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 3,473 tr.đ. | 1.000,778 | 0,45 | Thiếc | Bloomberg Tin Subindex (TR) | 17/1/2018 | 82,45 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 1,15 tr.đ. | — | 0,96 | Thiếc | LME Tin Spot Price | 22/5/2017 | 546 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 729.055 | — | 0,75 | Thiếc | Bloomberg Tin Subindex | 24/6/2008 | 90,53 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 164.394,7 | — | 1,05 | Thiếc | RICI Enhanced Tin Index | 13/10/2016 | 155,7 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 32.739,09 | — | 1,2 | Thiếc | RICI Enhanced Tin Index | 22/8/2019 | 108,03 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 756,218 | — | 1,03 | Thiếc | RICI Enhanced Tin Index | 16/5/2017 | 182,44 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | — | — | 1,2 | Thiếc | RICI Enhanced Tin Index | 3/5/2017 | 83,11 | 0 | 0 |