ETF · Phân khúc

Xăng

Tổng số ETF
8

Tất cả sản phẩm

8 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Hàng hóa156,23 tr.đ.48.734 USCF1,08XăngFront Month Unleaded Gasoline26/2/2008135,850,000,00
WisdomTree Gasoline
·
Hàng hóa5,93 tr.đ.634 WisdomTree0,49XăngBloomberg Unleaded Gasoline Subindex22/9/2006108,200,000,00
Hàng hóa—— BNP Paribas0,99XăngRICI Enhanced Gasoline Index9/5/2017370,020,000,00
Hàng hóa—— BNP Paribas1,20XăngRICI Enhanced Gasoline Index12/4/2017175,790,000,00
Hàng hóa—— 0,00XăngRBOB Gasoline Futures Contracts - USD29/3/20230,000,000,00
BNP Paribas Gasoline (TR) ETC
·
Hàng hóa—— BNP Paribas0,90XăngRBOB Gasoline Futures Contracts - USD18/4/201756,450,000,00
Hàng hóa—22 BNP Paribas1,20XăngRICI Enhanced Gasoline Index22/8/2019343,550,000,00
Hàng hóa—— BNP Paribas0,99XăngRICI Enhanced Gasoline Index19/9/2016318,240,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF