ETF · Phân khúc
Xăng
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 139,34 tr.đ. | 74.149,95 | 0,97 | Xăng | Front Month Unleaded Gasoline | 26/2/2008 | 102,99 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 8,53 tr.đ. | — | 0,49 | Xăng | Bloomberg Unleaded Gasoline Subindex | 27/9/2006 | 79,09 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 184.754,77 | — | 1,20 | Xăng | RICI Enhanced Gasoline Index | 22/8/2019 | 231,28 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 72.844,09 | — | 0,99 | Xăng | RICI Enhanced Gasoline Index | 19/9/2016 | 318,24 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 59.495,13 | — | 0,90 | Xăng | RBOB Gasoline Futures Contracts - USD | 18/4/2017 | 56,45 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | — | — | 0,99 | Xăng | RICI Enhanced Gasoline Index | 9/5/2017 | 370,02 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | — | — | 0,00 | Xăng | RBOB Gasoline Futures Contracts - USD | 29/3/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | — | — | 1,20 | Xăng | RICI Enhanced Gasoline Index | 12/4/2017 | 175,79 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm