ETF · Phân khúc
Xăng
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 166,93 tr.đ. | 45.214 | 1,08 | Xăng | Front Month Unleaded Gasoline | 26/2/2008 | 133,54 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 5,1 tr.đ. | 1.050 | 0,49 | Xăng | Bloomberg Unleaded Gasoline Subindex | 22/9/2006 | 99,43 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | — | — | 0,99 | Xăng | RICI Enhanced Gasoline Index | 19/9/2016 | 318,24 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | — | — | 0,90 | Xăng | RBOB Gasoline Futures Contracts - USD | 18/4/2017 | 56,45 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Single Commodity | — | 22 | RI RICI | 1,20 | Xăng | RICI Enhanced Gasoline Index | 3/9/2019 | 155,60 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | — | — | 0,99 | Xăng | RICI Enhanced Gasoline Index | 9/5/2017 | 370,02 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | — | — | ? | 0,00 | Xăng | RBOB Gasoline Futures Contracts - USD | 29/3/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | — | — | 1,20 | Xăng | RICI Enhanced Gasoline Index | 12/4/2017 | 175,79 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm