ETF · Phân khúc
Bông
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 59,28 tr.đ. | 261.420 | 0,49 | Bông | Bloomberg Cotton Subindex Total Return | 22/9/2006 | 2,56 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 4,81 tr.đ. | 667 | 0,45 | Bông | Bloomberg Cotton | 17/1/2018 | 61,19 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 2,32 tr.đ. | 3 | 0,00 | Bông | Bloomberg Cotton Subindex (TR) | 25/6/2008 | 52,38 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 469.835 | 1.367 | 0,49 | Bông | Bloomberg Cotton Subindex Euro Hedged Daily Index - EUR | 3/7/2012 | 8,46 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm