Unity Software

Unity Software EBIT

EBIT của Unity Software (U) tính đến 6 thg 11, 2026 là -422,57 tr.đ. USD. Trong năm trước, EBIT là -755,15 tr.đ. USD — thay đổi -44,04% (cao hơn).

EBIT

-422,57 tr.đ.USD

YoY

-44,04%

Cập nhật lần cuối:

Năm 2025, EBIT của Unity Software là -422,57 tr.đ. USD, tăng -44,04% so với EBIT -755,15 tr.đ. USD của năm trước.

Lịch sử Unity Software EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

EBIT
Ngày
EBIT
1 thg 1, 2023
-832,79 tr.đ. USD
1 thg 1, 2024
-755,15 tr.đ. USD
1 thg 1, 2025
-422,57 tr.đ. USD
1 thg 1, 2026 (e)
-260,35 tr.đ. USD
1 thg 1, 2027 (e)
621,32 tr.đ. USD
1 thg 1, 2028 (e)
970,24 tr.đ. USD
1 thg 1, 2029 (e)
146,59 tr.đ. USD
1 thg 1, 2030 (e)
279,79 tr.đ. USD
Lịch sử Unity Software EBIT
NĂMEBITYoY
est279,79 tr.đ.USD+90,87%
est146,59 tr.đ.USD-84,89%
est970,24 tr.đ.USD+56,16%
est621,32 tr.đ.USD-338,65%
est-260,35 tr.đ.USD-38,39%
-422,57 tr.đ.USD-44,04%
-755,15 tr.đ.USD-9,32%
-832,79 tr.đ.USD-5,60%
-882,21 tr.đ.USD+65,93%
-531,67 tr.đ.USD+93,46%
-274,81 tr.đ.USD+82,39%
-150,67 tr.đ.USD+15,63%
-130,30 tr.đ.USD—

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Unity Software Doanh thu

Unity Software Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Chi tiết
Ngày
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2023
2,16 tỷ USD
-832,79 tr.đ. USD
-822,01 tr.đ. USD
1 thg 1, 2024
1,79 tỷ USD
-755,15 tr.đ. USD
-664,11 tr.đ. USD
1 thg 1, 2025
1,91 tỷ USD
-422,57 tr.đ. USD
-402,77 tr.đ. USD
1 thg 1, 2026 (e)
2,23 tỷ USD
-260,35 tr.đ. USD
-293,77 tr.đ. USD
1 thg 1, 2027 (e)
2,71 tỷ USD
621,32 tr.đ. USD
484,07 tr.đ. USD
1 thg 1, 2028 (e)
3,24 tỷ USD
970,24 tr.đ. USD
767,08 tr.đ. USD
1 thg 1, 2029 (e)
3,94 tỷ USD
146,59 tr.đ. USD
99,59 tr.đ. USD
1 thg 1, 2030 (e)
4,59 tỷ USD
279,79 tr.đ. USD
207,84 tr.đ. USD

Unity Software Biên lợi nhuận

Unity Software Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Unity Software chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Unity Software. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Unity Software còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Chi tiết
Ngày
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2023
67,15 %
-38,47 %
-37,97 %
1 thg 1, 2024
74,45 %
-42,19 %
-37,11 %
1 thg 1, 2025
71,85 %
-22,13 %
-21,09 %
1 thg 1, 2026 (e)
71,85 %
-11,70 %
-13,20 %
1 thg 1, 2027 (e)
71,85 %
22,90 %
17,84 %
1 thg 1, 2028 (e)
71,85 %
29,93 %
23,66 %
1 thg 1, 2029 (e)
71,85 %
3,72 %
2,53 %
1 thg 1, 2030 (e)
71,85 %
6,10 %
4,53 %

Unity Software Phân tích cổ phiếu

Unity Software làm gì? Unity Software Inc là một công ty có trụ sở tại San Francisco, cung cấp một trong những nền tảng hàng đầu thế giới để phát triển và xuất bản trò chơi điện tử cũng như các nội dung tương tác khác. Công ty ban đầu được thành lập tại Copenhagen vào năm 2004 bởi David Helgason, Joachim Ante và Nicholas Francis, và kể từ đó đã phát triển thành một công ty toàn cầu với hơn 3.000 nhân viên tại hơn 20 quốc gia. Unity phát triển các công cụ giúp nhà phát tạo nội dung 2D và 3D cho trò chơi, hình ảnh kiến trúc, phim, series hoạt hình và các mục đích khác. Nền tảng này không chỉ cho phép các nhà phát hành xuất bản trò chơi và ứng dụng của họ trên nhiều nền tảng như iOS, Android, PC, Mac và máy chơi game, mà còn tối ưu hóa chúng cho thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) cùng các công nghệ mới khác. Mô hình kinh doanh của Unity dựa trên mô hình phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS), nơi công ty cung cấp gói đăng ký trả phí cho các sản phẩm và dịch vụ đa dạng của mình. Công ty cung cấp các mô hình đăng ký khác nhau phù hợp với sở thích và yêu cầu khác nhau của nhà phát triển. Đồng thời, Unity cũng cung cấp các phiên bản miễn phí nhằm thu hút nhà phát triển và tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn. Bằng cách cung cấp các mô hình đăng ký khác nhau, Unity có thể phục vụ các nhà phát triển trên khắp thế giới, bất kể quy mô và ngân sách của họ. Unity có các bộ phận chuyên biệt đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhà phát triển. Bộ phận cốt lõi của Unity là công cụ engine, bao gồm các công cụ mã nguồn chương trình thực tế để phát triển nội dung cho các nền tảng khác nhau. Phần nền tảng này cho phép các nhà phát triển tạo ra nội dung tương tác phức tạp hơn bằng cách cung cấp các công cụ kịch bản trực quan. Unity cũng cung cấp nhiều công cụ và tính năng rendering để tạo ra vật liệu, ánh sáng, bóng đổ và hiệu ứng chân thực cho các yếu tố trong cảnh. Unity Analytics là một bộ phận quan trọng khác của công ty, cho phép các nhà phát triển theo dõi hiệu suất ứng dụng của họ về mức độ tương tác của người dùng, số lượng tải xuống và khoảng cách di chuyển. Nền tảng này cũng cung cấp các công cụ để thu thập thông tin người dùng và lấy phản hồi về quá trình phát triển ứng dụng. Một bộ phận khác của công ty là Unity Ads, một sản phẩm cho phép các nhà phát triển tích hợp quảng cáo vào ứng dụng của họ. Unity Ads cho phép các nhà phát triển xác định đối tượng mục tiêu và nhắm quảng cáo đến họ. Các nhà phát triển cũng có thể quyết định cách thức hiển thị quảng cáo bên trong ứng dụng của họ. Động lực tăng trưởng gần đây nằm ở lĩnh vực AR/VR. Unity hiện đang ngày càng tích cực trong việc phát triển các ứng dụng thực tế tăng cường và thực tế ảo, đồng thời cung cấp các công cụ và giải pháp đặc biệt cho lĩnh vực này. Nhìn chung, Unity Software Inc đã trải qua sự tăng trưởng vượt bậc trong những năm gần đây. Công ty đã nhận được nhiều giải thưởng và danh hiệu, bao gồm Giải thưởng TechCrunch Crunchie cho Công ty hay nhất năm và Giải thưởng Develop cho Sản phẩm Engine tốt nhất. Nhờ nền tảng dễ sử dụng và giàu tính năng, Unity đã trở thành công cụ thiết yếu cho các nhà phát triển trên toàn cầu muốn tạo ra nội dung tương tác. Unity Software là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của Unity Software

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Unity Software biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của Unity Software có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của Unity Software là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của Unity Software có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Unity Software

EBIT của Unity Software là -422,57 tr.đ. USD vào năm 2025.

EBIT của Unity Software đã thay đổi từ -755,15 tr.đ. USD thành -422,57 tr.đ. USD, biểu thị mức thay đổi -44,04%. Giá trị cao hơn so với năm trước.

Trên Eulerpool, bạn có thể tìm thấy sự phát triển lịch sử hoàn chỉnh của Unity Software EBIT từ năm 2006 – với các giá trị hàng năm, biểu đồ và phân tích chi tiết.

"Earnings before interest and taxes", viết tắt là EBIT, còn được gọi là kết quả hoạt động của một công ty. Đó là một chỉ số giúp xác định lợi nhuận trong một thời gian nhất định, thường là một năm tài chính. Thuế và lãi suất không được trừ ngay khi tính EBIT, và chính vì thế EBIT phù hợp cho việc so sánh quốc tế giữa các công ty khác nhau.

Lợi nhuận sau thuế
+ Chi phí thuế
+ Chi phí lãi vay và chi phí tài chính khác
- Thu nhập lãi và thu nhập tài chính khác
= EBIT (Kết quả hoạt động kinh doanh)

USD của EBIT là yếu tố chính đối với các nhà đầu tư. Thay đổi trong chỉ số này có thể báo hiệu nền tảng cơ bản đang cải thiện hoặc suy giảm, trực tiếp tác động đến giá cổ phiếu. Trên Eulerpool, bạn có thể theo dõi Unity Software của EBIT theo lịch sử và thời gian thực.

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Báo cáo kết quả kinh doanh — Unity Software

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Unity Software

Tăng trưởng