Thai Kin Co

Thai Kin Co EBIT

EBIT của Thai Kin Co (6629.TWO) tính đến 7 thg 11, 2026 là 353,30 tr.đ. TWD. Trong năm trước, EBIT là 422,88 tr.đ. TWD — thay đổi -16,45% (thấp hơn).

EBIT

353,30 tr.đ.TWD

YoY

-16,45%

Cập nhật lần cuối:

Năm 2025, EBIT của Thai Kin Co là 353,30 tr.đ. TWD, tăng -16,45% so với EBIT 422,88 tr.đ. TWD của năm trước.

Lịch sử Thai Kin Co EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

EBIT
Ngày
EBIT
1 thg 1, 2019
140,10 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2020
265,00 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2021
282,43 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2022
204,93 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2023
204,90 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2024
422,88 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2025
353,30 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2026 (e)
0,00 TWD
Lịch sử Thai Kin Co EBIT
NĂMEBITYoY
est0,00TWD-100,00%
353,30 tr.đ.TWD-16,45%
422,88 tr.đ.TWD+106,38%
204,90 tr.đ.TWD-0,02%
204,93 tr.đ.TWD-27,44%
282,43 tr.đ.TWD+6,58%
265,00 tr.đ.TWD+89,15%
140,10 tr.đ.TWD+76,75%
79,26 tr.đ.TWD-45,17%
144,56 tr.đ.TWD-28,88%
203,27 tr.đ.TWD—

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Thai Kin Co Doanh thu

Thai Kin Co Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Chi tiết
Ngày
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2019
1,01 tỷ TWD
140,10 tr.đ. TWD
140,44 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2020
1,26 tỷ TWD
265,00 tr.đ. TWD
223,68 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2021
1,36 tỷ TWD
282,43 tr.đ. TWD
231,72 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2022
1,35 tỷ TWD
204,93 tr.đ. TWD
161,68 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2023
1,18 tỷ TWD
204,90 tr.đ. TWD
166,55 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2024
1,62 tỷ TWD
422,88 tr.đ. TWD
416,92 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2025
1,74 tỷ TWD
353,30 tr.đ. TWD
247,44 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2026 (e)
0,00 TWD
0,00 TWD
0,00 TWD

Thai Kin Co Biên lợi nhuận

Thai Kin Co Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Thai Kin Co chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Thai Kin Co. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Thai Kin Co còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Chi tiết
Ngày
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2019
23,27 %
13,93 %
13,96 %
1 thg 1, 2020
26,73 %
20,95 %
17,68 %
1 thg 1, 2021
27,36 %
20,78 %
17,05 %
1 thg 1, 2022
20,83 %
15,16 %
11,96 %
1 thg 1, 2023
23,49 %
17,30 %
14,06 %
1 thg 1, 2024
32,68 %
26,13 %
25,76 %
1 thg 1, 2025
26,36 %
20,28 %
14,20 %
1 thg 1, 2026 (e)
26,36 %
0,00 %
0,00 %

Thai Kin Co Phân tích cổ phiếu

Thai Kin Co làm gì? Công ty TNHH Thai Kin sản xuất các chi tiết đúc kim loại bằng hợp kim kẽm và hợp kim nhôm làm nguyên liệu chính, cùng với một số vật liệu khác. Sản phẩm của công ty phục vụ các ứng dụng trong tủ, rèm cửa và phụ kiện phòng tắm, hướng tới cả thị trường nội địa và quốc tế. Các điểm đến xuất khẩu chính bao gồm Thái Lan, Hoa Kỳ, Châu Âu và Trung Quốc đại lục, nơi công ty phân phối các chi tiết đúc để sử dụng trong đồ nội thất. Mô hình kinh doanh tập trung vào việc sản xuất các chi tiết đúc chuyên dụng cho các bộ phận đồ nội thất, tận dụng khả năng sản xuất để đáp ứng nhu cầu khu vực và toàn cầu. Các nguồn doanh thu của công ty bắt nguồn từ việc bán các chi tiết đúc kim loại cho khách hàng trong lĩnh vực đồ nội thất và phụ kiện gia dụng. Doanh số bán hàng nội địa tại Thành phố Đài Bắc và Đài Loan tạo thành một phần thị trường của công ty, trong khi các thị trường nước ngoài như Thái Lan, Hoa Kỳ, Châu Âu và Trung Quốc đại diện là những kênh xuất khẩu quan trọng. Sản phẩm được thiết kế riêng cho các ứng dụng đồ nội thất, không có dịch vụ bổ sung hoặc dòng sản phẩm nào khác được đề cập trong mô tả kinh doanh. Công ty TNHH Thai Kin hoạt động như một nhà sản xuất các chi tiết đúc, không có dấu hiệu về các dịch vụ bổ sung hoặc đối tác chiến lược. Mô hình kinh doanh của công ty xoay quanh việc sản xuất các chi tiết đúc kim loại cho đồ nội thất, chủ yếu sử dụng hợp kim kẽm và nhôm, nhằm đáp ứng nhu cầu từ cả khách hàng địa phương và quốc tế trong ngành đồ nội thất và phụ kiện gia dụng. Thai Kin Co là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của Thai Kin Co

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Thai Kin Co biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của Thai Kin Co có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của Thai Kin Co là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của Thai Kin Co có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Thai Kin Co

EBIT của Thai Kin Co là 353,30 tr.đ. TWD vào năm 2025.

EBIT của Thai Kin Co đã thay đổi từ 422,88 tr.đ. TWD thành 353,30 tr.đ. TWD, biểu thị mức thay đổi -16,45%. Giá trị thấp hơn so với năm trước.

Trên Eulerpool, bạn có thể tìm thấy sự phát triển lịch sử hoàn chỉnh của Thai Kin Co EBIT từ năm 2006 – với các giá trị hàng năm, biểu đồ và phân tích chi tiết.

"Earnings before interest and taxes", viết tắt là EBIT, còn được gọi là kết quả hoạt động của một công ty. Đó là một chỉ số giúp xác định lợi nhuận trong một thời gian nhất định, thường là một năm tài chính. Thuế và lãi suất không được trừ ngay khi tính EBIT, và chính vì thế EBIT phù hợp cho việc so sánh quốc tế giữa các công ty khác nhau.

Lợi nhuận sau thuế
+ Chi phí thuế
+ Chi phí lãi vay và chi phí tài chính khác
- Thu nhập lãi và thu nhập tài chính khác
= EBIT (Kết quả hoạt động kinh doanh)

TWD của EBIT là yếu tố chính đối với các nhà đầu tư. Thay đổi trong chỉ số này có thể báo hiệu nền tảng cơ bản đang cải thiện hoặc suy giảm, trực tiếp tác động đến giá cổ phiếu. Trên Eulerpool, bạn có thể theo dõi Thai Kin Co của EBIT theo lịch sử và thời gian thực.

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Báo cáo kết quả kinh doanh — Thai Kin Co

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Thai Kin Co

Tăng trưởng