Syscom Computer Engineering Cổ phiếu

Syscom Computer Engineering EBIT

EBIT của Syscom Computer Engineering (2453.TW) tính đến 15 thg 8, 2026 là 353,60 tr.đ. TWD. Trong năm trước, EBIT là 384,50 tr.đ. TWD — thay đổi -8,04% (thấp hơn).

EBIT

353,60 tr.đ.TWD

YoY

-8,04%

Cập nhật lần cuối:

Năm 2026, EBIT của Syscom Computer Engineering là 353,60 tr.đ. TWD, tăng -8,04% so với EBIT 384,50 tr.đ. TWD của năm trước.

Lịch sử Syscom Computer Engineering EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

EBIT (tr.đ. TWD)
Date
EBIT (tr.đ. TWD)
1 thg 1, 2018
4.378,00 base
1 thg 1, 2019
11.580,00 base
1 thg 1, 2020
16.589,00 base
1 thg 1, 2021
27.674,00 base
1 thg 1, 2022
26.819,00 base
1 thg 1, 2023
29.210,00 base
1 thg 1, 2024
38.450,00 base
1 thg 1, 2025
35.360,00 base
NĂMEBIT (tr.đ. TWD)
2025 353,60
2024 384,50
2023 292,10
2022 268,19
2021 276,74
2020 165,89
2019 115,80
2018 43,78
2017 61,42
2016 76,87
2015 64,12
2014 80,56
2013 93,45
2012 88,23
2011 49,60
2010 39,54
2009 27,77
2008 -4,72
2007 -28,86
2006 -174,33
Access this data via the Eulerpool API

Syscom Computer Engineering Doanh thu

Syscom Computer Engineering Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2018
4,73 tỷ TWD
43,78 tr.đ. TWD
62,91 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2019
5,91 tỷ TWD
115,80 tr.đ. TWD
129,15 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2020
5,76 tỷ TWD
165,89 tr.đ. TWD
169,96 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2021
5,87 tỷ TWD
276,74 tr.đ. TWD
215,82 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2022
5,95 tỷ TWD
268,19 tr.đ. TWD
250,73 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2023
6,38 tỷ TWD
292,10 tr.đ. TWD
278,29 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2024
6,93 tỷ TWD
384,50 tr.đ. TWD
306,40 tr.đ. TWD
1 thg 1, 2025
7,43 tỷ TWD
353,60 tr.đ. TWD
311,82 tr.đ. TWD

Syscom Computer Engineering Biên lợi nhuận

Syscom Computer Engineering Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Syscom Computer Engineering chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Syscom Computer Engineering. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Syscom Computer Engineering còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2018
23,49 %
0,93 %
1,33 %
1 thg 1, 2019
21,05 %
1,96 %
2,18 %
1 thg 1, 2020
22,77 %
2,88 %
2,95 %
1 thg 1, 2021
24,27 %
4,71 %
3,68 %
1 thg 1, 2022
25,52 %
4,51 %
4,21 %
1 thg 1, 2023
26,02 %
4,58 %
4,36 %
1 thg 1, 2024
25,80 %
5,55 %
4,42 %
1 thg 1, 2025
23,82 %
4,76 %
4,20 %

Syscom Computer Engineering Phân tích cổ phiếu

Syscom Computer Engineering làm gì? Syscom Computer Engineering Co is a computer company specializing in the development of computers and IT infrastructures. It was founded in 1980 in Taipei, Taiwan, and has since become a key player in the computer industry. Its business model is to develop and distribute high-quality computers and IT solutions. History: Syscom Computer Engineering Co was founded by a team of IT professionals who had a clear vision of how computers and IT infrastructures should be developed and deployed. In the 1980s, the company focused mainly on the development of desktop computers, which revolutionized office work at a time when computers were not yet everyday items. Since then, the company has evolved into a provider of IT solutions that help both businesses and individuals operate their IT systems efficiently, securely, and reliably. Business model: Syscom Computer Engineering Co offers a wide range of IT solutions and services. Its business model is geared towards providing high-quality and sustainable IT solutions to customers in various industries and regions of the world. The company strives to help customers in various industries, including government agencies, financial services, education, retail, and healthcare, find and implement the right IT solutions. Divisions: Syscom Computer Engineering Co operates in various areas of the IT industry, including: 1. Personal Computers (PCs): Over the years, the company has expanded its range of desktop computers to meet customers' requirements. It also offers a wide range of notebooks and tablets optimized for mobile use. 2. Enterprise Solutions: Syscom Computer Engineering Co provides tailored IT solutions for businesses in the finance and banking sector, retail, education, and government agencies. These solutions include hardware, software, and network infrastructure. 3. Cloud Services: The company offers cloud computing solutions to help customers outsource their IT systems and migrate to the cloud. 4. Security Solutions: Syscom Computer Engineering Co offers a wide range of IT security solutions, including antivirus software, firewalls, VPN, intrusion detection systems (IDS), and intrusion prevention systems (IPS). Products: Syscom Computer Engineering Co offers a wide range of IT products, including: 1. Personal Computers: Desktop computers, notebooks, tablets, and workstations. 2. Server Solutions: Rack servers, blade servers, and tower servers available in various configurations and performance levels. 3. Network Solutions: Syscom Computer Engineering Co offers network solutions tailored to the needs of businesses and organizations. These solutions include network routers, switches, hubs, and gateways. 4. Software Solutions: The company offers a wide range of software solutions, including operating systems, productivity software, databases, and security software. Conclusion: Syscom Computer Engineering Co is a key player in the computer industry, offering customers worldwide high-quality and sustainable IT solutions. Its business model is geared towards helping customers in various industries and regions of the world find and implement the right IT solutions. Syscom Computer Engineering Co provides tailored IT solutions, cloud computing solutions, network solutions, and security solutions that are tailored to the needs of businesses and organizations. Syscom Computer Engineering là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của Syscom Computer Engineering

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Syscom Computer Engineering biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của Syscom Computer Engineering có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của Syscom Computer Engineering là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của Syscom Computer Engineering có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Syscom Computer Engineering

EBIT của Syscom Computer Engineering là 353,60 tr.đ. TWD vào năm 2026.

EBIT của Syscom Computer Engineering đã thay đổi từ 384,50 tr.đ. TWD thành 353,60 tr.đ. TWD, biểu thị mức thay đổi -8,04%. Giá trị thấp hơn so với năm trước.

Trên Eulerpool, bạn có thể tìm thấy sự phát triển lịch sử hoàn chỉnh của Syscom Computer Engineering EBIT từ năm 2006 – với các giá trị hàng năm, biểu đồ và phân tích chi tiết.

"Earnings before interest and taxes", viết tắt là EBIT, còn được gọi là kết quả hoạt động của một công ty. Đó là một chỉ số giúp xác định lợi nhuận trong một thời gian nhất định, thường là một năm tài chính. Thuế và lãi suất không được trừ ngay khi tính EBIT, và chính vì thế EBIT phù hợp cho việc so sánh quốc tế giữa các công ty khác nhau.

Lợi nhuận sau thuế
+ Chi phí thuế
+ Chi phí lãi vay và chi phí tài chính khác
- Thu nhập lãi và thu nhập tài chính khác
= EBIT (Kết quả hoạt động kinh doanh)

TWD của EBIT là yếu tố chính đối với các nhà đầu tư. Thay đổi trong chỉ số này có thể báo hiệu nền tảng cơ bản đang cải thiện hoặc suy giảm, trực tiếp tác động đến giá cổ phiếu. Trên Eulerpool, bạn có thể theo dõi Syscom Computer Engineering của EBIT theo lịch sử và thời gian thực.

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Access this data via the Eulerpool API

Báo cáo kết quả kinh doanh — Syscom Computer Engineering

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Syscom Computer Engineering

Tăng trưởng