Solar Company Cổ phiếu

Solar Company EBIT

stockpage_delisted

EBIT của Solar Company (SOL.WA) tính đến 23 thg 3, 2026 là -7,29 Bio. PLN.Trong năm trước, EBIT là -1,06 Bio. PLN — thay đổi 589,40% (thấp hơn).

EBIT

-7,29 Bio.PLN

YoY

589,40%

Cập nhật lần cuối:

Năm 2026, EBIT của Solar Company là -7,29 Bio. PLN, tăng 589,40% so với EBIT -1,06 Bio. PLN của năm trước.

Lịch sử Solar Company EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

EBIT (tr.đ. PLN)
Date
EBIT (tr.đ. PLN)
1 thg 1, 2008
4.020,00 base
1 thg 1, 2009
3.030,00 base
1 thg 1, 2010
4.240,00 base
1 thg 1, 2011
6.630,00 base
1 thg 1, 2012
1.870,00 base
1 thg 1, 2013
410,00 base
1 thg 1, 2014
690,00 base
1 thg 1, 2015
-433,00 base
1 thg 1, 2016
-179,00 base
1 thg 1, 2017
-4.508,00 base
1 thg 1, 2018
17,00 base
1 thg 1, 2019
187,00 base
1 thg 1, 2020
-718,00 base
1 thg 1, 2021
-106,00 base
1 thg 1, 2022
-729,00 base
NĂMEBIT (tr.đ. PLN)
2022 -7,29
2021 -1,06
2020 -7,18
2019 1,87
2018 0,17
2017 -45,08
2016 -1,79
2015 -4,33
2014 6,90
2013 4,10
2012 18,70
2011 66,30
2010 42,40
2009 30,30
2008 40,20
Access this data via the Eulerpool API

Solar Company Revenue

Solar Company Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2008
140,10 tr.đ. PLN
40,20 tr.đ. PLN
32,70 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2009
199,10 tr.đ. PLN
30,30 tr.đ. PLN
22,90 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2010
183,70 tr.đ. PLN
42,40 tr.đ. PLN
32,40 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2011
191,20 tr.đ. PLN
66,30 tr.đ. PLN
52,40 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2012
144,70 tr.đ. PLN
18,70 tr.đ. PLN
15,10 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2013
148,10 tr.đ. PLN
4,10 tr.đ. PLN
3,00 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2014
142,33 tr.đ. PLN
6,90 tr.đ. PLN
5,20 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2015
139,99 tr.đ. PLN
-4,33 tr.đ. PLN
-4,09 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2016
137,58 tr.đ. PLN
-1,79 tr.đ. PLN
-1,66 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2017
129,96 tr.đ. PLN
-45,08 tr.đ. PLN
-45,35 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2018
129,21 tr.đ. PLN
171.000,00 PLN
36.000,00 PLN
1 thg 1, 2019
139,51 tr.đ. PLN
1,87 tr.đ. PLN
545.000,00 PLN
1 thg 1, 2020
99,84 tr.đ. PLN
-7,18 tr.đ. PLN
-10,38 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2021
114,14 tr.đ. PLN
-1,06 tr.đ. PLN
-2,17 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2022
132,05 tr.đ. PLN
-7,29 tr.đ. PLN
-9,96 tr.đ. PLN

Solar Company Margins

Solar Company Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Solar Company chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Solar Company. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Solar Company còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2008
48,11 %
28,69 %
23,34 %
1 thg 1, 2009
32,95 %
15,22 %
11,50 %
1 thg 1, 2010
44,04 %
23,08 %
17,64 %
1 thg 1, 2011
54,71 %
34,68 %
27,41 %
1 thg 1, 2012
39,12 %
12,92 %
10,44 %
1 thg 1, 2013
28,83 %
2,77 %
2,03 %
1 thg 1, 2014
32,74 %
4,85 %
3,65 %
1 thg 1, 2015
26,26 %
-3,09 %
-2,92 %
1 thg 1, 2016
26,47 %
-1,30 %
-1,21 %
1 thg 1, 2017
28,39 %
-34,68 %
-34,89 %
1 thg 1, 2018
29,34 %
0,13 %
0,03 %
1 thg 1, 2019
42,90 %
1,34 %
0,39 %
1 thg 1, 2020
38,87 %
-7,19 %
-10,39 %
1 thg 1, 2021
39,54 %
-0,93 %
-1,90 %
1 thg 1, 2022
40,02 %
-5,52 %
-7,54 %

Solar Company Phân tích cổ phiếu

Solar Company làm gì? The Solar Company SA is a leading company in the solar and renewable energy industry. Founded in 1995 with the goal of reducing dependency on fossil fuels and protecting the environment, the company has become a key player in the energy sector. The business model of Solar Company SA is based on the planning, development, installation, and maintenance of solar systems and other renewable solutions for businesses, households, and the public sector. The global energy crisis has significantly increased the importance of renewable energy utilization, and therefore also the business volume of Solar Company SA. The company is divided into various business areas to meet different customer requirements. The "Renewable Energy" sector focuses on the development of photovoltaic (PV) systems for solar power generation, solar collectors for water heating or heating systems, as well as wind turbines. The "Energy Efficiency" sector offers energy consulting, energy refurbishments, building certifications, as well as electricity and heat demand analysis to support customers in reducing their energy consumption. The "Electric Mobility" sector focuses on the installation and maintenance of charging stations for electric vehicles. Solar Company SA offers a variety of products and services, with a focus on the installation and maintenance of solar systems. The PV modules are installed on roofs or open spaces and convert sunlight into electricity. Solar Company SA offers both grid-connected and off-grid systems. Grid-connected systems are connected to the public grid and feed the produced electricity into the grid. Off-grid systems, on the other hand, serve as independent power generators and are particularly suitable for remote locations without access to the public grid. In addition to the installation of solar systems, Solar Company SA also offers maintenance and repair services to ensure efficient electricity generation. The company's portfolio also includes heat pumps, solar thermal energy, sun protection solutions, and smart home concepts. Over the years, Solar Company SA has completed numerous projects in different countries, fulfilling diverse customer requirements. For example, the company installed a solar thermal system on a mountain peak in the Alps to provide a mountain hut with hot water. Likewise, Solar Company SA built a PV system on a swimming pool to support its operation and reduce energy consumption. Many private households have also chosen Solar Company SA to supply their homes with ecological energy. Overall, Solar Company SA has experienced impressive growth in recent years. This can be attributed to the increasing environmental awareness and the success of renewable energy. With an experienced and competent team, Solar Company SA is able to meet individual customer requirements and offer tailored solutions. The company stands for high quality, reliability, and sustainability. Solar Company là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của Solar Company

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Solar Company biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của Solar Company có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của Solar Company là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của Solar Company có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Solar Company

EBIT của Solar Company là -1,06 Bio. PLN -7,29 Bio.

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Access this data via the Eulerpool API

Báo cáo kết quả kinh doanh — Solar Company

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Solar Company

Tăng trưởng