Solar Company (SOL.WA) Cổ phiếu Giá

Solar Company Giá

stockpage_delisted
2,80PLN
stockpage_last_traded_price
Hôm nay +/-
Hôm nay %

Solar Company (SOL.WA) Cổ phiếu | ISIN PLSLRCP00021 | WKN A1JXCZ. Giá cổ phiếu Solar Company hiện tại là 2,8 PLN (2026). Vốn hóa thị trường đạt 8,4 tr.đ. PLN. Solar Company hoạt động trong lĩnh vực Tiêu dùng chu kỳ.

Giá cổ phiếu Solar Company

Ngày Loại Trừ Cổ Tức
Chi tiết

Giá cổ phiếu

Cách đọc biểu đồ này

Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của Solar Company theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.

Tổng lợi suất so với Lợi suất giá

Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.

Dữ liệu giá trong ngày

Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu Solar Company phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.

Những điều cần tìm kiếm

Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của Solar Company với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.

Solar Company Lịch Sử Giá Cổ Phiếu
NgàySolar Company Giá cổ phiếu
Access this data via the Eulerpool API

Solar Company Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2008
140,1 tr.đ. PLN
40,2 tr.đ. PLN
32,7 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2009
199,1 tr.đ. PLN
30,3 tr.đ. PLN
22,9 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2010
183,7 tr.đ. PLN
42,4 tr.đ. PLN
32,4 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2011
191,2 tr.đ. PLN
66,3 tr.đ. PLN
52,4 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2012
144,7 tr.đ. PLN
18,7 tr.đ. PLN
15,1 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2013
148,1 tr.đ. PLN
4,1 tr.đ. PLN
3 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2014
142,33 tr.đ. PLN
6,9 tr.đ. PLN
5,2 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2015
139,99 tr.đ. PLN
-4,33 tr.đ. PLN
-4,09 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2016
137,58 tr.đ. PLN
-1,79 tr.đ. PLN
-1,66 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2017
129,96 tr.đ. PLN
-45,08 tr.đ. PLN
-45,35 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2018
129,21 tr.đ. PLN
171.000 PLN
36.000 PLN
1 thg 1, 2019
139,51 tr.đ. PLN
1,87 tr.đ. PLN
545.000 PLN
1 thg 1, 2020
99,84 tr.đ. PLN
-7,18 tr.đ. PLN
-10,38 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2021
114,14 tr.đ. PLN
-1,06 tr.đ. PLN
-2,17 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2022
132,05 tr.đ. PLN
-7,29 tr.đ. PLN
-9,96 tr.đ. PLN
Access this data via the Eulerpool API

Solar Company Báo cáo thu nhập, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Cập nhật lần cuối vào 0:47 2 thg 4, 2026
 
DOANH THU (tr.đ. PLN)
TĂNG TRƯỞNG DOANH THU (%)
BIÊN LỜI GỘP (%)
THU NHẬP GỘP (tr.đ. PLN)
THU NHẬP ỢN (tr.đ. PLN)
TĂNG TRƯỞNG LỢNHUẬN RÒNG (%)
SỐ CỔ PHIẾU (tr.đ.)
TÀI LIỆU
20152016201720182019202020212022
13913712912913999114132
-2,11-1,44-5,847,75-28,7815,1515,79
25,926,2827,9128,6842,4538,3839,4739,39
3636363759384552
-4-1-4500-10-2-9
-180-754.400-80350
33333333
Chi tiết

Các Chỉ Số Chính của Báo Cáo Thu Nhập

Doanh Thu và Tăng Trưởng Doanh Thu

Doanh thu là điểm khởi đầu của mọi báo cáo thu nhập — nó đo lường tổng doanh số mà Solar Company tạo ra từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Tăng trưởng doanh thu (được biểu thị dưới dạng thay đổi phần trăm so với năm trước) là một trong những chỉ số quan trọng nhất cho thấy động lực kinh doanh. Tăng trưởng bền vững trên 10% hàng năm thường được coi là mạnh mẽ, trong khi doanh thu giảm là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng cần được điều tra.

Lợi Nhuận Gộp

Lợi nhuận gộp = (Doanh thu − Giá vốn hàng bán) ÷ Doanh thu. Nó tiết lộ bao nhiêu phần trăm của mỗi đô la doanh thu mà Solar Company giữ lại sau chi phí sản xuất trực tiếp. Lợi nhuận gộp cao (trên 50%) là điển hình của các doanh nghiệp nhẹ như phần mềm và thương hiệu, trong khi các ngành công nghiệp sử dụng nhiều vốn như sản xuất thường hoạt động dưới 30%. So sánh lợi nhuận gộp của Solar Company với các công ty cùng ngành và theo dõi theo thời gian để phát hiện sức mạnh giá cả đang cải thiện hay suy giảm.

EBIT và Lợi Nhuận EBIT

EBIT đo lường lợi nhuận hoạt động — những gì còn lại sau khi trừ tất cả chi phí hoạt động (bao gồm R&D, bán hàng và chi phí hành chính) khỏi lợi nhuận gộp. Lợi nhuận EBIT thể hiện điều này dưới dạng phần trăm doanh thu. Vì nó không bao gồm lãi suất và thuế, EBIT cho phép so sánh công bằng giữa các công ty có mức nợ và khu vực thuế khác nhau. Lợi nhuận EBIT tăng chỉ ra hiệu quả hoạt động đang cải thiện.

Lợi Nhuận Ròng và Thu Nhập Trên Mỗi Cổ Phiếu (EPS)

Lợi nhuận ròng là lợi nhuận cuối cùng của công ty sau tất cả chi phí, lãi suất và thuế. Chia lợi nhuận ròng cho số cổ phiếu đang lưu hành sẽ cho bạn EPS — chỉ số có ảnh hưởng nhất trong định giá cổ phiếu. Tăng trưởng EPS liên tục là động lực chính của sự tăng giá cổ phiếu dài hạn. Luôn kiểm tra xem tăng trưởng EPS có đến từ cải thiện lợi nhuận thực sự hay từ mua lại cổ phiếu giảm số lượng cổ phiếu.

Cổ Phiếu Đang Lưu Hành

Tổng số cổ phiếu mà Solar Company đã phát hành. Số lượng cổ phiếu giảm (thông qua mua lại) làm tăng EPS và cho thấy sự tự tin của ban quản lý. Số lượng cổ phiếu tăng (thông qua phát hành cổ phiếu) làm loãng giá trị cho các cổ đông hiện tại. Luôn theo dõi con số này cùng với EPS để hiểu rõ hơn về tạo giá trị trên mỗi cổ phiếu.

Ước Tính của Nhà Phân Tích

Các con số dự kiến đại diện cho ước tính đồng thuận từ các nhà phân tích chuyên nghiệp. So sánh những dự báo này với tỷ lệ tăng trưởng lịch sử của Solar Company để đánh giá xem kỳ vọng có thực tế không. Một công ty liên tục vượt quá ước tính đồng thuận có xu hướng nhận được phần thưởng giá cổ phiếu theo thời gian, trong khi những lần bỏ lỡ liên tục làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư.

Access this data via the Eulerpool API

Solar Company Số Liệu Theo Quý Của Cổ Phiếu

 
DOANH THU (tr.đ. PLN)
TĂNG TRƯỞNG DOANH THU (%)
BIÊN LỜI GỘP (%)
THU NHẬP GỘP (tr.đ. PLN)
THU NHẬP ỢN (tr.đ. PLN)
TĂNG TRƯỞNG LỢNHUẬN RÒNG (%)
SỐ CỔ PHIẾU (tr.đ.)
2021 Q42022 Q12022 Q22022 Q32022 Q42023 Q12023 Q22023 Q3
3425363237313631
9,68-26,4744-11,1115,63-16,2216,13-13,89
38,243244,4440,6337,8435,4838,8938,71
138161314111412
0-40-2-3-30-4
50
32,622,622,573333
Chi tiết

Các Chỉ Số Chính của Báo Cáo Thu Nhập

Doanh Thu và Tăng Trưởng Doanh Thu

Doanh thu là điểm khởi đầu của mọi báo cáo thu nhập — nó đo lường tổng doanh số mà Solar Company tạo ra từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Tăng trưởng doanh thu (được biểu thị dưới dạng thay đổi phần trăm so với năm trước) là một trong những chỉ số quan trọng nhất cho thấy động lực kinh doanh. Tăng trưởng bền vững trên 10% hàng năm thường được coi là mạnh mẽ, trong khi doanh thu giảm là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng cần được điều tra.

Lợi Nhuận Gộp

Lợi nhuận gộp = (Doanh thu − Giá vốn hàng bán) ÷ Doanh thu. Nó tiết lộ bao nhiêu phần trăm của mỗi đô la doanh thu mà Solar Company giữ lại sau chi phí sản xuất trực tiếp. Lợi nhuận gộp cao (trên 50%) là điển hình của các doanh nghiệp nhẹ như phần mềm và thương hiệu, trong khi các ngành công nghiệp sử dụng nhiều vốn như sản xuất thường hoạt động dưới 30%. So sánh lợi nhuận gộp của Solar Company với các công ty cùng ngành và theo dõi theo thời gian để phát hiện sức mạnh giá cả đang cải thiện hay suy giảm.

EBIT và Lợi Nhuận EBIT

EBIT đo lường lợi nhuận hoạt động — những gì còn lại sau khi trừ tất cả chi phí hoạt động (bao gồm R&D, bán hàng và chi phí hành chính) khỏi lợi nhuận gộp. Lợi nhuận EBIT thể hiện điều này dưới dạng phần trăm doanh thu. Vì nó không bao gồm lãi suất và thuế, EBIT cho phép so sánh công bằng giữa các công ty có mức nợ và khu vực thuế khác nhau. Lợi nhuận EBIT tăng chỉ ra hiệu quả hoạt động đang cải thiện.

Lợi Nhuận Ròng và Thu Nhập Trên Mỗi Cổ Phiếu (EPS)

Lợi nhuận ròng là lợi nhuận cuối cùng của công ty sau tất cả chi phí, lãi suất và thuế. Chia lợi nhuận ròng cho số cổ phiếu đang lưu hành sẽ cho bạn EPS — chỉ số có ảnh hưởng nhất trong định giá cổ phiếu. Tăng trưởng EPS liên tục là động lực chính của sự tăng giá cổ phiếu dài hạn. Luôn kiểm tra xem tăng trưởng EPS có đến từ cải thiện lợi nhuận thực sự hay từ mua lại cổ phiếu giảm số lượng cổ phiếu.

Cổ Phiếu Đang Lưu Hành

Tổng số cổ phiếu mà Solar Company đã phát hành. Số lượng cổ phiếu giảm (thông qua mua lại) làm tăng EPS và cho thấy sự tự tin của ban quản lý. Số lượng cổ phiếu tăng (thông qua phát hành cổ phiếu) làm loãng giá trị cho các cổ đông hiện tại. Luôn theo dõi con số này cùng với EPS để hiểu rõ hơn về tạo giá trị trên mỗi cổ phiếu.

Ước Tính của Nhà Phân Tích

Các con số dự kiến đại diện cho ước tính đồng thuận từ các nhà phân tích chuyên nghiệp. So sánh những dự báo này với tỷ lệ tăng trưởng lịch sử của Solar Company để đánh giá xem kỳ vọng có thực tế không. Một công ty liên tục vượt quá ước tính đồng thuận có xu hướng nhận được phần thưởng giá cổ phiếu theo thời gian, trong khi những lần bỏ lỡ liên tục làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư.

Access this data via the Eulerpool API

Solar Company Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Solar Company chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Solar Company. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Solar Company còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2008
48,11 %
28,69 %
23,34 %
1 thg 1, 2009
32,95 %
15,22 %
11,5 %
1 thg 1, 2010
44,04 %
23,08 %
17,64 %
1 thg 1, 2011
54,71 %
34,68 %
27,41 %
1 thg 1, 2012
39,12 %
12,92 %
10,44 %
1 thg 1, 2013
28,83 %
2,77 %
2,03 %
1 thg 1, 2014
32,74 %
4,85 %
3,65 %
1 thg 1, 2015
26,26 %
-3,09 %
-2,92 %
1 thg 1, 2016
26,47 %
-1,3 %
-1,21 %
1 thg 1, 2017
28,39 %
-34,68 %
-34,89 %
1 thg 1, 2018
29,34 %
0,13 %
0,03 %
1 thg 1, 2019
42,9 %
1,34 %
0,39 %
1 thg 1, 2020
38,87 %
-7,19 %
-10,39 %
1 thg 1, 2021
39,54 %
-0,93 %
-1,9 %
1 thg 1, 2022
40,02 %
-5,52 %
-7,54 %
Access this data via the Eulerpool API

Solar Company Cổ phiếu Doanh số, EBIT, Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu

Doanh số Solar Company trên mỗi cổ phiếu cho biết số doanh thu mà Solar Company đạt được trong một kỳ kinh doanh cho mỗi cổ phiếu. EBIT trên mỗi cổ phiếu cho thấy lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh được phân bổ như thế nào cho mỗi cổ phiếu. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu cho biết lợi nhuận được phân bổ cho mỗi cổ phiếu là bao nhiêu.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu trên mỗi cổ phiếu
EBIT mỗi cổ phiếu
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
Details
Date
Doanh thu trên mỗi cổ phiếu
EBIT mỗi cổ phiếu
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1 thg 1, 2008
46,7 PLN
13,4 PLN
10,9 PLN
1 thg 1, 2009
66,37 PLN
10,1 PLN
7,63 PLN
1 thg 1, 2010
61,23 PLN
14,13 PLN
10,8 PLN
1 thg 1, 2011
63,73 PLN
22,1 PLN
17,47 PLN
1 thg 1, 2012
48,23 PLN
6,23 PLN
5,03 PLN
1 thg 1, 2013
49,37 PLN
1,37 PLN
1 PLN
1 thg 1, 2014
47,44 PLN
2,3 PLN
1,73 PLN
1 thg 1, 2015
46,66 PLN
-1,44 PLN
-1,36 PLN
1 thg 1, 2016
45,86 PLN
-0,6 PLN
-0,55 PLN
1 thg 1, 2017
43,32 PLN
-15,03 PLN
-15,12 PLN
1 thg 1, 2018
43,07 PLN
0,06 PLN
0,01 PLN
1 thg 1, 2019
46,5 PLN
0,62 PLN
0,18 PLN
1 thg 1, 2020
33,28 PLN
-2,39 PLN
-3,46 PLN
1 thg 1, 2021
38,05 PLN
-0,35 PLN
-0,72 PLN
1 thg 1, 2022
44,02 PLN
-2,43 PLN
-3,32 PLN
Access this data via the Eulerpool API

Cổ phiếu Solar Company và phân tích cổ phiếu

The Solar Company SA is a leading company in the solar and renewable energy industry. Founded in 1995 with the goal of reducing dependency on fossil fuels and protecting the environment, the company has become a key player in the energy sector. The business model of Solar Company SA is based on the planning, development, installation, and maintenance of solar systems and other renewable solutions for businesses, households, and the public sector. The global energy crisis has significantly increased the importance of renewable energy utilization, and therefore also the business volume of Solar Company SA. The company is divided into various business areas to meet different customer requirements. The "Renewable Energy" sector focuses on the development of photovoltaic (PV) systems for solar power generation, solar collectors for water heating or heating systems, as well as wind turbines. The "Energy Efficiency" sector offers energy consulting, energy refurbishments, building certifications, as well as electricity and heat demand analysis to support customers in reducing their energy consumption. The "Electric Mobility" sector focuses on the installation and maintenance of charging stations for electric vehicles. Solar Company SA offers a variety of products and services, with a focus on the installation and maintenance of solar systems. The PV modules are installed on roofs or open spaces and convert sunlight into electricity. Solar Company SA offers both grid-connected and off-grid systems. Grid-connected systems are connected to the public grid and feed the produced electricity into the grid. Off-grid systems, on the other hand, serve as independent power generators and are particularly suitable for remote locations without access to the public grid. In addition to the installation of solar systems, Solar Company SA also offers maintenance and repair services to ensure efficient electricity generation. The company's portfolio also includes heat pumps, solar thermal energy, sun protection solutions, and smart home concepts. Over the years, Solar Company SA has completed numerous projects in different countries, fulfilling diverse customer requirements. For example, the company installed a solar thermal system on a mountain peak in the Alps to provide a mountain hut with hot water. Likewise, Solar Company SA built a PV system on a swimming pool to support its operation and reduce energy consumption. Many private households have also chosen Solar Company SA to supply their homes with ecological energy. Overall, Solar Company SA has experienced impressive growth in recent years. This can be attributed to the increasing environmental awareness and the success of renewable energy. With an experienced and competent team, Solar Company SA is able to meet individual customer requirements and offer tailored solutions. The company stands for high quality, reliability, and sustainability.
Access this data via the Eulerpool API

Định giá Solar Company theo Giá trị hợp lý

Chi tiết

Fair Value

Hiểu về Fair Value

Fair Value của một cổ phiếu cung cấp cái nhìn sâu sắc liệu cổ phiếu đó hiện đang bị định giá thấp hay cao. Giá trị này được tính dựa trên lợi nhuận, doanh thu hoặc cổ tức và cung cấp một cái nhìn toàn diện về giá trị nội tại của cổ phiếu.

Fair Value dựa trên thu nhập

Giá trị này được tính bằng cách nhân thu nhập trên mỗi cổ phiếu với P/E ratio trung bình của những năm đã chọn trước đó để tiến hành làm trơn dữ liệu. Nếu Fair Value cao hơn giá trị thị trường hiện tại, điều đó báo hiệu cổ phiếu đang bị định giá thấp.

Ví dụ 2022

Fair Value Lợi Nhuận 2022 = Lợi nhuận trên từng cổ phiếu 2022 / P/E ratio trung bình 2019 - 2021 (làm trơn dữ liệu 3 năm)

Fair Value dựa trên doanh thu

Giá trị này được suy luận bằng cách nhân doanh thu trên mỗi cổ phiếu với tỷ lệ giá/doanh thu trung bình của những năm đã chọn trước đó để tính giá trị trung bình. Một cổ phiếu được coi là định giá thấp khi Fair Value vượt qua giá trị thị trường đang chạy.

Ví dụ 2022

Fair Value Doanh Thu 2022 = Doanh thu trên từng cổ phiếu 2022 / Price/Sales ratio trung bình 2019 - 2021 (làm trơn dữ liệu 3 năm)

Fair Value dựa trên cổ tức

Giá trị này được xác định bằng cách chia cổ tức trên mỗi cổ phiếu cho tỷ suất cổ tức trung bình của những năm đã chọn trước đó để tính giá trị trung bình. Một Fair Value cao hơn giá trị thị trường là dấu hiệu của cổ phiếu định giá thấp.

Ví dụ 2022

Fair Value Cổ Tức 2022 = Cổ tức trên mỗi cổ phiếu 2022 * Tỷ suất cổ tức trung bình 2019 - 2021 (làm trơn dữ liệu 3 năm)

Kỳ vọng và dự báo

Những kỳ vọng tương lai cung cấp khả năng dự báo về hướng đi của giá cổ phiếu, hỗ trợ nhà đầu tư trong việc quyết định. Những giá trị được kỳ vọng là những con số dự báo của Fair Value, dựa vào xu hướng tăng trưởng hoặc giảm của lợi nhuận, doanh thu và cổ tức.

Phân tích so sánh

Việc so sánh Fair Value dựa trên lợi nhuận, doanh thu và cổ tức cung cấp một cái nhìn toàn diện về sức khỏe tài chính của cổ phiếu. Việc theo dõi sự biến động hàng năm và hàng quý góp phần vào việc hiểu về sự ổn định và độ tin cậy của hiệu suất cổ phiếu.

Access this data via the Eulerpool API

Định giá Solar Company theo tỷ lệ P/E lịch sử, bội số EBIT và tỷ lệ P/S

Access this data via the Eulerpool API
Access this data via the Eulerpool API

Solar Company Số lượng cổ phiếu

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Số lượng cổ phiếu
Details
Date
Số lượng cổ phiếu
1 thg 1, 2008
3 tr.đ. base_Shares
1 thg 1, 2009
3 tr.đ. base_Shares
1 thg 1, 2010
3 tr.đ. base_Shares
1 thg 1, 2011
3 tr.đ. base_Shares
1 thg 1, 2012
3 tr.đ. base_Shares
1 thg 1, 2013
3 tr.đ. base_Shares
1 thg 1, 2014
3 tr.đ. base_Shares
1 thg 1, 2015
3 tr.đ. base_Shares
1 thg 1, 2016
3 tr.đ. base_Shares
1 thg 1, 2017
3 tr.đ. base_Shares
1 thg 1, 2018
3 tr.đ. base_Shares
1 thg 1, 2019
3 tr.đ. base_Shares
1 thg 1, 2020
3 tr.đ. base_Shares
1 thg 1, 2021
3 tr.đ. base_Shares
1 thg 1, 2022
3 tr.đ. base_Shares
Access this data via the Eulerpool API

Solar Company tách cổ phiếu

Trong lịch sử của Solar Company, chưa có cuộc chia tách cổ phiếu nào.
Access this data via the Eulerpool API

Lịch sử cổ tức Solar Company

2 năm thanh toán cổ tức

NămCổ tức hàng nămThay đổi năm trên nămThanh toán
20140,04PLN 81.0%
20130,21PLN
Access this data via the Eulerpool API
Access this data via the Eulerpool API
Access this data via the Eulerpool API

Tỷ lệ cổ tức cổ phiếu Solar Company

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Tỷ lệ chi trả cổ tức
Details
Date
Tỷ lệ chi trả cổ tức
1 thg 1, 2008
116,54 %
1 thg 1, 2009
116,54 %
1 thg 1, 2010
116,54 %
1 thg 1, 2011
116,54 %
1 thg 1, 2012
116,54 %
1 thg 1, 2013
210 %
1 thg 1, 2014
23,07 %
1 thg 1, 2015
116,54 %
1 thg 1, 2016
116,54 %
1 thg 1, 2017
85,38 %
1 thg 1, 2018
106,15 %
1 thg 1, 2019
102,69 %
1 thg 1, 2020
98,07 %
1 thg 1, 2021
102,3 %
1 thg 1, 2022
101,02 %
Access this data via the Eulerpool API
Hiện tại không có mục tiêu giá và dự báo cho Solar Company.
Access this data via the Eulerpool API

Cơ cấu cổ đông của cổ phiếu Solar Company

% Tên
82,8619%
Porozumienie Akcjonariuszy Solar Company SA
Porozumienie Akcjonariuszy Solar Company SA
Access this data via the Eulerpool API

Solar Company Ban lãnh đạo và Hội đồng quản trị

AD

Ms. Aleksandra Danel

Vice Chairman of the Management Board

Mức lương:103.000 PLN
SB

Mr. Stanislaw Bogacki

Chairman of the Management Board

Mức lương:96.000 PLN
LZ

Mr. Lukasz Zakrzewski

Independent Vice Chairman of the Supervisory Board · từ 2015

Mức lương:3.200 PLN
AL

Mr. Adam Lorenc

Independent Member of the Supervisory Board

Mức lương:3.200 PLN
SS

Dr. Sebastian Samol

Independent Chairman of the Supervisory Board

Mức lương:3.000 PLN
Access this data via the Eulerpool API

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Solar Company

The business model of Solar Company SA revolves around the production and distribution of solar energy solutions. As a leading player in the renewable energy sector, Solar Company SA focuses on developing and operating solar farms, manufacturing solar panels, and offering installation services for residential, commercial, and industrial customers. By harnessing the power of the sun, Solar Company SA aims to provide clean, sustainable, and cost-effective energy solutions to meet the growing global demand. With a diverse portfolio and expertise in solar technology, Solar Company SA aims to reduce reliance on fossil fuels and contribute towards a more environmentally friendly future.

Access this data via the Eulerpool API

Tất cả các chỉ số cơ bản và phân tích sâu của Solar Company

Phân tích cổ phiếu của chúng tôi về cổ phiếu Solar Company Doanh thu bao gồm những số liệu tài chính quan trọng như doanh thu, lợi nhuận, P/E, P/S, EBIT cũng như thông tin về cổ tức. Hơn nữa, chúng tôi xem xét các khía cạnh như cổ phiếu, vốn hóa thị trường, nợ, vốn chủ sở hữu và các khoản phải trả của Solar Company Doanh thu. Nếu bạn tìm kiếm thông tin chi tiết hơn về những chủ đề này, chúng tôi cung cấp những phân tích chi tiết trên các trang phụ của chúng tôi: