Scan Projects P/E
P/E của Scan Projects (531797.BO) tính đến 16 thg 7, 2026 là 42,22. Trong năm trước, P/E là 434,63 — thay đổi -90,29% (thấp hơn).
Get this data via API
Financial Data API
P/E
42,22
YoY
-90,29%
Cập nhật lần cuối:
Hiện nay vào 16 thg 7, 2026, P/E của Scan Projects là 42,22, đã thay đổi -90,29% so với P/E 434,63 của năm trước.
Lịch sử Scan Projects P/E
3 năm
10 năm
25 Năm
Tối đa
| NĂM | P/E |
|---|---|
| 2025 | 42,16 |
| 2024 | - |
| 2023 | 100,17 |
| 2022 | 5,88 |
Scan Projects Định giá
Chi tiết
Bội số định giá lịch sử
ⓘTỷ lệ Giá trị so với Lợi nhuận (P/E)
Tỷ lệ P/E chia giá cổ phiếu của Scan Projects cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu. Nó cho bạn biết bạn đang "thanh toán" cho bao nhiêu năm lợi nhuận hiện tại khi bạn mua cổ phiếu. P/E là 20 có nghĩa là bạn thanh toán $20 cho mỗi $1 lợi nhuận hàng năm. S&P 500 theo lịch sử giao dịch ở P/E trung bình khoảng 15–17. P/E đáng kể cao hơn có thể báo hiệu kỳ vọng tăng trưởng cao; một cái dưới có thể chỉ ra định giá thấp — hoặc chất lượng kinh doanh giảm.
Tỷ lệ Giá trị so với Doanh thu (P/S)
Tỷ lệ P/S chia vốn hóa thị trường cho tổng doanh thu. Không giống như tỷ lệ P/E, nó hoạt động ngay cả đối với các công ty chưa có lợi nhuận, làm cho nó cần thiết để đánh giá các công ty tăng trưởng nhanh. P/S dưới 1,0 có thể chỉ ra định giá thấp, trong khi tỷ lệ trên 10 thường dành cho các công ty công nghệ hoặc SaaS phát triển nhanh với lề tương lai kỳ vọng cao.
Tỷ lệ Giá trị so với EBIT
Tỷ lệ này liên quan đến giá thị trường của Scan Projects với lợi nhuận hoạt động của nó, không tính đến tác động của cấu trúc nợ và khu vực thuế. Nó đặc biệt hữu ích để so sánh các công ty trên các quốc gia khác nhau hoặc có mức đòn bẩy khác nhau, vì nó chỉ tập trung vào lợi nhuận hoạt động thuần túy. Các giá trị thấp hơn gợi ý lợi nhuận hoạt động rẻ hơn.
Cách sử dụng biểu đồ này
Biểu đồ này vẽ các bội số định giá của Scan Projects theo thời gian. So sánh P/E, P/S và P/EBIT hiện tại với các mức trung bình lịch sử của chúng — nếu tỷ lệ hiện tại thấp hơn đáng kể so với mức trung bình nhiều năm, cổ phiếu có thể tương đối rẻ so với nhạc lịch sử của nó. Kết hợp điều này với các so sánh ngành: P/E trông cao tuyệt đối có thể được biện minh nếu Scan Projects tăng lợi nhuận nhanh hơn các đối thủ cạnh tranh của nó.
Scan Projects Phân tích cổ phiếu
P/E chi tiết
Giải mã chỉ số P/E của Scan Projects
Chỉ số Giá/Thu nhập (P/E) của Scan Projects là một chỉ báo quan trọng mà nhà đầu tư và phân tích viên sử dụng để đánh giá giá trị thị trường của công ty so với lợi nhuận của nó. Nó được tính bằng cách chia giá cổ phiếu hiện tại cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS). Một chỉ số P/E cao hơn có thể báo hiệu rằng các nhà đầu tư kỳ vọng mức tăng trưởng tương lai cao hơn, trong khi một chỉ số P/E thấp hơn có thể chỉ ra rằng công ty có thể được định giá thấp hoặc kỳ vọng tăng trưởng thấp hơn.
So sánh từ năm này qua năm khác
Việc đánh giá chỉ số P/E của Scan Projects trên cơ sở hàng năm cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng định giá và tâm lý của nhà đầu tư. Một chỉ số P/E tăng qua các năm cho thấy sự tăng trưởng niềm tin của nhà đầu tư và kỳ vọng vào lợi nhuận tăng trưởng trong tương lai, trong khi một chỉ số P/E giảm có thể phản ánh mối quan ngại về lợi nhuận hay triển vọng tăng trưởng của công ty.
Ảnh hưởng đến Quyết định Đầu tư
Chỉ số P/E của Scan Projects là một yếu tố quan trọng mà các nhà đầu tư cân nhắc khi đánh giá rủi ro và lợi nhuận. Phân tích kỹ lưỡng về tỷ lệ này, kết hợp với các chỉ số tài chính khác, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh khi mua, giữ hoặc bán cổ phiếu của công ty.
Giải thích những Biến động của chỉ số P/E
Những biến động trong chỉ số P/E của Scan Projects có thể được giải thích thông qua nhiều yếu tố, bao gồm sự thay đổi trong lợi nhuận, biến động giá cổ phiếu và sự thay đổi trong kỳ vọng của nhà đầu tư. Việc hiểu rõ những nguyên nhân cơ bản của những biến động này là cần thiết để dự đoán hiệu suất cổ phiếu trong tương lai và đánh giá giá trị thực của công ty.
Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Scan Projects
P/E của Scan Projects là 42,22 vào năm 2026.
Tỷ lệ P/E trong đánh giá cổ phiếu
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) là một chỉ số tài chính quan trọng, thường được các nhà đầu tư sử dụng để đánh giá sự hấp dẫn của một cổ phiếu. Đây là một chỉ báo về lợi nhuận và đánh giá giá trị của một công ty và cung cấp dấu hiệu về việc một cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Nó cũng được sử dụng như một chỉ báo để xác định liệu một cổ phiếu có “đắt” hay “rẻ”.
Lịch sử của P/E
Chỉ số P/E lần đầu tiên được sử dụng vào năm 1881 bởi nhà khoa học tài chính nổi tiếng Benjamin Graham. Ông đã phát triển chỉ số P/E như là một phương tiện để đánh giá liệu một cổ phiếu đang được giao dịch với một "giá tốt" hay "giá xấu". Kể từ đó, chỉ số P/E đã có một lịch sử dài hạn trong thế giới tài chính, đặc biệt là đối với những nhà đầu tư đang tìm kiếm một cách để đánh giá cổ phiếu một cách có căn cứ.
Tính toán P/E
P/E được tính bằng cách lấy giá cổ phiếu hiện tại chia cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu. Công thức đơn giản để tính P/E như sau:
PE = Giá cổ phiếu / Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
Ví dụ: Nếu một cổ phiếu đang được giao dịch với giá hiện tại là 10 € và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu là 1 €, thì P/E sẽ là 10. (10 € / 1 € = 10).
Ứng dụng của P/E
Nhà đầu tư sử dụng PE ratio để đánh giá sức hấp dẫn của một cổ phiếu. PE ratio cao có thể có nghĩa là cổ phiếu bị định giá quá cao, trong khi PE ratio thấp cho thấy cổ phiếu có thể đang bị định giá thấp. Nhà đầu tư sau đó có thể quyết định liệu họ có nên mua, bán hay giữ cổ phiếu, dựa trên thông tin này. Một lý do khác khiến nhà đầu tư sử dụng PE ratio là để so sánh hiệu suất của cổ phiếu so với các cổ phiếu khác hoặc thị trường nói chung. Nếu PE ratio của một cổ phiếu cao hơn PE ratio của toàn thị trường, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu đang bị định giá quá cao và nhà đầu tư có thể quyết định họ nên bán hay giữ cổ phiếu. Nhà đầu tư thường cũng sử dụng PE ratio để so sánh cổ phiếu theo thời gian. Nếu một cổ phiếu có PE ratio là 10 và một năm sau có PE ratio là 20, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu đang bị định giá quá cao. Nhà đầu tư sau đó có thể quyết định họ nên giữ hay bán cổ phiếu.
Ưu và nhược điểm của việc sử dụng P/E
Lợi íchP/E là một công cụ hữu ích để đánh giá sự hấp dẫn của cổ phiếu và kiểm tra cổ phiếu đó phát triển như thế nào so với thị trường. Đây là một công cụ đơn giản giúp nhà đầu tư quyết định liệu họ nên mua, bán hay giữ cổ phiếu.
Nhược điểmP/E là một công cụ đơn giản không phản ánh về hiệu suất trong tương lai của cổ phiếu. Việc dự đoán hiệu suất tương lai của cổ phiếu có thể khó khăn, và đôi khi P/E có thể tạo ra hình ảnh sai lệch về một cổ phiếu. Do đó, nhà đầu tư cần thận trọng khi dựa vào P/E.
Ngoài ra, P/E có thể thay đổi tùy theo ngành nghề, làm cho việc so sánh trở nên khó khăn hơn. Chẳng hạn, một cổ phiếu ở một ngành nào đó có thể có P/E thấp, trong khi một cổ phiếu khác ở ngành khác lại có P/E cao hơn. Do đó, nhà đầu tư cần phải cẩn trọng khi dựa vào P/E.
Kết luận
P/E là một công cụ hữu ích giúp nhà đầu tư đánh giá sự hấp dẫn và giá trị của một cổ phiếu. Nó cũng có thể được sử dụng để kiểm tra xem cổ phiếu phát triển như thế nào so với thị trường. Tuy nhiên, quan trọng là phải lưu ý rằng đây là một công cụ đơn giản và không phản ánh về hiệu suất tương lai của cổ phiếu, và nhà đầu tư cần phải thận trọng khi dựa vào P/E.
Định giá — Scan Projects
Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Scan Projects
Định giá
Báo cáo kết quả kinh doanh
- Doanh thu
- Lợi Nhuận Gộp
- EBIT
- EBITDA
- Lợi nhuận ròng
- EPS
- Giá Vốn Hàng Bán
- Chi Phí Nghiên Cứu & Phát Triển
- Chi Phí Bán Hàng & Quản Lý
- Chi Phí Hoạt Động
- Chi Phí Lãi Suất
- Thu Nhập Trước Thuế
- Chi Phí Thuế
- Khấu Hao &摊销
- Doanh Thu Trên Một Cổ Phiếu
- EBIT Trên Một Cổ Phiếu
- EPS được pha loãng
- EBITDA trên mỗi cổ phiếu
- Thu nhập/Chi phí khác
Biên lợi nhuận
Bảng cân đối kế toán
- Tổng Tài Sản
- Tài Sản Lưu Động
- Tiền Mặt & Tương Đương
- Các Khoản Phải Thu
- Hàng Tồn Kho
- Bất Động Sản, Nhà Máy & Thiết Bị
- Goodwill
- Tài Sản Vô Hình
- Vốn chủ sở hữu
- Nợ phải trả
- Nợ
- Nợ Ngắn Hạn
- Nợ Dài Hạn
- Nợ Ngắn Hạn
- Lợi Nhuận Giữ Lại
- Giá Trị Sổ Sách Trên Một Cổ Phiếu
- Giá Trị Sổ Sách Hữu Hình Trên Một Cổ Phiếu
- Vốn Lưu Động
- Đầu Tư
- Các Khoản Phải Trả
- Tài sản không lưu động
- Khoản đầu tư ngắn hạn
- Khoản đầu tư dài hạn
- Nợ ròng
- Cổ phiếu quỹ
- Lợi ích của bên thứ ba
- Nợ thuế hoãn lại
- Tài sản hữu hình ròng
- Lợi thế thương mại/Tài sản
- Tài sản vô hình/Tài sản
Lưu chuyển tiền mặt
- Lưu Lượng Tiền Hoạt Động
- Chi Phí Đầu Tư
- Lưu Lượng Tiền Tự Do
- FCF Trên Một Cổ Phiếu
- Cổ Tức Đã Thanh Toán
- Mua Lại Cổ Phiếu
- Lưu Lượng Tiền Đầu Tư
- Lưu Lượng Tiền Tài Chính
- Chi Phí Đầu Tư/Doanh Thu
- Lưu Lượng Tiền Trên Một Cổ Phiếu
- Bồi thường dựa trên cổ phiếu
- Thay đổi vốn lưu động
- Bất động sản mua lại (ròng)
- Thay đổi tiền mặt ròng
- CapEx/OCF
- FCF/Lợi nhuận ròng
- Chuyển đổi FCF
- Chuyển đổi tiền mặt
- Tổng thanh toán cho cổ đông
- CapEx/Khấu hao
Khả năng sinh lợi
- ROE
- ROA
- ROCE
- ROIC
- Vòng Quay Tài Sản
- Vòng Quay Hàng Tồn Kho
- Vòng Quay Phải Thu
- Số Ngày Bán Hàng Chưa Thu
- Số Ngày Hàng Tồn Kho
- Số Ngày Phải Trả
- Chu Kỳ Chuyển Đổi Tiền Mặt
- CROIC
- Lợi nhuận gộp/Tài sản
- Vòng quay tài sản cố định
- Vòng quay vốn chủ sở hữu
- Vòng quay vốn lưu động
- Vòng quay các khoản phải trả
- Tính chất sử dụng vốn
- Khoản phải thu/Doanh thu
- Hàng tồn kho/Doanh thu
- EBIT/Tài sản
Đòn bẩy tài chính
Tăng trưởng
- Tăng Trưởng Doanh Thu
- CAGR Doanh Thu 3 Năm
- CAGR Doanh Thu 5 Năm
- CAGR Doanh Thu 10 Năm
- Tăng Trưởng Lợi Nhuận
- Tăng Trưởng EPS
- Tăng Trưởng EBIT
- EBIT CAGR 3 năm
- EBIT CAGR 5 năm
- EBIT CAGR 10 năm
- Tăng trưởng cổ tức
- Tăng trưởng FCF
- Tăng trưởng giá trị sổ sách
- Earnings CAGR 3 năm
- Earnings CAGR 5 năm
- Earnings CAGR 10 năm
- EPS CAGR 3 năm
- EPS CAGR 5 năm
- Tăng trưởng EBITDA theo năm
- EBITDA CAGR 3 năm
- EBITDA CAGR 5 năm
- Tăng trưởng lợi nhuận gộp
- Tăng trưởng OCF theo năm
- Tăng trưởng nhân viên
- CAGR Cổ tức 3Y
- CAGR Cổ tức 5Y
- CAGR Cổ tức 10Y
- Tăng trưởng tài sản
- Tăng trưởng vốn chủ sở hữu
- Tăng trưởng nợ
- Tăng trưởng CapEx
- CAGR FCF 3Y
- CAGR FCF 5Y
- Tăng trưởng vốn hóa thị trường
- Tăng trưởng số lượng cổ phiếu