Medicalgorithmics Lợi Nhuận Gộp
Lợi nhuận gộp của Medicalgorithmics (MDG.WA) tính đến 22 thg 3, 2026 là 20,37 tr.đ. PLN.Trong năm trước, Lợi nhuận gộp là 35,87 tr.đ. PLN — thay đổi -43,22% (thấp hơn).
Get this data via API
Financial Data API
Lợi Nhuận Gộp
20,37 tr.đ.PLN
YoY
-43,22%
Cập nhật lần cuối:
Lợi nhuận gộp của Medicalgorithmics là 2026 20,37 tr.đ. PLN. Lợi nhuận gộp của Medicalgorithmics là 2025 35,87 tr.đ. PLN. Giảm xuống -43,22% thấp hơn so với năm trước.
Lịch sử Medicalgorithmics Lợi Nhuận Gộp
3 năm
10 năm
25 Năm
Tối đa
BIÊN LỢI NHUẬN GỘP (%)
Date
BIÊN LỢI NHUẬN GỘP (%)
1 thg 1, 2011
5.172,00 base
1 thg 1, 2012
6.364,00 base
1 thg 1, 2013
6.306,00 base
1 thg 1, 2014
4.633,00 base
1 thg 1, 2015
4.234,00 base
1 thg 1, 2016
1.757,00 base
1 thg 1, 2017
2.296,00 base
1 thg 1, 2018
1.680,00 base
1 thg 1, 2019
120,00 base
1 thg 1, 2020
-3.018,00 base
1 thg 1, 2021
7.949,00 base
1 thg 1, 2022
8.030,00 base
1 thg 1, 2023
8.322,00 base
1 thg 1, 2024
8.486,00 base
Invalid Date
6.599,00 base
| NĂM | BIÊN LỢI NHUẬN GỘP (%) |
|---|---|
| 2028 est | 20,84 |
| 2027 est | 26,50 |
| 2026 est | 35,33 |
| 2025 est | 65,99 |
| 2024 | 84,86 |
| 2023 | 83,22 |
| 2022 | 80,30 |
| 2021 | 79,49 |
| 2020 | -30,18 |
| 2019 | 1,20 |
| 2018 | 16,80 |
| 2017 | 22,96 |
| 2016 | 17,57 |
| 2015 | 42,34 |
| 2014 | 46,33 |
| 2013 | 63,06 |
| 2012 | 63,64 |
| 2011 | 51,72 |
Access this data via the Eulerpool API
Medicalgorithmics Revenue
Medicalgorithmics Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận
3 năm
5 năm
10 năm
25 Năm
Tối đa
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2011
5,80 tr.đ. PLN
3,10 tr.đ. PLN
3,00 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2012
11,00 tr.đ. PLN
7,10 tr.đ. PLN
7,40 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2013
15,70 tr.đ. PLN
10,00 tr.đ. PLN
10,90 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2014
29,71 tr.đ. PLN
13,89 tr.đ. PLN
14,53 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2015
49,33 tr.đ. PLN
21,13 tr.đ. PLN
13,93 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2016
127,92 tr.đ. PLN
18,87 tr.đ. PLN
40,11 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2017
203,35 tr.đ. PLN
41,82 tr.đ. PLN
25,54 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2018
199,40 tr.đ. PLN
25,40 tr.đ. PLN
14,42 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2019
173,87 tr.đ. PLN
55.000,00 PLN
4,28 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2020
111,73 tr.đ. PLN
-38,46 tr.đ. PLN
-12,92 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2021
48,35 tr.đ. PLN
12,13 tr.đ. PLN
-180,64 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2022
62,72 tr.đ. PLN
16,02 tr.đ. PLN
-11,86 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2023
43,10 tr.đ. PLN
552.000,00 PLN
-578.000,00 PLN
1 thg 1, 2024
24,00 tr.đ. PLN
-13,86 tr.đ. PLN
-16,08 tr.đ. PLN
Invalid Date
30,87 tr.đ. PLN
-10,22 tr.đ. PLN
-10,90 tr.đ. PLN
Medicalgorithmics Margins
Medicalgorithmics Cổ phiếu Biên lợi nhuận
Phân tích biên lợi nhuận Medicalgorithmics chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Medicalgorithmics. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Medicalgorithmics còn lại.
3 năm
5 năm
10 năm
25 Năm
Tối đa
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2011
51,72 %
53,45 %
51,72 %
1 thg 1, 2012
63,64 %
64,55 %
67,27 %
1 thg 1, 2013
63,06 %
63,69 %
69,43 %
1 thg 1, 2014
46,33 %
46,75 %
48,89 %
1 thg 1, 2015
42,34 %
42,83 %
28,23 %
1 thg 1, 2016
17,57 %
14,75 %
31,35 %
1 thg 1, 2017
22,96 %
20,57 %
12,56 %
1 thg 1, 2018
16,80 %
12,74 %
7,23 %
1 thg 1, 2019
1,20 %
0,03 %
2,46 %
1 thg 1, 2020
-30,18 %
-34,42 %
-11,56 %
1 thg 1, 2021
79,49 %
25,09 %
-373,61 %
1 thg 1, 2022
80,30 %
25,55 %
-18,91 %
1 thg 1, 2023
83,22 %
1,28 %
-1,34 %
1 thg 1, 2024
84,86 %
-57,76 %
-67,00 %
Invalid Date
84,86 %
-33,10 %
-35,33 %
Medicalgorithmics Phân tích cổ phiếu
Medicalgorithmics làm gì? Medicalgorithmics là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.
Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Medicalgorithmics
Lợi nhuận gộp của Medicalgorithmics là 35,87 tr.đ. PLN 20,37 tr.đ.
Access this data via the Eulerpool API
Báo cáo kết quả kinh doanh — Medicalgorithmics
Doanh thuLợi Nhuận GộpEBITEBITDALợi nhuận ròngEPSGiá Vốn Hàng BánChi Phí Nghiên Cứu & Phát TriểnChi Phí Bán Hàng & Quản LýChi Phí Hoạt ĐộngChi Phí Lãi SuấtThu Nhập Trước ThuếChi Phí ThuếKhấu Hao &摊销Doanh Thu Trên Một Cổ PhiếuEBIT Trên Một Cổ PhiếuEPS được pha loãngEBITDA trên mỗi cổ phiếuThu nhập/Chi phí khác
Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Medicalgorithmics
Định giá
Báo cáo kết quả kinh doanh
- Doanh thu
- Lợi Nhuận Gộp
- EBIT
- EBITDA
- Lợi nhuận ròng
- EPS
- Giá Vốn Hàng Bán
- Chi Phí Nghiên Cứu & Phát Triển
- Chi Phí Bán Hàng & Quản Lý
- Chi Phí Hoạt Động
- Chi Phí Lãi Suất
- Thu Nhập Trước Thuế
- Chi Phí Thuế
- Khấu Hao &摊销
- Doanh Thu Trên Một Cổ Phiếu
- EBIT Trên Một Cổ Phiếu
- EPS được pha loãng
- EBITDA trên mỗi cổ phiếu
- Thu nhập/Chi phí khác
Biên lợi nhuận
Bảng cân đối kế toán
- Tổng Tài Sản
- Tài Sản Lưu Động
- Tiền Mặt & Tương Đương
- Các Khoản Phải Thu
- Hàng Tồn Kho
- Bất Động Sản, Nhà Máy & Thiết Bị
- Goodwill
- Tài Sản Vô Hình
- Vốn chủ sở hữu
- Nợ phải trả
- Nợ
- Nợ Ngắn Hạn
- Nợ Dài Hạn
- Nợ Ngắn Hạn
- Lợi Nhuận Giữ Lại
- Giá Trị Sổ Sách Trên Một Cổ Phiếu
- Giá Trị Sổ Sách Hữu Hình Trên Một Cổ Phiếu
- Vốn Lưu Động
- Đầu Tư
- Các Khoản Phải Trả
- Tài sản không lưu động
- Khoản đầu tư ngắn hạn
- Khoản đầu tư dài hạn
- Nợ ròng
- Cổ phiếu quỹ
- Lợi ích của bên thứ ba
- Nợ thuế hoãn lại
- Tài sản hữu hình ròng
- Lợi thế thương mại/Tài sản
- Tài sản vô hình/Tài sản
Lưu chuyển tiền mặt
- Lưu Lượng Tiền Hoạt Động
- Chi Phí Đầu Tư
- Lưu Lượng Tiền Tự Do
- FCF Trên Một Cổ Phiếu
- Cổ Tức Đã Thanh Toán
- Mua Lại Cổ Phiếu
- Lưu Lượng Tiền Đầu Tư
- Lưu Lượng Tiền Tài Chính
- Chi Phí Đầu Tư/Doanh Thu
- Lưu Lượng Tiền Trên Một Cổ Phiếu
- Bồi thường dựa trên cổ phiếu
- Thay đổi vốn lưu động
- Bất động sản mua lại (ròng)
- Thay đổi tiền mặt ròng
- CapEx/OCF
- FCF/Lợi nhuận ròng
- Chuyển đổi FCF
- Chuyển đổi tiền mặt
- Tổng thanh toán cho cổ đông
- CapEx/Khấu hao
Khả năng sinh lợi
- ROE
- ROA
- ROCE
- ROIC
- Vòng Quay Tài Sản
- Vòng Quay Hàng Tồn Kho
- Vòng Quay Phải Thu
- Số Ngày Bán Hàng Chưa Thu
- Số Ngày Hàng Tồn Kho
- Số Ngày Phải Trả
- Chu Kỳ Chuyển Đổi Tiền Mặt
- CROIC
- Lợi nhuận gộp/Tài sản
- Vòng quay tài sản cố định
- Vòng quay vốn chủ sở hữu
- Vòng quay vốn lưu động
- Vòng quay các khoản phải trả
- Tính chất sử dụng vốn
- Khoản phải thu/Doanh thu
- Hàng tồn kho/Doanh thu
- EBIT/Tài sản
Đòn bẩy tài chính
Tăng trưởng
- Tăng Trưởng Doanh Thu
- CAGR Doanh Thu 3 Năm
- CAGR Doanh Thu 5 Năm
- CAGR Doanh Thu 10 Năm
- Tăng Trưởng Lợi Nhuận
- Tăng Trưởng EPS
- Tăng Trưởng EBIT
- EBIT CAGR 3 năm
- EBIT CAGR 5 năm
- EBIT CAGR 10 năm
- Tăng trưởng cổ tức
- Tăng trưởng FCF
- Tăng trưởng giá trị sổ sách
- Earnings CAGR 3 năm
- Earnings CAGR 5 năm
- Earnings CAGR 10 năm
- EPS CAGR 3 năm
- EPS CAGR 5 năm
- Tăng trưởng EBITDA theo năm
- EBITDA CAGR 3 năm
- EBITDA CAGR 5 năm
- Tăng trưởng lợi nhuận gộp
- Tăng trưởng OCF theo năm
- Tăng trưởng nhân viên
- CAGR Cổ tức 3Y
- CAGR Cổ tức 5Y
- CAGR Cổ tức 10Y
- Tăng trưởng tài sản
- Tăng trưởng vốn chủ sở hữu
- Tăng trưởng nợ
- Tăng trưởng CapEx
- CAGR FCF 3Y
- CAGR FCF 5Y
- Tăng trưởng vốn hóa thị trường
- Tăng trưởng số lượng cổ phiếu