Less Cổ phiếu

Less EV/EBIT

EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) của Less (LES.WA) tính đến 13 thg 8, 2026 là -96,63. Trong năm trước, EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) là -72,93 — thay đổi 32,49% (thấp hơn).

EV/EBIT

-96,63

YoY

32,49%

Cập nhật lần cuối:

EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) của Less là 2026 -96,63 . EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) của Less là 2025 -72,93 . Giảm xuống 32,49% thấp hơn so với năm trước.

Lịch sử Less EV/EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

GIÁ-EBIT
Date
GIÁ-EBIT
1 thg 1, 2017
-128,00 base
1 thg 1, 2018
-866,00 base
1 thg 1, 2019
-311,00 base
1 thg 1, 2020
-343,00 base
1 thg 1, 2021
-6.135,00 base
1 thg 1, 2022
-661,00 base
1 thg 1, 2023
-1.802,00 base
1 thg 1, 2024
-2.434,00 base
NĂMGIÁ-EBIT
2024 -24,34
2023 -18,02
2022 -6,61
2021 -61,35
2020 -3,43
2019 -3,11
2018 -8,66
2017 -1,28
2016 23,60
2015 -4,25
2014 -359,99
2013 -16,17
2012 35,10
2011 9,20
2010 19,47
2009 6,34
2008 -0,72
2007 -105,98
2006 16,85
2005 19,13
Access this data via the Eulerpool API

Less Định giá

Chi tiết

Bội số định giá lịch sử

Tỷ lệ Giá trị so với Lợi nhuận (P/E)

Tỷ lệ P/E chia giá cổ phiếu của Less cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu. Nó cho bạn biết bạn đang "thanh toán" cho bao nhiêu năm lợi nhuận hiện tại khi bạn mua cổ phiếu. P/E là 20 có nghĩa là bạn thanh toán $20 cho mỗi $1 lợi nhuận hàng năm. S&P 500 theo lịch sử giao dịch ở P/E trung bình khoảng 15–17. P/E đáng kể cao hơn có thể báo hiệu kỳ vọng tăng trưởng cao; một cái dưới có thể chỉ ra định giá thấp — hoặc chất lượng kinh doanh giảm.

Tỷ lệ Giá trị so với Doanh thu (P/S)

Tỷ lệ P/S chia vốn hóa thị trường cho tổng doanh thu. Không giống như tỷ lệ P/E, nó hoạt động ngay cả đối với các công ty chưa có lợi nhuận, làm cho nó cần thiết để đánh giá các công ty tăng trưởng nhanh. P/S dưới 1,0 có thể chỉ ra định giá thấp, trong khi tỷ lệ trên 10 thường dành cho các công ty công nghệ hoặc SaaS phát triển nhanh với lề tương lai kỳ vọng cao.

Tỷ lệ Giá trị so với EBIT

Tỷ lệ này liên quan đến giá thị trường của Less với lợi nhuận hoạt động của nó, không tính đến tác động của cấu trúc nợ và khu vực thuế. Nó đặc biệt hữu ích để so sánh các công ty trên các quốc gia khác nhau hoặc có mức đòn bẩy khác nhau, vì nó chỉ tập trung vào lợi nhuận hoạt động thuần túy. Các giá trị thấp hơn gợi ý lợi nhuận hoạt động rẻ hơn.

Cách sử dụng biểu đồ này

Biểu đồ này vẽ các bội số định giá của Less theo thời gian. So sánh P/E, P/S và P/EBIT hiện tại với các mức trung bình lịch sử của chúng — nếu tỷ lệ hiện tại thấp hơn đáng kể so với mức trung bình nhiều năm, cổ phiếu có thể tương đối rẻ so với nhạc lịch sử của nó. Kết hợp điều này với các so sánh ngành: P/E trông cao tuyệt đối có thể được biện minh nếu Less tăng lợi nhuận nhanh hơn các đối thủ cạnh tranh của nó.

Less Phân tích cổ phiếu

Less làm gì? Less là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Less

EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) của Less là -96,63 vào năm 2026.

EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) của Less đã thay đổi từ -72,93 thành -96,63, biểu thị mức thay đổi 32,49%. Giá trị thấp hơn so với năm trước.

Trên Eulerpool, bạn có thể tìm thấy sự phát triển lịch sử hoàn chỉnh của Less EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) từ năm 2006 – với các giá trị hàng năm, biểu đồ và phân tích chi tiết.

Tỷ lệ EV/EBIT đo giá trị doanh nghiệp so với lợi nhuận hoạt động. Nó tính đến nợ, giúp so sánh các công ty có cấu trúc vốn khác nhau.

EV/EBIT = Giá trị doanh nghiệp / Lợi nhuận trước lãi vay và thuế

Để đánh giá của EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT), điều cần thiết là so sánh với các công ty cùng ngành và lĩnh vực. Trên Eulerpool, bạn có thể tìm các so sánh ngành trực tiếp cho EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT).

'tốt' khác nhau tùy theo ngành và giai đoạn công ty. Trên Eulerpool, bạn có thể so sánh Less của EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) với các công ty cùng lĩnh vực và mức trung bình ngành để đánh giá xem có hấp dẫn hay không.

Access this data via the Eulerpool API

Định giá — Less

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Less

Tăng trưởng