Health In Tech

Health In Tech EBIT

EBIT của Health In Tech (HIT) tính đến 4 thg 11, 2026 là 1,53 tr.đ. USD. Trong năm trước, EBIT là 989.904,00 USD — thay đổi 54,40% (cao hơn).

EBIT

1,53 tr.đ.USD

YoY

54,40%

Cập nhật lần cuối:

Năm 2025, EBIT của Health In Tech là 1,53 tr.đ. USD, tăng 54,40% so với EBIT 989.904,00 USD của năm trước.

Lịch sử Health In Tech EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

EBIT
Ngày
EBIT
1 thg 1, 2022
205.582,00 USD
1 thg 1, 2023
3,38 tr.đ. USD
1 thg 1, 2024
989.904,00 USD
1 thg 1, 2025
1,53 tr.đ. USD
1 thg 1, 2026 (e)
-9,70 tr.đ. USD
1 thg 1, 2027 (e)
-26.773,00 USD
Lịch sử Health In Tech EBIT
NĂMEBITYoY
est-26.773,00USD-99,72%
est-9,70 tr.đ.USD-734,33%
1,53 tr.đ.USD+54,40%
989.904,00USD-70,74%
3,38 tr.đ.USD+1.545,62%
205.582,00USD—

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Health In Tech Doanh thu

Health In Tech Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Chi tiết
Ngày
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2022
5,77 tr.đ. USD
205.582,00 USD
79.742,00 USD
1 thg 1, 2023
19,15 tr.đ. USD
3,38 tr.đ. USD
2,48 tr.đ. USD
1 thg 1, 2024
19,00 tr.đ. USD
989.904,00 USD
670.477,00 USD
1 thg 1, 2025
33,33 tr.đ. USD
1,53 tr.đ. USD
1,28 tr.đ. USD
1 thg 1, 2026 (e)
34,85 tr.đ. USD
-9,70 tr.đ. USD
-9,86 tr.đ. USD
1 thg 1, 2027 (e)
54,13 tr.đ. USD
-26.773,00 USD
-189.681,02 USD

Health In Tech Biên lợi nhuận

Health In Tech Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Health In Tech chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Health In Tech. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Health In Tech còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Chi tiết
Ngày
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2022
94,28 %
3,57 %
1,38 %
1 thg 1, 2023
87,98 %
17,67 %
12,93 %
1 thg 1, 2024
81,28 %
5,21 %
3,53 %
1 thg 1, 2025
62,82 %
4,59 %
3,84 %
1 thg 1, 2026 (e)
62,82 %
-27,82 %
-28,30 %
1 thg 1, 2027 (e)
62,82 %
-0,05 %
-0,35 %

Health In Tech Phân tích cổ phiếu

Health In Tech làm gì? Health In Tech Inc tạo doanh thu thông qua nền tảng công nghệ bảo hiểm của mình, cung cấp một thị trường bảo hiểm sức khỏe nơi các công ty bảo hiểm liệt kê các tùy chọn chính sách ngừng lỗ cho các kế hoạch phúc lợi tự tài trợ. Ba công ty con của công ty—Stone Mountain Risk, LLC (SMR), International Captap Exchange, LLC (ICE) và nền tảng HI Card của HI Card LLC—cung cấp các dịch vụ chuyên biệt. SMR tùy chỉnh các chương trình tự tài trợ cho doanh nghiệp nhỏ, ICE vận hành nền tảng báo giá SaaS có tên eDIYBS để đánh giá rủi ro, và HI Card đơn giản hóa việc quản lý hồ sơ y tế và bồi thường thông qua một nền tảng duy nhất. Các công ty bảo hiểm và người quản lý kế hoạch phúc lợi tự tài trợ mua các dịch vụ này để quản lý và tùy chỉnh các gói phúc lợi sức khỏe. Nền tảng eDIYBS của ICE là một sản phẩm chủ chốt, cho phép thực hiện các hoạt động đánh giá rủi ro thông qua giải pháp SaaS dựa trên web. SMR tập trung vào khách hàng là doanh nghiệp nhỏ đang tìm kiếm các chương trình bảo hiểm sức khỏe tự tài trợ được cá nhân hóa, trong khi HI Card nhắm đến người dùng cần quản lý chăm sóc sức khỏe đơn giản hóa với một đăng nhập duy nhất cho hồ sơ y tế và yêu cầu bồi thường. Các nguồn doanh thu của công ty đến từ các dịch vụ của những công ty con này, được cung cấp thông qua nền tảng thị trường đến các khách hàng trong lĩnh vực bảo hiểm. Khách hàng chính của công ty là các công ty bảo hiểm và người quản lý kế hoạch phúc lợi tự tài trợ, những người sử dụng nền tảng để liệt kê các chính sách, tùy chỉnh phúc lợi và quản lý bồi thường. eDIYBS của ICE được bán cho các nhà đánh giá rủi ro để báo giá, SMR phục vụ doanh nghiệp nhỏ với quản lý chương trình, và HI Card được các tổ chức tìm kiếm quản lý chăm sóc sức khỏe tập trung sử dụng. Tất cả các dịch vụ đều được tích hợp vào thị trường, thúc đẩy doanh thu lặp lại từ nhiều phân khúc khác nhau trong không gian công nghệ bảo hiểm. Health In Tech là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của Health In Tech

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Health In Tech biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của Health In Tech có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của Health In Tech là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của Health In Tech có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Health In Tech

EBIT của Health In Tech là 1,53 tr.đ. USD vào năm 2025.

EBIT của Health In Tech đã thay đổi từ 989.904,00 USD thành 1,53 tr.đ. USD, biểu thị mức thay đổi 54,40%. Giá trị cao hơn so với năm trước.

Trên Eulerpool, bạn có thể tìm thấy sự phát triển lịch sử hoàn chỉnh của Health In Tech EBIT từ năm 2006 – với các giá trị hàng năm, biểu đồ và phân tích chi tiết.

"Earnings before interest and taxes", viết tắt là EBIT, còn được gọi là kết quả hoạt động của một công ty. Đó là một chỉ số giúp xác định lợi nhuận trong một thời gian nhất định, thường là một năm tài chính. Thuế và lãi suất không được trừ ngay khi tính EBIT, và chính vì thế EBIT phù hợp cho việc so sánh quốc tế giữa các công ty khác nhau.

Lợi nhuận sau thuế
+ Chi phí thuế
+ Chi phí lãi vay và chi phí tài chính khác
- Thu nhập lãi và thu nhập tài chính khác
= EBIT (Kết quả hoạt động kinh doanh)

USD của EBIT là yếu tố chính đối với các nhà đầu tư. Thay đổi trong chỉ số này có thể báo hiệu nền tảng cơ bản đang cải thiện hoặc suy giảm, trực tiếp tác động đến giá cổ phiếu. Trên Eulerpool, bạn có thể theo dõi Health In Tech của EBIT theo lịch sử và thời gian thực.

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Báo cáo kết quả kinh doanh — Health In Tech

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Health In Tech

Tăng trưởng