DG-Net Cổ phiếu

DG-Net EV/EBIT

EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) của DG-Net (DGN.WA) tính đến 11 thg 8, 2026 là 42,88. Trong năm trước, EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) là 457,14 — thay đổi -90,62% (thấp hơn).

EV/EBIT

42,88

YoY

-90,62%

Cập nhật lần cuối:

EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) của DG-Net là 2026 42,88 . EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) của DG-Net là 2025 457,14 . Giảm xuống -90,62% thấp hơn so với năm trước.

Lịch sử DG-Net EV/EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

GIÁ-EBIT
Date
GIÁ-EBIT
1 thg 1, 2022
973,00 base
1 thg 1, 2023
36.571,00 base
1 thg 1, 2024
3.306,00 base
NĂMGIÁ-EBIT
2024 33,06
2023 365,71
2022 9,73
Access this data via the Eulerpool API

DG-Net Định giá

Chi tiết

Bội số định giá lịch sử

Tỷ lệ Giá trị so với Lợi nhuận (P/E)

Tỷ lệ P/E chia giá cổ phiếu của DG-Net cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu. Nó cho bạn biết bạn đang "thanh toán" cho bao nhiêu năm lợi nhuận hiện tại khi bạn mua cổ phiếu. P/E là 20 có nghĩa là bạn thanh toán $20 cho mỗi $1 lợi nhuận hàng năm. S&P 500 theo lịch sử giao dịch ở P/E trung bình khoảng 15–17. P/E đáng kể cao hơn có thể báo hiệu kỳ vọng tăng trưởng cao; một cái dưới có thể chỉ ra định giá thấp — hoặc chất lượng kinh doanh giảm.

Tỷ lệ Giá trị so với Doanh thu (P/S)

Tỷ lệ P/S chia vốn hóa thị trường cho tổng doanh thu. Không giống như tỷ lệ P/E, nó hoạt động ngay cả đối với các công ty chưa có lợi nhuận, làm cho nó cần thiết để đánh giá các công ty tăng trưởng nhanh. P/S dưới 1,0 có thể chỉ ra định giá thấp, trong khi tỷ lệ trên 10 thường dành cho các công ty công nghệ hoặc SaaS phát triển nhanh với lề tương lai kỳ vọng cao.

Tỷ lệ Giá trị so với EBIT

Tỷ lệ này liên quan đến giá thị trường của DG-Net với lợi nhuận hoạt động của nó, không tính đến tác động của cấu trúc nợ và khu vực thuế. Nó đặc biệt hữu ích để so sánh các công ty trên các quốc gia khác nhau hoặc có mức đòn bẩy khác nhau, vì nó chỉ tập trung vào lợi nhuận hoạt động thuần túy. Các giá trị thấp hơn gợi ý lợi nhuận hoạt động rẻ hơn.

Cách sử dụng biểu đồ này

Biểu đồ này vẽ các bội số định giá của DG-Net theo thời gian. So sánh P/E, P/S và P/EBIT hiện tại với các mức trung bình lịch sử của chúng — nếu tỷ lệ hiện tại thấp hơn đáng kể so với mức trung bình nhiều năm, cổ phiếu có thể tương đối rẻ so với nhạc lịch sử của nó. Kết hợp điều này với các so sánh ngành: P/E trông cao tuyệt đối có thể được biện minh nếu DG-Net tăng lợi nhuận nhanh hơn các đối thủ cạnh tranh của nó.

DG-Net Phân tích cổ phiếu

DG-Net làm gì? DG-Net là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu DG-Net

EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) của DG-Net là 42,88 vào năm 2026.

EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) của DG-Net đã thay đổi từ 457,14 thành 42,88, biểu thị mức thay đổi -90,62%. Giá trị thấp hơn so với năm trước.

Trên Eulerpool, bạn có thể tìm thấy sự phát triển lịch sử hoàn chỉnh của DG-Net EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) từ năm 2006 – với các giá trị hàng năm, biểu đồ và phân tích chi tiết.

Tỷ lệ EV/EBIT đo giá trị doanh nghiệp so với lợi nhuận hoạt động. Nó tính đến nợ, giúp so sánh các công ty có cấu trúc vốn khác nhau.

EV/EBIT = Giá trị doanh nghiệp / Lợi nhuận trước lãi vay và thuế

Để đánh giá của EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT), điều cần thiết là so sánh với các công ty cùng ngành và lĩnh vực. Trên Eulerpool, bạn có thể tìm các so sánh ngành trực tiếp cho EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT).

'tốt' khác nhau tùy theo ngành và giai đoạn công ty. Trên Eulerpool, bạn có thể so sánh DG-Net của EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) với các công ty cùng lĩnh vực và mức trung bình ngành để đánh giá xem có hấp dẫn hay không.

Access this data via the Eulerpool API

Định giá — DG-Net

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — DG-Net

Tăng trưởng