Auto Partner

Auto Partner EBIT

EBIT của Auto Partner (APR.WA) tính đến 2 thg 11, 2026 là 280,49 tr.đ. PLN. Trong năm trước, EBIT là 293,96 tr.đ. PLN — thay đổi -4,58% (thấp hơn).

EBIT

280,49 tr.đ.PLN

YoY

-4,58%

Cập nhật lần cuối:

Năm 2025, EBIT của Auto Partner là 280,49 tr.đ. PLN, tăng -4,58% so với EBIT 293,96 tr.đ. PLN của năm trước.

Lịch sử Auto Partner EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

EBIT
Ngày
EBIT
1 thg 1, 2023
302,72 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2024
293,96 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2025
280,49 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2026 (e)
403,12 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2027 (e)
473,23 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2028 (e)
508,87 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2029 (e)
621,98 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2030 (e)
0,00 PLN
Lịch sử Auto Partner EBIT
NĂMEBITYoY
est0,00PLN-100,00%
est621,98 tr.đ.PLN+22,23%
est508,87 tr.đ.PLN+7,53%
est473,23 tr.đ.PLN+17,39%
est403,12 tr.đ.PLN+43,72%
280,49 tr.đ.PLN-4,58%
293,96 tr.đ.PLN-2,90%
302,72 tr.đ.PLN+7,59%
281,37 tr.đ.PLN+17,72%
239,01 tr.đ.PLN+59,04%
150,28 tr.đ.PLN+79,39%
83,78 tr.đ.PLN+3,46%
80,97 tr.đ.PLN+46,51%
55,27 tr.đ.PLN+25,32%
44,10 tr.đ.PLN+68,37%
26,19 tr.đ.PLN+7,62%
24,34 tr.đ.PLN-20,71%
30,70 tr.đ.PLN—

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Auto Partner Doanh thu

Auto Partner Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Chi tiết
Ngày
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2023
3,65 tỷ PLN
302,72 tr.đ. PLN
223,59 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2024
4,11 tỷ PLN
293,96 tr.đ. PLN
207,98 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2025
4,42 tỷ PLN
280,49 tr.đ. PLN
198,93 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2026 (e)
4,97 tỷ PLN
403,12 tr.đ. PLN
299,35 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2027 (e)
5,59 tỷ PLN
473,23 tr.đ. PLN
355,73 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2028 (e)
6,23 tỷ PLN
508,87 tr.đ. PLN
384,39 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2029 (e)
8,79 tỷ PLN
621,98 tr.đ. PLN
0,00 PLN
1 thg 1, 2030 (e)
9,42 tỷ PLN
0,00 PLN
0,00 PLN

Auto Partner Biên lợi nhuận

Auto Partner Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Auto Partner chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Auto Partner. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Auto Partner còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Chi tiết
Ngày
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2023
27,09 %
8,29 %
6,12 %
1 thg 1, 2024
27,41 %
7,15 %
5,06 %
1 thg 1, 2025
26,56 %
6,34 %
4,50 %
1 thg 1, 2026 (e)
26,56 %
8,11 %
6,02 %
1 thg 1, 2027 (e)
26,56 %
8,46 %
6,36 %
1 thg 1, 2028 (e)
26,56 %
8,17 %
6,17 %
1 thg 1, 2029 (e)
26,56 %
7,08 %
0,00 %
1 thg 1, 2030 (e)
26,56 %
0,00 %
0,00 %

Auto Partner Phân tích cổ phiếu

Auto Partner làm gì? Auto Partner SA tạo doanh thu thông qua việc bán và phân phối các phụ tùng ô tô và phụ kiện xe. Công ty hoạt động với vai trò là nhà nhập khẩu và phân phối phụ tùng cho ô tô và xe thương mại nhẹ, tập trung vào các sản phẩm như thanh liên kết ổn định, bộ đầu cần lái, cần lái, tay đòn treo, chốt, các chi tiết cao su-kim loại, bơm trợ lực lái và hộp số lái. Công ty phục vụ thị trường nội địa thông qua khoảng 60 văn phòng chi nhánh và mở rộng phạm vi tiếp cận sang các nước láng giềng bao gồm Cộng hòa Séc, Slovakia, Ukraine và Belarus thông qua các văn phòng đại diện. Mô hình kinh doanh của công ty dựa trên trụ sở chính và trung tâm hậu cần tại Bierun gần Tychy, hỗ trợ mạng lưới phân phối trong nước và quốc tế của mình. Auto Partner SA nhắm đến các cửa hàng sửa chữa ô tô, đại lý và nhà khai thác đội xe làm khách hàng mục tiêu chính cho các phụ tùng và phụ kiện của mình, tận dụng mạng lưới chi nhánh rộng lớn để đảm bảo giao hàng kịp thời và dịch vụ khách hàng trên khắp Ba Lan và các khu vực lân cận. Auto Partner là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của Auto Partner

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Auto Partner biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của Auto Partner có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của Auto Partner là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của Auto Partner có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Auto Partner

EBIT của Auto Partner là 280,49 tr.đ. PLN vào năm 2025.

EBIT của Auto Partner đã thay đổi từ 293,96 tr.đ. PLN thành 280,49 tr.đ. PLN, biểu thị mức thay đổi -4,58%. Giá trị thấp hơn so với năm trước.

Trên Eulerpool, bạn có thể tìm thấy sự phát triển lịch sử hoàn chỉnh của Auto Partner EBIT từ năm 2006 – với các giá trị hàng năm, biểu đồ và phân tích chi tiết.

"Earnings before interest and taxes", viết tắt là EBIT, còn được gọi là kết quả hoạt động của một công ty. Đó là một chỉ số giúp xác định lợi nhuận trong một thời gian nhất định, thường là một năm tài chính. Thuế và lãi suất không được trừ ngay khi tính EBIT, và chính vì thế EBIT phù hợp cho việc so sánh quốc tế giữa các công ty khác nhau.

Lợi nhuận sau thuế
+ Chi phí thuế
+ Chi phí lãi vay và chi phí tài chính khác
- Thu nhập lãi và thu nhập tài chính khác
= EBIT (Kết quả hoạt động kinh doanh)

PLN của EBIT là yếu tố chính đối với các nhà đầu tư. Thay đổi trong chỉ số này có thể báo hiệu nền tảng cơ bản đang cải thiện hoặc suy giảm, trực tiếp tác động đến giá cổ phiếu. Trên Eulerpool, bạn có thể theo dõi Auto Partner của EBIT theo lịch sử và thời gian thực.

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Báo cáo kết quả kinh doanh — Auto Partner

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Auto Partner

Tăng trưởng