🇨🇦
Dữ liệu vĩ mô cho Canada
Trang tổng quan của chúng tôi cung cấp cái nhìn chi tiết vào các chỉ số kinh tế của Canada. Chúng tôi bao gồm nhiều loại hạng mục khác nhau, bao gồm Tiền tệ, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), Giá cả, Doanh nghiệp, Thương mại, Chính phủ, Lao động và Năng lượng. Hãy sử dụng dữ liệu chính xác và cập nhật của chúng tôi để đưa ra quyết định thông minh và hiểu rõ về tình hình kinh tế cũng như sự phát triển của Canada.
BIP
19🇨🇦BIP🇨🇦Đầu tư cố định bruto🇨🇦GDP bình quân đầu người theo sức mua tương đương🇨🇦GDP đầu người🇨🇦GDP hàng tháng MoM🇨🇦GDP theo giá cố định🇨🇦GDP từ công ty dịch vụ cung cấp🇨🇦GDP từ dịch vụ🇨🇦GDP từ ngành khai khoáng🇨🇦GDP từ ngành vận tải🇨🇦GDP từ ngành xây dựng🇨🇦GDP từ nông nghiệp🇨🇦GDP từ quản lý công cộng🇨🇦GDP từ sản xuất🇨🇦Tăng trưởng BIP hàng năm🇨🇦Tăng trưởng GDP hàng năm🇨🇦Tổng thu nhập quốc gia🇨🇦Tỷ lệ tăng trưởng GDP🇨🇦Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm
căn hộ
11Chính phủ
11Công việc
22🇨🇦Bán thời gian🇨🇦Bảng lương phi nông nghiệp🇨🇦Chi phí lao động🇨🇦Cơ hội nghề nghiệp🇨🇦Dân số🇨🇦Lương🇨🇦Năng suất🇨🇦Người lao động🇨🇦Người thất nghiệp🇨🇦Tăng trưởng lương🇨🇦Thay đổi việc làm🇨🇦Thu nhập trung bình hàng giờ🇨🇦Thu nhập trung bình hàng tuần🇨🇦Tiền lương tối thiểu🇨🇦Tiền lương trong sản xuất🇨🇦Tuổi nghỉ hưu cho phụ nữ🇨🇦Tuổi nghỉ hưu nam giới🇨🇦Tỷ lệ tham gia thị trường lao động🇨🇦Tỷ lệ thất nghiệp🇨🇦Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên🇨🇦Tỷ lệ việc làm🇨🇦Việc làm toàn thời gian
Doanh nghiệp
20🇨🇦Biến động của lượng hàng tồn kho🇨🇦Chỉ số khí hậu kinh doanh🇨🇦Chỉ số PMI Dịch vụ🇨🇦Chỉ số PMI sản xuất🇨🇦Chỉ số PMI Tổng hợp🇨🇦Chỉ số tổng hợp tiên đoán🇨🇦Đăng ký xe🇨🇦Đăng ký xe điện🇨🇦Doanh số bán buôn🇨🇦Doanh số bán hàng sản xuất🇨🇦Đơn hàng mới🇨🇦Khí hậu kinh doanh🇨🇦Lợi nhuận doanh nghiệp🇨🇦Phá sản🇨🇦Sản xuất công nghiệp🇨🇦Sản xuất công nghiệp🇨🇦Sản xuất công nghiệp hàng tháng🇨🇦Sản xuất khai khoáng🇨🇦Tâm lý doanh nghiệp nhỏ🇨🇦Tỷ lệ sử dụng công suất
Giá
22🇨🇦Biến động giá nhà sản xuất🇨🇦Chỉ số giá BIP🇨🇦Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)🇨🇦Chỉ số giá tiêu dùng cho nhà ở và chi phí phụ.🇨🇦Chỉ số giá tiêu dùng cơ bản🇨🇦CPI Transport🇨🇦Giá bán buôn🇨🇦Giá cả hàng hóa YoY🇨🇦Giá nhập khẩu🇨🇦Giá sản xuất🇨🇦Giá xuất khẩu🇨🇦Kỳ vọng lạm phát🇨🇦Lạm phát dịch vụ🇨🇦Lạm phát giá sản xuất hàng tháng🇨🇦Lạm phát lương thực🇨🇦Lạm phát thuê nhà🇨🇦Median-CPI🇨🇦Trung bình cắt tỉa của chỉ số giá tiêu dùng🇨🇦Tỷ lệ lạm phát🇨🇦Tỷ lệ lạm phát cốt lõi🇨🇦Tỷ lệ lạm phát cốt lõi hàng tháng🇨🇦Tỷ lệ lạm phát hàng tháng
Giao dịch
15Năng lượng
1Người tiêu dùng
12🇨🇦Chi tiêu tiêu dùng🇨🇦Doanh số bán lẻ hàng năm🇨🇦Doanh số bán lẻ hàng tháng MoM🇨🇦Doanh số bán lẻ không bao gồm ô tô🇨🇦Giá xăng🇨🇦Lãi suất cho vay ngân hàng🇨🇦Niềm tin của người tiêu dùng🇨🇦Nợ của hộ gia đình so với GDP🇨🇦Thu nhập cá nhân khả dụng🇨🇦Tiết kiệm cá nhân🇨🇦Tín dụng tiêu dùng🇨🇦Tỷ lệ nợ của hộ gia đình so với thu nhập
Sức khỏe
4Tiền
14🇨🇦Bảng cân đối kế toán của Ngân hàng Trung ương🇨🇦Cân đối kế toán của các ngân hàng🇨🇦Cho vay cho khu vực tư nhân🇨🇦Đầu tư cổ phiếu nước ngoài🇨🇦Đầu tư vào chứng khoán nước ngoài🇨🇦Dự trữ ngoại hối🇨🇦Khối lượng tiền M0🇨🇦Khối lượng tiền M1🇨🇦Khối lượng tiền tệ M3🇨🇦Lãi suất🇨🇦Lãi suất liên ngân hàng🇨🇦Lãi suất tiền gửi🇨🇦Lượng tiền M2🇨🇦Nợ tư nhân so với GDP