TE | Phân bổ tài sản | 588,46 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,19 | Ngày mục tiêu | S&P 500 and Korea Target Date 2045 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/3/2025 | 11.405,98 | 0,00 | 0,00 |
KO | Phân bổ tài sản | 490,71 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Ngày mục tiêu | | 30/6/2022 | 16.446,48 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 147,48 tỷ | — | KR KB RISE | 0,18 | Ngày mục tiêu | iSelect Strategic Asset Allocation TDF 2050 Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/9/2022 | 15.933,20 | 0,00 | 0,00 |
KO | Phân bổ tài sản | 124,88 tỷ | — | KO KODEX | 0,23 | Ngày mục tiêu | | 30/6/2022 | 15.289,15 | 0,00 | 0,00 |
KO | Phân bổ tài sản | 116,38 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Ngày mục tiêu | | 22/7/2025 | 10.986,66 | 0,00 | 0,00 |
KO | Phân bổ tài sản | 79,85 tỷ | — | KO KODEX | 0,00 | Ngày mục tiêu | | 30/6/2022 | 13.600,94 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 72,23 tỷ | — | AC ACE | 0,35 | Ngày mục tiêu | Bloomberg Multi Asset Target-Date 2050 KRW Index - KRW - Benchmark TR Net | 11/3/2025 | 12.020,04 | 0,00 | 0,00 |
HA | Phân bổ tài sản | 45 tỷ | — | HA Hanwha | 0,20 | Ngày mục tiêu | | 30/6/2022 | 17.477,17 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 27,35 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Ngày mục tiêu | iSelect Tactical Asset Allocation TDF 2040 Index - KRW - Benchmark Price Return | 22/9/2022 | 15.173,99 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 17,46 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Ngày mục tiêu | | 11/3/2025 | 10.994,38 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 15,43 tỷ | — | KR KB RISE | 0,18 | Ngày mục tiêu | | 22/9/2022 | 13.992,70 | 0,00 | 0,00 |
KI | Phân bổ tài sản | 9,4 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,38 | Ngày mục tiêu | Dow Jones Target 2050 Index | 30/6/2022 | 16.969,19 | 0,00 | 0,00 |
KI | Phân bổ tài sản | 8,34 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,34 | Ngày mục tiêu | Dow Jones Target 2040 Index | 30/6/2022 | 16.576,17 | 0,00 | 0,00 |
KI | Phân bổ tài sản | 7,55 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,30 | Ngày mục tiêu | Dow Jones Target 2030 Index | 30/6/2022 | 15.006,35 | 0,00 | 0,00 |
HA | Phân bổ tài sản | 3,18 tỷ | — | HA Hanwha | 0,18 | Ngày mục tiêu | | 30/6/2022 | 15.148,39 | 0,00 | 0,00 |
HA | Phân bổ tài sản | 2,81 tỷ | — | HA Hanwha | 0,00 | Ngày mục tiêu | | 30/6/2022 | 13.379,34 | 0,00 | 0,00 |
HA | Phân bổ tài sản | 2,51 tỷ | — | HA Hanwha | 0,00 | Ngày mục tiêu | | 30/6/2022 | 9.905,47 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 121,13 tr.đ. | 20.096 | IS iShares | 0,11 | Ngày mục tiêu | | 16/10/2023 | 39,07 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 118,67 tr.đ. | 20.002 | IS iShares | 0,10 | Ngày mục tiêu | | 16/10/2023 | 37,08 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 106,9 tr.đ. | 13.633 | IS iShares | 0,11 | Ngày mục tiêu | | 16/10/2023 | 40,80 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 97,63 tr.đ. | 12.201 | IS iShares | 0,11 | Ngày mục tiêu | | 16/10/2023 | 42,45 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 82,55 tr.đ. | 15.871 | IS iShares | 0,09 | Ngày mục tiêu | | 16/10/2023 | 35,28 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 67,53 tr.đ. | 8.604 | IS iShares | 0,12 | Ngày mục tiêu | | 16/10/2023 | 43,29 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 46,8 tr.đ. | 6.332 | IS iShares | 0,12 | Ngày mục tiêu | | 16/10/2023 | 43,33 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 30,31 tr.đ. | 3.375 | IS iShares | 0,12 | Ngày mục tiêu | | 16/10/2023 | 43,30 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 16,16 tr.đ. | 4.547 | IS iShares | 0,12 | Ngày mục tiêu | | 11/11/2024 | 33,67 | 0,00 | 0,00 |
AM | Phân bổ tài sản | 5,61 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,28 | Ngày mục tiêu | FTSE Lifecycle 2030 ESG Screened Select Index - EUR - Benchmark TR Net | 28/1/2025 | 10,21 | 0,00 | 0,00 |
AM | Phân bổ tài sản | 5,55 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Ngày mục tiêu | FTSE Lifecycle 2036 Screened Select Index - EUR - Benchmark TR Net | 28/1/2025 | 10,24 | 0,00 | 0,00 |
AM | Phân bổ tài sản | 5,55 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Ngày mục tiêu | FTSE Lifecycle 2036 Screened Select Index - EUR - Benchmark TR Net | 28/1/2025 | 10,24 | 0,00 | 0,00 |
AM | Phân bổ tài sản | 5,27 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Ngày mục tiêu | | 11/2/2025 | 10,27 | 0,00 | 0,00 |
AM | Phân bổ tài sản | 5,27 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Ngày mục tiêu | | 11/2/2025 | 10,27 | 0,00 | 0,00 |
AM | Phân bổ tài sản | 5,08 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Ngày mục tiêu | FTSE Lifecycle 2033 Screened Select Index - EUR - Benchmark TR Net | 28/1/2025 | 10,23 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 1,93 tr.đ. | — | EV Evermore | 0,46 | Ngày mục tiêu | | 23/2/2022 | 19,38 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 1,93 tr.đ. | — | EV Evermore | 0,30 | Ngày mục tiêu | | 23/2/2022 | 19,33 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 1,91 tr.đ. | — | EV Evermore | 0,46 | Ngày mục tiêu | | 23/2/2022 | 19,13 | 0,00 | 0,00 |
GU | Phân bổ tài sản | 1,02 tr.đ. | — | GU Guardian | 0,79 | Ngày mục tiêu | | 7/9/2022 | 10,20 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 956.025,8 | — | EV Evermore | 0,46 | Ngày mục tiêu | | 23/2/2022 | 19,16 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 954.720,8 | — | EV Evermore | 0,45 | Ngày mục tiêu | | 23/2/2022 | 19,16 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 953.628,9 | — | EV Evermore | 0,35 | Ngày mục tiêu | | 23/2/2022 | 19,14 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | FI Fineco | 0,00 | Ngày mục tiêu | | 4/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | FI Fineco | 0,00 | Ngày mục tiêu | | 4/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | WA Waystone | 0,00 | Ngày mục tiêu | | 6/3/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | FI Fineco | 0,00 | Ngày mục tiêu | | 4/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
KE | Phân bổ tài sản | — | — | KE KBStar ETF | 0,00 | Ngày mục tiêu | KIS Nov2023 Term Credit Index AA- or higher - KRW - Benchmark TR Net | 22/11/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | — | 1.908 | IS iShares | 0,09 | Ngày mục tiêu | | 17/10/2023 | 28,63 | 0,00 | 0,00 |