TE | Phân chia tài sản | 590,734 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,19 | Ngày đích danh | S&P 500 and Korea Target Date 2045 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/3/2025 | 11.371,67 | 0 | 0 |
KO | Phân chia tài sản | 487,978 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Ngày đích danh | | 30/6/2022 | 16.416,39 | 0 | 0 |
KR | Phân chia tài sản | 134,503 tỷ | — | KR KB RISE | 0,18 | Ngày đích danh | iSelect Strategic Asset Allocation TDF 2050 Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/9/2022 | 16.067,60 | 0 | 0 |
KO | Phân chia tài sản | 117,452 tỷ | — | KO KODEX | 0,23 | Ngày đích danh | | 30/6/2022 | 15.230,77 | 0 | 0 |
KO | Phân chia tài sản | 110,153 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Ngày đích danh | | 22/7/2025 | 10.979,93 | 0 | 0 |
KO | Phân chia tài sản | 81,882 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Ngày đích danh | | 30/6/2022 | 13.581,78 | 0 | 0 |
AC | Phân chia tài sản | 56,393 tỷ | — | AC ACE | 0,35 | Ngày đích danh | Bloomberg Multi Asset Target-Date 2050 KRW Index - KRW - Benchmark TR Net | 11/3/2025 | 12.276,32 | 0 | 0 |
HA | Phân chia tài sản | 46,563 tỷ | — | HA Hanwha | 0,20 | Ngày đích danh | | 30/6/2022 | 17.580,92 | 0 | 0 |
KR | Phân chia tài sản | 26,838 tỷ | — | KR KB RISE | 0 | Ngày đích danh | iSelect Tactical Asset Allocation TDF 2040 Index - KRW - Benchmark Price Return | 22/9/2022 | 15.297,17 | 0 | 0 |
AC | Phân chia tài sản | 16,24 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Ngày đích danh | | 11/3/2025 | 11.194,65 | 0 | 0 |
KR | Phân chia tài sản | 15,547 tỷ | — | KR KB RISE | 0,18 | Ngày đích danh | | 22/9/2022 | 14.207,78 | 0 | 0 |
KI | Phân chia tài sản | 8,475 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,38 | Ngày đích danh | Dow Jones Target 2050 Index | 30/6/2022 | 17.001,06 | 0 | 0 |
KI | Phân chia tài sản | 8,267 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,34 | Ngày đích danh | Dow Jones Target 2040 Index | 30/6/2022 | 16.578,19 | 0 | 0 |
KI | Phân chia tài sản | 7,449 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,30 | Ngày đích danh | Dow Jones Target 2030 Index | 30/6/2022 | 14.990,72 | 0 | 0 |
HA | Phân chia tài sản | 3,178 tỷ | — | HA Hanwha | 0,18 | Ngày đích danh | | 30/6/2022 | 15.148,39 | 0 | 0 |
HA | Phân chia tài sản | 2,808 tỷ | — | HA Hanwha | 0 | Ngày đích danh | | 30/6/2022 | 13.379,34 | 0 | 0 |
HA | Phân chia tài sản | 2,507 tỷ | — | HA Hanwha | 0 | Ngày đích danh | | 30/6/2022 | 9.905,47 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 82,137 tr.đ. | 21.846,93 | IS iShares | 0,10 | Ngày đích danh | | 17/10/2023 | 35,28 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 78,911 tr.đ. | 23.607,84 | IS iShares | 0,11 | Ngày đích danh | | 17/10/2023 | 36,76 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 62,493 tr.đ. | 16.560,09 | IS iShares | 0,11 | Ngày đích danh | | 17/10/2023 | 37,91 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 59,496 tr.đ. | 24.297,36 | IS iShares | 0,10 | Ngày đích danh | | 17/10/2023 | 33,84 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 57,335 tr.đ. | 14.500,29 | IS iShares | 0,11 | Ngày đích danh | | 19/10/2023 | 39,04 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 40,774 tr.đ. | 9.839,022 | IS iShares | 0,12 | Ngày đích danh | | 19/10/2023 | 39,48 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 27,452 tr.đ. | 5.474,978 | IS iShares | 0,12 | Ngày đích danh | | 19/10/2023 | 39,54 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 20,382 tr.đ. | 4.368,844 | IS iShares | 0,12 | Ngày đích danh | | 19/10/2023 | 39,52 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 9,143 tr.đ. | 3.979,8 | IS iShares | 0,12 | Ngày đích danh | | 12/11/2024 | 30,73 | 0 | 0 |
AM | Phân chia tài sản | 5,717 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,28 | Ngày đích danh | FTSE Lifecycle 2030 ESG Screened Select Index - EUR - Benchmark TR Net | 28/1/2025 | 10,40 | 0 | 0 |
AM | Phân chia tài sản | 5,184 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Ngày đích danh | FTSE Lifecycle 2033 Screened Select Index - EUR - Benchmark TR Net | 28/1/2025 | 10,44 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 5,174 tr.đ. | 2.142,645 | IS iShares | 0,09 | Ngày đích danh | | 17/10/2023 | 28,63 | 0 | 0 |
AM | Phân chia tài sản | 5,087 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Ngày đích danh | | 11/2/2025 | 10,55 | 0 | 0 |
EV | Phân chia tài sản | 1,931 tr.đ. | — | EV Evermore | 0,46 | Ngày đích danh | | 23/2/2022 | 19,38 | 0 | 0 |
EV | Phân chia tài sản | 1,926 tr.đ. | — | EV Evermore | 0,30 | Ngày đích danh | | 23/2/2022 | 19,33 | 0 | 0 |
EV | Phân chia tài sản | 1,907 tr.đ. | — | EV Evermore | 0,46 | Ngày đích danh | | 23/2/2022 | 19,13 | 0 | 0 |
GU | Phân chia tài sản | 1,02 tr.đ. | — | GU Guardian | 0,79 | Ngày đích danh | | 7/9/2022 | 10,20 | 0 | 0 |
EV | Phân chia tài sản | 956.025,8 | — | EV Evermore | 0,46 | Ngày đích danh | | 23/2/2022 | 19,16 | 0 | 0 |
EV | Phân chia tài sản | 954.720,8 | — | EV Evermore | 0,45 | Ngày đích danh | | 23/2/2022 | 19,16 | 0 | 0 |
EV | Phân chia tài sản | 953.628,9 | — | EV Evermore | 0,35 | Ngày đích danh | | 23/2/2022 | 19,14 | 0 | 0 |
FI | Phân chia tài sản | — | — | FI Fineco | 0 | Ngày đích danh | | 4/11/2025 | 0 | 0 | 0 |
KE | Phân chia tài sản | — | — | KE KBStar ETF | 0 | Ngày đích danh | KIS Nov2023 Term Credit Index AA- or higher - KRW - Benchmark TR Net | 22/11/2022 | 0 | 0 | 0 |
FI | Phân chia tài sản | — | — | FI Fineco | 0 | Ngày đích danh | | 4/11/2025 | 0 | 0 | 0 |
FI | Phân chia tài sản | — | — | FI Fineco | 0 | Ngày đích danh | | 4/11/2025 | 0 | 0 | 0 |
WA | Phân chia tài sản | — | — | WA Waystone | 0 | Ngày đích danh | | 6/3/2025 | 0 | 0 | 0 |