ETF · Phân khúc

Công nghệ thông tin

Tổng số ETF
883

Tất cả sản phẩm

883 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu8,822 Bio.
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,45Công nghệ thông tinFnGuide Semiconductor TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Gross10/8/202134.908,295,1731,95
KODEXKO
Samsung KODEX Semicon ETF
·
Cổ phiếu4,295 Bio.
KODEXKO
KODEX
0,45Công nghệ thông tinKRX Semicon Index - KRW - Benchmark TR Gross27/6/2006104.124,254,8732,5
Cổ phiếu3,809 Bio.
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinINDXX US Tech Top 10 Index - KRW - Benchmark TR Net8/4/202129.402,5700
Cổ phiếu3,592 Bio.
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinPHLX / Semiconductor8/4/202130.887,67,3544,77
Cổ phiếu2,337 Bio.
KODEXKO
KODEX
0Công nghệ thông tinFnGuide System Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Gross30/7/202128.830,914,8933,61
Cổ phiếu1,914 Bio.
KODEXKO
KODEX
0,39Công nghệ thông tiniSelect AI Power Core Equipment Index - KRW - Benchmark Price Return9/7/202434.110,674,339,18
Cổ phiếu1,617 Bio.
NH-AmundiNH
NH-Amundi
0,45Công nghệ thông tinFnGuide K-Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Gross30/7/202136.113,454,2432,15
Cổ phiếu1,508 Bio.
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinFnGuide Semiconductor TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Gross23/7/202446.500,6100
Cổ phiếu1,328 Bio.
KODEXKO
KODEX
0,49Công nghệ thông tinKRX Semiconductor Leverage Index - KRW - Benchmark TR Gross22/10/202474.530,2700
Tiger ETFTE
Mirae Asset Tiger IT ETF
·
Cổ phiếu987,158 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,4Công nghệ thông tinKOSPI 200 Information Technology - KRW5/4/201188.241,062,2917,32
Cổ phiếu942,285 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,09Công nghệ thông tinHang Seng TECH Index - Benchmark TR Net14/12/20208.320,062,619,66
Tiger ETFTE
MIRAE ASSET TIGER SEMICON ETF
·
Cổ phiếu907,982 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,46Công nghệ thông tinKRX Semicon Index - KRW - Benchmark TR Gross26/6/2006110.103,284,8732,51
Cổ phiếu851,883 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinPHLX US AI Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net26/11/202417.087,9412,744,52
Cổ phiếu832,216 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,09Công nghệ thông tinMVIS US Listed Semiconductor 25 Index - Benchmark TR Net30/6/202140.741,648,242,67
Cổ phiếu709,616 tỷ
AC
ACE
0,45Công nghệ thông tinSolactive Global Semiconductor TOP4 Plus Index - KRW - Benchmark TR Net15/11/202245.327,039,8633,45
Cổ phiếu510,259 tỷ
AC
ACE
0,3Công nghệ thông tinFnguide AI Semiconductor Focus Index - KRW - Benchmark TR Gross17/10/202349.261,995,6837,84
Cổ phiếu468,98 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,39Công nghệ thông tiniSelect AI Semiconductor Core Equipment Index - KRW - Benchmark TR Net21/11/202326.883,015,992,82
Cổ phiếu401,345 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,57Công nghệ thông tinPHLX Semiconductor Sector Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Net19/4/202250.708,200
Cổ phiếu378,729 tỷ
HanwhaHA
Hanwha
0,5Công nghệ thông tiniSelect Global HBM Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net22/9/202265.784,35,1928,06
Cổ phiếu317,928 tỷ
KR
KB RISE
0,25Công nghệ thông tin2/10/202410.622,5300
Cổ phiếu228,665 tỷ
KiwoomKI
Kiwoom
0,49Công nghệ thông tinSolactive U.S. Quantum Computing Index - KRW - Benchmark TR Net17/12/202412.491,115,2928,76
Cổ phiếu220,304 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,5Công nghệ thông tinFactSet China Semiconductor Index - CNY - Benchmark TR Net6/8/202110.768,997,3493,72
Cổ phiếu214,451 tỷ
KR
KB RISE
0,5Công nghệ thông tin10/6/202123.084,913,5636,09
Cổ phiếu204,115 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,45Công nghệ thông tiniSelect AI Semiconductor Core Process Index - KRW - Benchmark TR Gross21/11/202320.765,1611,2175,84
Cổ phiếu167,337 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,12Công nghệ thông tinHang Seng TECH Index - Benchmark TR Net16/12/20208.469,032,5819,65
Tiger ETFTE
Cổ phiếu140,172 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,69Công nghệ thông tinKOSPI 200 Index12/5/2016201.033,600
Cổ phiếu130,931 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinMirae Asset Global Innovative Bluechip Top 10 Index - Benchmark TR Net29/8/202319.456,929,528,01
Cổ phiếu122,755 tỷ
KODEXKO
KODEX
0Công nghệ thông tin13/1/202611.133,8810,345,53
Cổ phiếu121,361 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,15Công nghệ thông tinKOSPI 200 Information Technology - KRW25/9/202034.836,12,2917,33
Tiger ETFTE
Mirae Asset Tiger Software ETF
·
Cổ phiếu116,68 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,4Công nghệ thông tinFnGuide Software Index - KRW - Benchmark TR Gross16/5/20129.162,661,6920,72
Cổ phiếu115,798 tỷ
AC
ACE
0,6Công nghệ thông tinSolactive US Big Tech Top7 Plus Index - Benchmark Price Return12/9/202335.776,4100
FubonFU
Fubon Taiwan Technology ETF
·
Cổ phiếu112,69 tỷ
FubonFU
Fubon
0,19Công nghệ thông tinFubon Taiwan Technology Index - - Benchmark TR Gross28/8/200645,345,7426
Cổ phiếu109,409 tỷ527.898,9
VanguardVA
Vanguard
0,09Công nghệ thông tinMSCI US IMI 25/50 Information Technology26/1/2004719,949,0837,42
Cổ phiếu106,347 tỷ
AC
ACE
0,45Công nghệ thông tinBloomberg US Listed Semiconductor Premium QQQ Decrement 15% Distribution Index - Benchmark TR Net23/4/202414.083,7300
KR
KB RISE IT Plus ETF
·
Cổ phiếu90,335 tỷ
KR
KB RISE
0,4Công nghệ thông tinFnGuide IT Plus Index - KRW - Benchmark TR Net19/6/201934.967,282,726,38
Cổ phiếu88,826 tỷ20,241 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,08Công nghệ thông tinS&P Technology Select Sector16/12/1998137,989,8335,61
CSOPCS
CSOP Hang Seng TECH Index ETF
·
Cổ phiếu88,11 tỷ
CSOPCS
CSOP
1,04Công nghệ thông tinHang Seng Tech Index28/8/20204,882,5719,52
Cổ phiếu71,468 tỷ
KR
KB RISE
0,01Công nghệ thông tinKEDI U.S. AI Value Chain TOP3 Plus Index - KRW - Benchmark Price Return23/7/202417.904,7610,9536,94
Cổ phiếu66,554 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,77Công nghệ thông tinKRX Information Technology Index - KRW - Benchmark TR Gross28/11/202326.028,423,524,68
Cổ phiếu66,014 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,25Công nghệ thông tinTechnology Select Sector Index1/8/202318.089,369,7835,53
Cổ phiếu64,666 tỷ
KODEXKO
KODEX
0Công nghệ thông tinKorea Taiwan IT Premier Index - KRW - Benchmark TR Net11/6/201858.606,183,725,16
Cổ phiếu63,558 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0Công nghệ thông tinMorningstar Exponential Technologies Index - KRW - Benchmark TR Net1/8/201720.585,7100
KODEXKO
Cổ phiếu62,483 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,45Công nghệ thông tiniSelect US AI Software TOP10 Index - KRW - Benchmark Price Return22/4/202512.649,5400
KODEXKO
Samsung KODEX IT ETF
·
Cổ phiếu57,596 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,45Công nghệ thông tinKRX IT Hardware - KRW28/3/201747.051,983,2927,26
Global XGX
Cổ phiếu54,065 tỷ
Global XGX
Global X
0,59Công nghệ thông tinFactSet Japan Semiconductor Index. - JPY - Benchmark TR Gross24/9/20213.177,053,4531,73
ChinaAMCCH
ChinaAMC Hang Seng TECH Index ETEF
·
Cổ phiếu53,552 tỷ
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,65Công nghệ thông tinHang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross18/5/20210,652,4314,58
Cổ phiếu47,347 tỷ
CA
Capital
0,26Công nghệ thông tin ICE BofA 15+ Year US TECHNOLOGY & ELECTRONICS Index - TWD - Benchmark TR Net8/12/201731,4900
Cổ phiếu45,34 tỷ
CathayCA
Cathay
0,56Công nghệ thông tinPHLX Semiconductor Sector Index23/4/201956,137,3444,58
VanEckVA
VanEck Semiconductor ETF
·
Cổ phiếu44,769 tỷ8,036 tr.đ.
VanEckVA
VanEck
0,35Công nghệ thông tinMVIS US Listed Semiconductor 255/5/2000393,588,3643,45
Tiger ETFTE
MIRAE ASSET TIGER KOSDAQ150IT ETF
·
Cổ phiếu43,423 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0Công nghệ thông tinKOSDAQ 150 Index - KRW15/12/201626.463,745,1551,14
Cổ phiếu42,595 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinFactSet TSMC Value Chain Index - KRW - Benchmark TR Net4/4/202327.973,19,9839,49
KR
KB RISE US Semiconductor ETF Units
·
Cổ phiếu41,67 tỷ
KR
KB RISE
0,01Công nghệ thông tinNYSE Semiconductor Index - Benchmark Price Return24/10/202324.661,177,1344,02
Cổ phiếu40,456 tỷ
KO
KoAct
0,5Công nghệ thông tin11/3/202518.283,544,8836,68
Cổ phiếu39,399 tỷ
E Fund EF
E Fund
0,45Công nghệ thông tinSSE Science and Technology Innovation Board 50 Index - Benchmark TR Gross28/9/20201,374,6457,45
KR
Cổ phiếu38,624 tỷ
KR
KB RISE
0Công nghệ thông tin26/11/202416.141,4513,2455,77
Cổ phiếu36,54 tỷ
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,65Công nghệ thông tinHang Seng Internet Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross26/1/20210,452,4414,62
Cổ phiếu34,758 tỷ
ICBCIC
ICBC
0,52Công nghệ thông tinChina Securities Hong Kong Stock Connect Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross30/6/20220,6500
Cổ phiếu32,352 tỷ
HanwhaHA
Hanwha
0,5Công nghệ thông tinNasdaq-100 Technology Sector Index - Benchmark TR Net13/12/201743.339,36,4237,07
Cổ phiếu31,717 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,58Công nghệ thông tinHang Seng Index23/8/20226.707,8900
E Fund EF
E Fund Hang Seng TECH Index ETF
·
Cổ phiếu31,335 tỷ
E Fund EF
E Fund
0,25Công nghệ thông tinHang Seng Tech Index18/5/20210,662,7218,32
KODEXKO
Cổ phiếu30,602 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,3Công nghệ thông tinKEDI US Tech 1 Trillion Dollar Company Focus Index - KRW - Benchmark Price Return10/9/202416.079,6814,333,22
Cổ phiếu30,152 tỷ
NH-AmundiNH
NH-Amundi
0,45Công nghệ thông tinFnGuide Semiconductor Core Process Tech Index - KRW - Benchmark TR Gross27/2/202413.50200
Cổ phiếu29,746 tỷ
HanwhaHA
Hanwha
0Công nghệ thông tiniSelect US Quantum Computing TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Net11/3/202514.063,273,829,46
Cổ phiếu29,638 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,35Công nghệ thông tinKRX CSI Korea-China Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net22/12/202237.999,5800
Cổ phiếu29,169 tỷ
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS
0,42Công nghệ thông tinNikkei Semiconductor Stock Index - JPY - Benchmark TR Gross3/6/20243.213,545,0938,8
Cổ phiếu29,097 tỷ
SamsungSA
Samsung
0,55Công nghệ thông tinIndxx China AI Semiconductor Top 10 Index - KRW - Benchmark Price Return13/2/202610.099,0200
Cổ phiếu28,32 tỷ
KR
KB RISE
0,4Công nghệ thông tinS&P Global 1200 / Information Technology -SEC14/8/201737.472,6500
Cổ phiếu26,072 tỷ
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,6Công nghệ thông tinChina Securities Semiconductor Chip Index - CNY - Benchmark TR Gross20/1/20201,774,5976,05
Cổ phiếu22,415 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinFactSet JapanSemiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net19/9/202320.891,4300
Cổ phiếu22,376 tỷ
KODEXKO
KODEX
0Công nghệ thông tin1/2/202345.989,445,7139,84
Cổ phiếu22,346 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,25Công nghệ thông tinKRX CSI Korea-China Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net22/12/202239.082,6600
iSharesIS
iShares Semiconductor ETF
·
Cổ phiếu21,215 tỷ6,899 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,34Công nghệ thông tinNYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross10/7/2001338,247,2944,91
Cổ phiếu21,049 tỷ
HanwhaHA
Hanwha
0,5Công nghệ thông tinSolactive Japan Semiconductor Materials and Equipment Index - JPY - Benchmark TR Net31/8/202322.815,285,4635,27
KiwoomKI
Cổ phiếu20,619 tỷ
KiwoomKI
Kiwoom
0,39Công nghệ thông tinSolactive K-Tech Top 10 Index - KRW - Benchmark Price Return31/10/202329.352,12,5118,91
Cổ phiếu20,367 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinIndxx Global Cloud Computing Index3/12/202010.797,414,5626,81
NI
Nippon India ETF Nifty IT
·
Cổ phiếu19,943 tỷ
NI
Nippon
0,22Công nghệ thông tinNifty IT Index - INR - Benchmark TR Net26/6/202039,216,7126,16
Cổ phiếu19,742 tỷ
InvescoIN
Invesco
1,05Công nghệ thông tinNasdaq Technology Market Cap Weighted Index - CNY - Chinese Renminbi - Benchmark TR Gross19/7/20231,7610,3736,65
iSharesIS
Cổ phiếu18,801 tỷ1,41 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,38Công nghệ thông tinRussell 1000 Technology RIC 22.5/45 Capped Index15/5/2000188,669,6334,44
KR
KB RISE China Hang Seng TECH ETF
·
Cổ phiếu18,787 tỷ
KR
KB RISE
0,14Công nghệ thông tinHang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross14/12/20208.268,012,5819,64
Cổ phiếu18,622 tỷ
KO
KoAct
0,5Công nghệ thông tin20/5/202518.795,448,5148,27
HanwhaHA
Cổ phiếu17,002 tỷ
HanwhaHA
Hanwha
0,01Công nghệ thông tiniSelect US Tech10 Index - KRW - Benchmark TR Net18/7/202321.093,9112,3534,97
Cổ phiếu17,001 tỷ
HanwhaHA
Hanwha
0,5Công nghệ thông tiniSelect US Tech10 Index - KRW - Benchmark TR Net18/7/202333.473,3100
KR
KB RISE US Semiconductor ETF(H)
·
Cổ phiếu16,749 tỷ
KR
KB RISE
0,05Công nghệ thông tinNYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross24/10/202320.811,597,1444,03
Cổ phiếu15,808 tỷ
iSharesIS
iShares
0,25Công nghệ thông tinHang Seng Tech Index14/9/202010,482,5919,54
AC
KIM ACE China Hang Seng TECH ETF
·
Cổ phiếu15,694 tỷ
AC
ACE
0,25Công nghệ thông tinHang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross16/12/20208.076,222,4918,96
Cổ phiếu15,693 tỷ437.413,2
FidelityFI
Fidelity
0,08Công nghệ thông tinMSCI USA IMI Information Technology 25/50 Index21/10/2013214,648,7834,44
Global XGX
Cổ phiếu15,643 tỷ
Global XGX
Global X
0,41Công nghệ thông tinPHLX / Semiconductor11/4/20232.982,227,8938,09
Cổ phiếu15,405 tỷ
KO
KoAct
0,5Công nghệ thông tin14/5/202412.015,392,3733,92
AC
Cổ phiếu15,381 tỷ
AC
ACE
0,63Công nghệ thông tinBloomberg Japan Semiconductor Select Top 25 Index - KRW - Benchmark Price Return17/10/202321.457,363,534,08
Cổ phiếu15,285 tỷ
KR
KB RISE
0,4Công nghệ thông tinSolactive US Quantum Computing Technology Index - Benchmark TR Net11/3/202515.201,915,9629,85
Cổ phiếu15,099 tỷ
CA
Capital
0,4Công nghệ thông tinTaiwan Semiconductor Income Index - TWD - Taiwan Dollar - Benchmark TR Net29/5/202325,383,2422,76
Cổ phiếu15,098 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,45Công nghệ thông tinDow Jones Taiwan Technology Dividend 30 Index - KRW - Benchmark Price Return23/7/202411.511,032,2115,65
Cổ phiếu14,397 tỷ
iSharesIS
iShares
0,15Công nghệ thông tinS&P 500 CAPPED 35/20 INFORMATION TECHNOLOGY NTR20/11/201539,1612,236,37
Cổ phiếu14,225 tỷ
CSOPCS
CSOP
1,99Công nghệ thông tinHang Seng TECH Index - HKD28/9/20184,0600
Cổ phiếu13,292 tỷ
InvescoIN
Invesco
0,6Công nghệ thông tinCSI Hong Kong Stock Connect Technology Index - Benchmark TR Gross21/6/20210,653,1821,43
HSBCHS
HSBC Hang Seng Tech UCITS ETF
·
Cổ phiếu12,672 tỷ
HSBCHS
HSBC
0,5Công nghệ thông tinHang Seng Tech Index9/12/202055,552,6319,81
Cổ phiếu12,267 tỷ73,351 tr.đ.
DirexionDI
Direxion
0,75Công nghệ thông tinNYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross11/3/201053,9800
Cổ phiếu11,157 tỷ
E Fund EF
E Fund
0,6Công nghệ thông tinCSI Science & Tech Innovation & Entrepreneurship 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross28/6/20210,924,6536,07
Cổ phiếu11,06 tỷ
SO
SOL
0,45Công nghệ thông tinFnGuide Semiconductor Price Return Index - KRW - Benchmark TR Gross25/4/202327.645,748,5270,58
Cổ phiếu11,041 tỷ21,886 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,39Công nghệ thông tinS&P North American Expanded Technology Software Index10/7/200184,366,4534,83
12 ... 9