ETF · Phân khúc

Công nghệ thông tin

Total ETFs
878

All Products

878 ETFs
Tên
Phân khúc đầu tư
AUM
Durch. Volume
Nhà cung cấp
ExpenseRatio
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày phát hành
NAV
KBV
P/E
Cổ phiếu7,027 Bio.
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,45Công nghệ thông tinFnGuide Semiconductor TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Gross10/8/202129.428,154,9931,55
Cổ phiếu3,756 Bio.
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinPHLX / Semiconductor8/4/202130.675,667,5144,80
KODEXKO
Samsung KODEX Semicon ETF
·
Cổ phiếu3,753 Bio.
KODEXKO
KODEX
0,45Công nghệ thông tinKRX Semicon Index - KRW - Benchmark TR Gross27/6/200687.747,764,7131,65
Cổ phiếu3,724 Bio.
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinINDXX US Tech Top 10 Index - KRW - Benchmark TR Net8/4/202128.394,5000
Cổ phiếu1,957 Bio.
KODEXKO
KODEX
0Công nghệ thông tinFnGuide System Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Gross30/7/202127.672,094,7332,64
Cổ phiếu1,714 Bio.
KODEXKO
KODEX
0,39Công nghệ thông tiniSelect AI Power Core Equipment Index - KRW - Benchmark Price Return9/7/202428.020,764,5145,90
Cổ phiếu1,433 Bio.
NH-AmundiNH
NH-Amundi
0,45Công nghệ thông tinFnGuide K-Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Gross30/7/202134.583,324,1932,11
Cổ phiếu985,322 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,09Công nghệ thông tinHang Seng TECH Index - Benchmark TR Net14/12/20208.464,152,8319,82
Cổ phiếu932,632 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinFnGuide Semiconductor TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Gross23/7/202445.656,4100
Tiger ETFTE
Mirae Asset Tiger IT ETF
·
Cổ phiếu923,528 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,40Công nghệ thông tinKOSPI 200 Information Technology - KRW5/4/201174.707,662,3519,89
Cổ phiếu874,153 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinPHLX US AI Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net26/11/202416.346,7312,8745,35
Cổ phiếu866,621 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,49Công nghệ thông tinKRX Semiconductor Leverage Index - KRW - Benchmark TR Gross22/10/202471.150,4500
Cổ phiếu861,567 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,09Công nghệ thông tinMVIS US Listed Semiconductor 25 Index - Benchmark TR Net30/6/202139.826,688,4043,67
Tiger ETFTE
MIRAE ASSET TIGER SEMICON ETF
·
Cổ phiếu752,921 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,46Công nghệ thông tinKRX Semicon Index - KRW - Benchmark TR Gross26/6/200692.820,974,5129,28
Cổ phiếu699,445 tỷ
ACEAC
ACE
0,45Công nghệ thông tinSolactive Global Semiconductor TOP4 Plus Index - KRW - Benchmark TR Net15/11/202244.677,3310,6937,24
Cổ phiếu418,219 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,57Công nghệ thông tinPHLX Semiconductor Sector Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Net19/4/202251.099,4700
Cổ phiếu385,684 tỷ
ACEAC
ACE
0,30Công nghệ thông tinFnguide AI Semiconductor Focus Index - KRW - Benchmark TR Gross17/10/202339.889,435,5035,51
Cổ phiếu358,019 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,39Công nghệ thông tiniSelect AI Semiconductor Core Equipment Index - KRW - Benchmark TR Net21/11/202325.372,205,5076,73
Cổ phiếu335,684 tỷ
HanwhaHA
Hanwha
0,50Công nghệ thông tiniSelect Global HBM Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net22/9/202261.812,755,3529,78
Cổ phiếu322,605 tỷ
KB RISEKR
KB RISE
0,25Công nghệ thông tin2/10/202410.624,0300
Cổ phiếu241,536 tỷ
KiwoomKI
Kiwoom
0,49Công nghệ thông tinSolactive U.S. Quantum Computing Index - KRW - Benchmark TR Net17/12/202412.727,616,2030,90
Cổ phiếu228,817 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,50Công nghệ thông tinFactSet China Semiconductor Index - CNY - Benchmark TR Net6/8/202110.756,297,5493,88
Cổ phiếu201,956 tỷ
KB RISEKR
KB RISE
0,50Công nghệ thông tin10/6/202120.726,123,5833,47
Cổ phiếu187,199 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,45Công nghệ thông tiniSelect AI Semiconductor Core Process Index - KRW - Benchmark TR Gross21/11/202316.801,6410,4564,39
Cổ phiếu163,559 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,12Công nghệ thông tinHang Seng TECH Index - Benchmark TR Net16/12/20207.983,862,5418,18
Tiger ETFTE
Cổ phiếu134,251 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,69Công nghệ thông tinKOSPI 200 Index12/5/2016153.079,9500
Cổ phiếu133,082 tỷ
KODEXKO
KODEX
0Công nghệ thông tin13/1/202610.377,4610,1745,42
Cổ phiếu130,133 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinMirae Asset Global Innovative Bluechip Top 10 Index - Benchmark TR Net29/8/202318.757,799,5928,40
Tiger ETFTE
Mirae Asset Tiger Software ETF
·
Cổ phiếu122,871 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,40Công nghệ thông tinFnGuide Software Index - KRW - Benchmark TR Gross16/5/20128.577,731,8022,35
Cổ phiếu115,459 tỷ
ACEAC
ACE
0,60Công nghệ thông tinSolactive US Big Tech Top7 Plus Index - Benchmark Price Return12/9/202336.799,7600
Cổ phiếu113,864 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,15Công nghệ thông tinKOSPI 200 Information Technology - KRW25/9/202030.349,572,2317,71
Cổ phiếu110,317 tỷ524.666,3
VanguardVA
Vanguard
0,09Công nghệ thông tinMSCI US IMI 25/50 Information Technology26/1/2004733,659,0837,42
Cổ phiếu106,309 tỷ
ACEAC
ACE
0,45Công nghệ thông tinBloomberg US Listed Semiconductor Premium QQQ Decrement 15% Distribution Index - Benchmark TR Net23/4/202414.105,1700
FubonFU
Fubon Taiwan Technology ETF
·
Cổ phiếu105,83 tỷ
FubonFU
Fubon
0,19Công nghệ thông tinFubon Taiwan Technology Index - - Benchmark TR Gross28/8/200645,896,0627,22
Cổ phiếu88,372 tỷ18,216 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,08Công nghệ thông tinS&P Technology Select Sector16/12/1998140,189,9736,12
CSOPCS
CSOP Hang Seng TECH Index ETF
·
Cổ phiếu80,767 tỷ
CSOPCS
CSOP
1,04Công nghệ thông tinHang Seng Tech Index28/8/20204,722,5418,12
KB RISEKR
KB RISE IT Plus ETF
·
Cổ phiếu77,644 tỷ
KB RISEKR
KB RISE
0,40Công nghệ thông tinFnGuide IT Plus Index - KRW - Benchmark TR Net19/6/201933.172,342,7427,20
Cổ phiếu70,535 tỷ
KB RISEKR
KB RISE
0,01Công nghệ thông tinKEDI U.S. AI Value Chain TOP3 Plus Index - KRW - Benchmark Price Return23/7/202417.301,7710,7436,61
Cổ phiếu68,718 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0Công nghệ thông tinMorningstar Exponential Technologies Index - KRW - Benchmark TR Net1/8/201720.319,6800
Cổ phiếu64,638 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,25Công nghệ thông tinTechnology Select Sector Index1/8/202317.678,129,8035,70
KODEXKO
Cổ phiếu58,404 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,45Công nghệ thông tiniSelect US AI Software TOP10 Index - KRW - Benchmark Price Return22/4/202511.355,2900
Cổ phiếu58,219 tỷ
KODEXKO
KODEX
0Công nghệ thông tinKorea Taiwan IT Premier Index - KRW - Benchmark TR Net11/6/201853.710,433,8426,40
Global XGX
Cổ phiếu53,31 tỷ
Global XGX
Global X
0,59Công nghệ thông tinFactSet Japan Semiconductor Index. - JPY - Benchmark TR Gross24/9/20213.304,893,4632,00
KODEXKO
Samsung KODEX IT ETF
·
Cổ phiếu50,834 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,45Công nghệ thông tinKRX IT Hardware - KRW28/3/201744.055,793,2928,32
ChinaAMCCH
ChinaAMC Hang Seng TECH Index ETEF
·
Cổ phiếu50,417 tỷ
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,65Công nghệ thông tinHang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross18/5/20210,622,4314,58
Cổ phiếu48,146 tỷ
CapitalCA
Capital
0,26Công nghệ thông tin ICE BofA 15+ Year US TECHNOLOGY & ELECTRONICS Index - TWD - Benchmark TR Net8/12/201731,5100
Cổ phiếu46,697 tỷ
CathayCA
Cathay
0,56Công nghệ thông tinPHLX Semiconductor Sector Index23/4/201958,217,5444,84
Cổ phiếu45,387 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,77Công nghệ thông tinKRX Information Technology Index - KRW - Benchmark TR Gross28/11/202322.176,563,5024,53
VanEckVA
VanEck Semiconductor ETF
·
Cổ phiếu44,112 tỷ6,973 tr.đ.
VanEckVA
VanEck
0,35Công nghệ thông tinMVIS US Listed Semiconductor 255/5/2000399,138,7645,45
Cổ phiếu42,749 tỷ
E Fund EF
E Fund
0,45Công nghệ thông tinSSE Science and Technology Innovation Board 50 Index - Benchmark TR Gross28/9/20201,424,6457,45
Cổ phiếu42,458 tỷ
KoActKO
KoAct
0,50Công nghệ thông tin11/3/202518.850,975,0137,56
KB RISEKR
KB RISE US Semiconductor ETF Units
·
Cổ phiếu41,715 tỷ
KB RISEKR
KB RISE
0,01Công nghệ thông tinNYSE Semiconductor Index - Benchmark Price Return24/10/202324.677,117,3843,27
Tiger ETFTE
MIRAE ASSET TIGER KOSDAQ150IT ETF
·
Cổ phiếu39,031 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0Công nghệ thông tinKOSDAQ 150 Index - KRW15/12/201623.887,445,1442,72
Cổ phiếu38,645 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinFactSet TSMC Value Chain Index - KRW - Benchmark TR Net4/4/202327.173,1210,4341,20
KB RISEKR
Cổ phiếu36,967 tỷ
KB RISEKR
KB RISE
0Công nghệ thông tin26/11/202414.976,1813,2656,69
Cổ phiếu34,888 tỷ
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,65Công nghệ thông tinHang Seng Internet Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross26/1/20210,442,4414,62
Cổ phiếu34,797 tỷ
ICBCIC
ICBC
0,52Công nghệ thông tinChina Securities Hong Kong Stock Connect Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross30/6/20220,6500
Cổ phiếu31,022 tỷ
HanwhaHA
Hanwha
0,50Công nghệ thông tinNasdaq-100 Technology Sector Index - Benchmark TR Net13/12/201741.269,756,0737,88
Cổ phiếu30,537 tỷ
HanwhaHA
Hanwha
0Công nghệ thông tiniSelect US Quantum Computing TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Net11/3/202514.484,933,7429,08
KODEXKO
Cổ phiếu30,102 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,30Công nghệ thông tinKEDI US Tech 1 Trillion Dollar Company Focus Index - KRW - Benchmark Price Return10/9/202415.854,5814,4433,57
E Fund EF
E Fund Hang Seng TECH Index ETF
·
Cổ phiếu30,015 tỷ
E Fund EF
E Fund
0,25Công nghệ thông tinHang Seng Tech Index18/5/20210,652,7218,32
Cổ phiếu29,671 tỷ
SamsungSA
Samsung
0,55Công nghệ thông tinIndxx China AI Semiconductor Top 10 Index - KRW - Benchmark Price Return13/2/20269.681,0800
Cổ phiếu29,498 tỷ
NH-AmundiNH
NH-Amundi
0,45Công nghệ thông tinFnGuide Semiconductor Core Process Tech Index - KRW - Benchmark TR Gross27/2/202412.378,5500
Cổ phiếu27,885 tỷ
KB RISEKR
KB RISE
0,40Công nghệ thông tinS&P Global 1200 / Information Technology -SEC14/8/201737.327,3600
Cổ phiếu26,633 tỷ
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS
0,42Công nghệ thông tinNikkei Semiconductor Stock Index - JPY - Benchmark TR Gross3/6/20243.215,764,9635,40
Cổ phiếu26,465 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,58Công nghệ thông tinHang Seng Index23/8/20226.030,1900
Cổ phiếu26,085 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,35Công nghệ thông tinKRX CSI Korea-China Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net22/12/202235.189,8800
Cổ phiếu25,742 tỷ
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,60Công nghệ thông tinChina Securities Semiconductor Chip Index - CNY - Benchmark TR Gross20/1/20201,864,5976,05
Cổ phiếu23,924 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,25Công nghệ thông tinKRX CSI Korea-China Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net22/12/202237.139,3300
KB RISEKR
KB RISE China Hang Seng TECH ETF
·
Cổ phiếu23,019 tỷ
KB RISEKR
KB RISE
0,14Công nghệ thông tinHang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross14/12/20207.682,712,5418,17
iSharesIS
iShares Semiconductor ETF
·
Cổ phiếu22,297 tỷ5,542 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,34Công nghệ thông tinNYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross10/7/2001357,987,8245,77
Cổ phiếu20,877 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinFactSet JapanSemiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net19/9/202321.172,7600
KB RISEKR
KB RISE US Semiconductor ETF(H)
·
Cổ phiếu20,376 tỷ
KB RISEKR
KB RISE
0,05Công nghệ thông tinNYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross24/10/202321.844,187,3943,27
Cổ phiếu20,248 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,49Công nghệ thông tinIndxx Global Cloud Computing Index3/12/20209.892,314,4627,53
Cổ phiếu20,101 tỷ
KoActKO
KoAct
0,50Công nghệ thông tin20/5/202518.553,508,8050,04
Cổ phiếu19,948 tỷ
InvescoIN
Invesco
1,05Công nghệ thông tinNasdaq Technology Market Cap Weighted Index - CNY - Chinese Renminbi - Benchmark TR Gross19/7/20231,7810,3736,65
NipponNI
Nippon India ETF Nifty IT
·
Cổ phiếu19,943 tỷ
NipponNI
Nippon
0,22Công nghệ thông tinNifty IT Index - INR - Benchmark TR Net26/6/202039,216,7126,16
Cổ phiếu19,937 tỷ
HanwhaHA
Hanwha
0,50Công nghệ thông tinSolactive Japan Semiconductor Materials and Equipment Index - JPY - Benchmark TR Net31/8/202322.923,805,4135,08
Cổ phiếu19,734 tỷ
KODEXKO
KODEX
0Công nghệ thông tin1/2/202340.074,805,8135,75
iSharesIS
Cổ phiếu19,03 tỷ1,057 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,38Công nghệ thông tinRussell 1000 Technology RIC 22.5/45 Capped Index15/5/2000191,489,7234,82
KiwoomKI
Cổ phiếu18,413 tỷ
KiwoomKI
Kiwoom
0,39Công nghệ thông tinSolactive K-Tech Top 10 Index - KRW - Benchmark Price Return31/10/202327.043,322,4718,58
HanwhaHA
Cổ phiếu16,867 tỷ
HanwhaHA
Hanwha
0,01Công nghệ thông tiniSelect US Tech10 Index - KRW - Benchmark TR Net18/7/202321.288,3312,4035,04
Cổ phiếu16,187 tỷ
HanwhaHA
Hanwha
0,50Công nghệ thông tiniSelect US Tech10 Index - KRW - Benchmark TR Net18/7/202332.825,3400
Cổ phiếu16,131 tỷ
KB RISEKR
KB RISE
0,40Công nghệ thông tinSolactive US Quantum Computing Technology Index - Benchmark TR Net11/3/202515.466,175,8729,69
Cổ phiếu15,767 tỷ354.668,2
FidelityFI
Fidelity
0,08Công nghệ thông tinMSCI USA IMI Information Technology 25/50 Index21/10/2013220,098,6935,67
Cổ phiếu15,317 tỷ
iSharesIS
iShares
0,25Công nghệ thông tinHang Seng Tech Index14/9/202010,122,5918,42
Cổ phiếu14,832 tỷ
CapitalCA
Capital
0,40Công nghệ thông tinTaiwan Semiconductor Income Index - TWD - Taiwan Dollar - Benchmark TR Net29/5/202323,763,4023,25
ACEAC
KIM ACE China Hang Seng TECH ETF
·
Cổ phiếu14,796 tỷ
ACEAC
ACE
0,25Công nghệ thông tinHang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross16/12/20207.667,872,6518,82
Global XGX
Cổ phiếu14,524 tỷ
Global XGX
Global X
0,41Công nghệ thông tinPHLX / Semiconductor11/4/20232.952,258,4541,15
ACEAC
Cổ phiếu14,42 tỷ
ACEAC
ACE
0,63Công nghệ thông tinBloomberg Japan Semiconductor Select Top 25 Index - KRW - Benchmark Price Return17/10/202321.286,573,7636,73
Cổ phiếu14,417 tỷ
iSharesIS
iShares
0,15Công nghệ thông tinS&P 500 CAPPED 35/20 INFORMATION TECHNOLOGY NTR20/11/201540,3012,5337,48
Cổ phiếu13,477 tỷ
CSOPCS
CSOP
1,99Công nghệ thông tinHang Seng TECH Index - HKD28/9/20184,7600
Cổ phiếu12,89 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,45Công nghệ thông tinDow Jones Taiwan Technology Dividend 30 Index - KRW - Benchmark Price Return23/7/202410.338,632,2115,65
Cổ phiếu12,743 tỷ
InvescoIN
Invesco
0,60Công nghệ thông tinCSI Hong Kong Stock Connect Technology Index - Benchmark TR Gross21/6/20210,633,1821,43
HSBCHS
HSBC Hang Seng Tech UCITS ETF
·
Cổ phiếu12,497 tỷ
HSBCHS
HSBC
0,50Công nghệ thông tinHang Seng Tech Index9/12/202052,522,5918,42
Cổ phiếu12,443 tỷ70,986 tr.đ.
DirexionDI
Direxion
0,75Công nghệ thông tinNYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross11/3/201066,4500
Cổ phiếu12,368 tỷ
KoActKO
KoAct
0,50Công nghệ thông tin14/5/202411.783,242,3331,89
Cổ phiếu11,86 tỷ
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,58Công nghệ thông tinHang Seng Tech Index3/9/20206,812,9920,93
Cổ phiếu11,631 tỷ
E Fund EF
E Fund
0,60Công nghệ thông tinCSI Science & Tech Innovation & Entrepreneurship 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross28/6/20210,924,6536,07
Cổ phiếu11,354 tỷ
HarvestHA
Harvest
0,60Công nghệ thông tinChina Securities Software Service Index - CNY - Benchmark TR Gross29/1/20210,864,9281,66
12 ... 9