TE | Cổ phiếu | 7,027 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,45 | Công nghệ thông tin | FnGuide Semiconductor TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 10/8/2021 | 29.428,15 | 4,99 | 31,55 |
TE | Cổ phiếu | 3,756 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | PHLX / Semiconductor | 8/4/2021 | 30.675,66 | 7,51 | 44,80 |
KO | Cổ phiếu | 3,753 Bio. | — | KO KODEX | 0,45 | Công nghệ thông tin | KRX Semicon Index - KRW - Benchmark TR Gross | 27/6/2006 | 87.747,76 | 4,71 | 31,65 |
TE | Cổ phiếu | 3,724 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | INDXX US Tech Top 10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/4/2021 | 28.394,50 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 1,957 Bio. | — | KO KODEX | 0 | Công nghệ thông tin | FnGuide System Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/7/2021 | 27.672,09 | 4,73 | 32,64 |
KO | Cổ phiếu | 1,714 Bio. | — | KO KODEX | 0,39 | Công nghệ thông tin | iSelect AI Power Core Equipment Index - KRW - Benchmark Price Return | 9/7/2024 | 28.020,76 | 4,51 | 45,90 |
NH | Cổ phiếu | 1,433 Bio. | — | NH NH-Amundi | 0,45 | Công nghệ thông tin | FnGuide K-Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/7/2021 | 34.583,32 | 4,19 | 32,11 |
TE | Cổ phiếu | 985,322 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,09 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Net | 14/12/2020 | 8.464,15 | 2,83 | 19,82 |
TE | Cổ phiếu | 932,632 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | FnGuide Semiconductor TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 23/7/2024 | 45.656,41 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 923,528 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Công nghệ thông tin | KOSPI 200 Information Technology - KRW | 5/4/2011 | 74.707,66 | 2,35 | 19,89 |
TE | Cổ phiếu | 874,153 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | PHLX US AI Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net | 26/11/2024 | 16.346,73 | 12,87 | 45,35 |
KO | Cổ phiếu | 866,621 tỷ | — | KO KODEX | 0,49 | Công nghệ thông tin | KRX Semiconductor Leverage Index - KRW - Benchmark TR Gross | 22/10/2024 | 71.150,45 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 861,567 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Công nghệ thông tin | MVIS US Listed Semiconductor 25 Index - Benchmark TR Net | 30/6/2021 | 39.826,68 | 8,40 | 43,67 |
TE | Cổ phiếu | 752,921 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,46 | Công nghệ thông tin | KRX Semicon Index - KRW - Benchmark TR Gross | 26/6/2006 | 92.820,97 | 4,51 | 29,28 |
AC | Cổ phiếu | 699,445 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Công nghệ thông tin | Solactive Global Semiconductor TOP4 Plus Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/11/2022 | 44.677,33 | 10,69 | 37,24 |
TE | Cổ phiếu | 418,219 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,57 | Công nghệ thông tin | PHLX Semiconductor Sector Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Net | 19/4/2022 | 51.099,47 | 0 | 0 |
AC | Cổ phiếu | 385,684 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Công nghệ thông tin | Fnguide AI Semiconductor Focus Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/10/2023 | 39.889,43 | 5,50 | 35,51 |
KO | Cổ phiếu | 358,019 tỷ | — | KO KODEX | 0,39 | Công nghệ thông tin | iSelect AI Semiconductor Core Equipment Index - KRW - Benchmark TR Net | 21/11/2023 | 25.372,20 | 5,50 | 76,73 |
HA | Cổ phiếu | 335,684 tỷ | — | HA Hanwha | 0,50 | Công nghệ thông tin | iSelect Global HBM Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/9/2022 | 61.812,75 | 5,35 | 29,78 |
KR | Cổ phiếu | 322,605 tỷ | — | KR KB RISE | 0,25 | Công nghệ thông tin | | 2/10/2024 | 10.624,03 | 0 | 0 |
KI | Cổ phiếu | 241,536 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,49 | Công nghệ thông tin | Solactive U.S. Quantum Computing Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/12/2024 | 12.727,61 | 6,20 | 30,90 |
TE | Cổ phiếu | 228,817 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Công nghệ thông tin | FactSet China Semiconductor Index - CNY - Benchmark TR Net | 6/8/2021 | 10.756,29 | 7,54 | 93,88 |
KR | Cổ phiếu | 201,956 tỷ | — | KR KB RISE | 0,50 | Công nghệ thông tin | | 10/6/2021 | 20.726,12 | 3,58 | 33,47 |
TE | Cổ phiếu | 187,199 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,45 | Công nghệ thông tin | iSelect AI Semiconductor Core Process Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/11/2023 | 16.801,64 | 10,45 | 64,39 |
KO | Cổ phiếu | 163,559 tỷ | — | KO KODEX | 0,12 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Net | 16/12/2020 | 7.983,86 | 2,54 | 18,18 |
TE | Cổ phiếu | 134,251 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,69 | Công nghệ thông tin | KOSPI 200 Index | 12/5/2016 | 153.079,95 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 133,082 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Công nghệ thông tin | | 13/1/2026 | 10.377,46 | 10,17 | 45,42 |
TE | Cổ phiếu | 130,133 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | Mirae Asset Global Innovative Bluechip Top 10 Index - Benchmark TR Net | 29/8/2023 | 18.757,79 | 9,59 | 28,40 |
TE | Cổ phiếu | 122,871 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Công nghệ thông tin | FnGuide Software Index - KRW - Benchmark TR Gross | 16/5/2012 | 8.577,73 | 1,80 | 22,35 |
AC | Cổ phiếu | 115,459 tỷ | — | AC ACE | 0,60 | Công nghệ thông tin | Solactive US Big Tech Top7 Plus Index - Benchmark Price Return | 12/9/2023 | 36.799,76 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 113,864 tỷ | — | KO KODEX | 0,15 | Công nghệ thông tin | KOSPI 200 Information Technology - KRW | 25/9/2020 | 30.349,57 | 2,23 | 17,71 |
VA | Cổ phiếu | 110,317 tỷ | 524.666,3 | VA Vanguard | 0,09 | Công nghệ thông tin | MSCI US IMI 25/50 Information Technology | 26/1/2004 | 733,65 | 9,08 | 37,42 |
AC | Cổ phiếu | 106,309 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Công nghệ thông tin | Bloomberg US Listed Semiconductor Premium QQQ Decrement 15% Distribution Index - Benchmark TR Net | 23/4/2024 | 14.105,17 | 0 | 0 |
FU | Cổ phiếu | 105,83 tỷ | — | FU Fubon | 0,19 | Công nghệ thông tin | Fubon Taiwan Technology Index - - Benchmark TR Gross | 28/8/2006 | 45,89 | 6,06 | 27,22 |
SP | Cổ phiếu | 88,372 tỷ | 18,216 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Công nghệ thông tin | S&P Technology Select Sector | 16/12/1998 | 140,18 | 9,97 | 36,12 |
CS | Cổ phiếu | 80,767 tỷ | — | CS CSOP | 1,04 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Tech Index | 28/8/2020 | 4,72 | 2,54 | 18,12 |
KR | Cổ phiếu | 77,644 tỷ | — | KR KB RISE | 0,40 | Công nghệ thông tin | FnGuide IT Plus Index - KRW - Benchmark TR Net | 19/6/2019 | 33.172,34 | 2,74 | 27,20 |
KR | Cổ phiếu | 70,535 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Công nghệ thông tin | KEDI U.S. AI Value Chain TOP3 Plus Index - KRW - Benchmark Price Return | 23/7/2024 | 17.301,77 | 10,74 | 36,61 |
TE | Cổ phiếu | 68,718 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Công nghệ thông tin | Morningstar Exponential Technologies Index - KRW - Benchmark TR Net | 1/8/2017 | 20.319,68 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 64,638 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Công nghệ thông tin | Technology Select Sector Index | 1/8/2023 | 17.678,12 | 9,80 | 35,70 |
KO | Cổ phiếu | 58,404 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Công nghệ thông tin | iSelect US AI Software TOP10 Index - KRW - Benchmark Price Return | 22/4/2025 | 11.355,29 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 58,219 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Công nghệ thông tin | Korea Taiwan IT Premier Index - KRW - Benchmark TR Net | 11/6/2018 | 53.710,43 | 3,84 | 26,40 |
GX | Cổ phiếu | 53,31 tỷ | — | GX Global X | 0,59 | Công nghệ thông tin | FactSet Japan Semiconductor Index. - JPY - Benchmark TR Gross | 24/9/2021 | 3.304,89 | 3,46 | 32,00 |
KO | Cổ phiếu | 50,834 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Công nghệ thông tin | KRX IT Hardware - KRW | 28/3/2017 | 44.055,79 | 3,29 | 28,32 |
CH | Cổ phiếu | 50,417 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,65 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross | 18/5/2021 | 0,62 | 2,43 | 14,58 |
CA | Cổ phiếu | 48,146 tỷ | — | CA Capital | 0,26 | Công nghệ thông tin | ICE BofA 15+ Year US TECHNOLOGY & ELECTRONICS Index - TWD - Benchmark TR Net | 8/12/2017 | 31,51 | 0 | 0 |
CA | Cổ phiếu | 46,697 tỷ | — | CA Cathay | 0,56 | Công nghệ thông tin | PHLX Semiconductor Sector Index | 23/4/2019 | 58,21 | 7,54 | 44,84 |
TE | Cổ phiếu | 45,387 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,77 | Công nghệ thông tin | KRX Information Technology Index - KRW - Benchmark TR Gross | 28/11/2023 | 22.176,56 | 3,50 | 24,53 |
VA | Cổ phiếu | 44,112 tỷ | 6,973 tr.đ. | VA VanEck | 0,35 | Công nghệ thông tin | MVIS US Listed Semiconductor 25 | 5/5/2000 | 399,13 | 8,76 | 45,45 |
EF | Cổ phiếu | 42,749 tỷ | — | EF E Fund | 0,45 | Công nghệ thông tin | SSE Science and Technology Innovation Board 50 Index - Benchmark TR Gross | 28/9/2020 | 1,42 | 4,64 | 57,45 |
KO | Cổ phiếu | 42,458 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Công nghệ thông tin | | 11/3/2025 | 18.850,97 | 5,01 | 37,56 |
KR | Cổ phiếu | 41,715 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark Price Return | 24/10/2023 | 24.677,11 | 7,38 | 43,27 |
TE | Cổ phiếu | 39,031 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Công nghệ thông tin | KOSDAQ 150 Index - KRW | 15/12/2016 | 23.887,44 | 5,14 | 42,72 |
TE | Cổ phiếu | 38,645 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | FactSet TSMC Value Chain Index - KRW - Benchmark TR Net | 4/4/2023 | 27.173,12 | 10,43 | 41,20 |
KR | Cổ phiếu | 36,967 tỷ | — | KR KB RISE | 0 | Công nghệ thông tin | | 26/11/2024 | 14.976,18 | 13,26 | 56,69 |
CH | Cổ phiếu | 34,888 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,65 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Internet Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/1/2021 | 0,44 | 2,44 | 14,62 |
IC | Cổ phiếu | 34,797 tỷ | — | IC ICBC | 0,52 | Công nghệ thông tin | China Securities Hong Kong Stock Connect Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/6/2022 | 0,65 | 0 | 0 |
HA | Cổ phiếu | 31,022 tỷ | — | HA Hanwha | 0,50 | Công nghệ thông tin | Nasdaq-100 Technology Sector Index - Benchmark TR Net | 13/12/2017 | 41.269,75 | 6,07 | 37,88 |
HA | Cổ phiếu | 30,537 tỷ | — | HA Hanwha | 0 | Công nghệ thông tin | iSelect US Quantum Computing TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 11/3/2025 | 14.484,93 | 3,74 | 29,08 |
KO | Cổ phiếu | 30,102 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Công nghệ thông tin | KEDI US Tech 1 Trillion Dollar Company Focus Index - KRW - Benchmark Price Return | 10/9/2024 | 15.854,58 | 14,44 | 33,57 |
EF | Cổ phiếu | 30,015 tỷ | — | EF E Fund | 0,25 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Tech Index | 18/5/2021 | 0,65 | 2,72 | 18,32 |
SA | Cổ phiếu | 29,671 tỷ | — | SA Samsung | 0,55 | Công nghệ thông tin | Indxx China AI Semiconductor Top 10 Index - KRW - Benchmark Price Return | 13/2/2026 | 9.681,08 | 0 | 0 |
NH | Cổ phiếu | 29,498 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,45 | Công nghệ thông tin | FnGuide Semiconductor Core Process Tech Index - KRW - Benchmark TR Gross | 27/2/2024 | 12.378,55 | 0 | 0 |
KR | Cổ phiếu | 27,885 tỷ | — | KR KB RISE | 0,40 | Công nghệ thông tin | S&P Global 1200 / Information Technology -SEC | 14/8/2017 | 37.327,36 | 0 | 0 |
NF | Cổ phiếu | 26,633 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,42 | Công nghệ thông tin | Nikkei Semiconductor Stock Index - JPY - Benchmark TR Gross | 3/6/2024 | 3.215,76 | 4,96 | 35,40 |
TE | Cổ phiếu | 26,465 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,58 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Index | 23/8/2022 | 6.030,19 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 26,085 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,35 | Công nghệ thông tin | KRX CSI Korea-China Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/12/2022 | 35.189,88 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 25,742 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Công nghệ thông tin | China Securities Semiconductor Chip Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/1/2020 | 1,86 | 4,59 | 76,05 |
KO | Cổ phiếu | 23,924 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Công nghệ thông tin | KRX CSI Korea-China Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/12/2022 | 37.139,33 | 0 | 0 |
KR | Cổ phiếu | 23,019 tỷ | — | KR KB RISE | 0,14 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross | 14/12/2020 | 7.682,71 | 2,54 | 18,17 |
IS | Cổ phiếu | 22,297 tỷ | 5,542 tr.đ. | IS iShares | 0,34 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross | 10/7/2001 | 357,98 | 7,82 | 45,77 |
TE | Cổ phiếu | 20,877 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | FactSet JapanSemiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net | 19/9/2023 | 21.172,76 | 0 | 0 |
KR | Cổ phiếu | 20,376 tỷ | — | KR KB RISE | 0,05 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 21.844,18 | 7,39 | 43,27 |
TE | Cổ phiếu | 20,248 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | Indxx Global Cloud Computing Index | 3/12/2020 | 9.892,31 | 4,46 | 27,53 |
KO | Cổ phiếu | 20,101 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Công nghệ thông tin | | 20/5/2025 | 18.553,50 | 8,80 | 50,04 |
IN | Cổ phiếu | 19,948 tỷ | — | IN Invesco | 1,05 | Công nghệ thông tin | Nasdaq Technology Market Cap Weighted Index - CNY - Chinese Renminbi - Benchmark TR Gross | 19/7/2023 | 1,78 | 10,37 | 36,65 |
NI | Cổ phiếu | 19,943 tỷ | — | NI Nippon | 0,22 | Công nghệ thông tin | Nifty IT Index - INR - Benchmark TR Net | 26/6/2020 | 39,21 | 6,71 | 26,16 |
HA | Cổ phiếu | 19,937 tỷ | — | HA Hanwha | 0,50 | Công nghệ thông tin | Solactive Japan Semiconductor Materials and Equipment Index - JPY - Benchmark TR Net | 31/8/2023 | 22.923,80 | 5,41 | 35,08 |
KO | Cổ phiếu | 19,734 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Công nghệ thông tin | | 1/2/2023 | 40.074,80 | 5,81 | 35,75 |
IS | Cổ phiếu | 19,03 tỷ | 1,057 tr.đ. | IS iShares | 0,38 | Công nghệ thông tin | Russell 1000 Technology RIC 22.5/45 Capped Index | 15/5/2000 | 191,48 | 9,72 | 34,82 |
KI | Cổ phiếu | 18,413 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,39 | Công nghệ thông tin | Solactive K-Tech Top 10 Index - KRW - Benchmark Price Return | 31/10/2023 | 27.043,32 | 2,47 | 18,58 |
HA | Cổ phiếu | 16,867 tỷ | — | HA Hanwha | 0,01 | Công nghệ thông tin | iSelect US Tech10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 18/7/2023 | 21.288,33 | 12,40 | 35,04 |
HA | Cổ phiếu | 16,187 tỷ | — | HA Hanwha | 0,50 | Công nghệ thông tin | iSelect US Tech10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 18/7/2023 | 32.825,34 | 0 | 0 |
KR | Cổ phiếu | 16,131 tỷ | — | KR KB RISE | 0,40 | Công nghệ thông tin | Solactive US Quantum Computing Technology Index - Benchmark TR Net | 11/3/2025 | 15.466,17 | 5,87 | 29,69 |
FI | Cổ phiếu | 15,767 tỷ | 354.668,2 | FI Fidelity | 0,08 | Công nghệ thông tin | MSCI USA IMI Information Technology 25/50 Index | 21/10/2013 | 220,09 | 8,69 | 35,67 |
IS | Cổ phiếu | 15,317 tỷ | — | IS iShares | 0,25 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Tech Index | 14/9/2020 | 10,12 | 2,59 | 18,42 |
CA | Cổ phiếu | 14,832 tỷ | — | CA Capital | 0,40 | Công nghệ thông tin | Taiwan Semiconductor Income Index - TWD - Taiwan Dollar - Benchmark TR Net | 29/5/2023 | 23,76 | 3,40 | 23,25 |
AC | Cổ phiếu | 14,796 tỷ | — | AC ACE | 0,25 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross | 16/12/2020 | 7.667,87 | 2,65 | 18,82 |
GX | Cổ phiếu | 14,524 tỷ | — | GX Global X | 0,41 | Công nghệ thông tin | PHLX / Semiconductor | 11/4/2023 | 2.952,25 | 8,45 | 41,15 |
AC | Cổ phiếu | 14,42 tỷ | — | AC ACE | 0,63 | Công nghệ thông tin | Bloomberg Japan Semiconductor Select Top 25 Index - KRW - Benchmark Price Return | 17/10/2023 | 21.286,57 | 3,76 | 36,73 |
IS | Cổ phiếu | 14,417 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Công nghệ thông tin | S&P 500 CAPPED 35/20 INFORMATION TECHNOLOGY NTR | 20/11/2015 | 40,30 | 12,53 | 37,48 |
CS | Cổ phiếu | 13,477 tỷ | — | CS CSOP | 1,99 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - HKD | 28/9/2018 | 4,76 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 12,89 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Công nghệ thông tin | Dow Jones Taiwan Technology Dividend 30 Index - KRW - Benchmark Price Return | 23/7/2024 | 10.338,63 | 2,21 | 15,65 |
IN | Cổ phiếu | 12,743 tỷ | — | IN Invesco | 0,60 | Công nghệ thông tin | CSI Hong Kong Stock Connect Technology Index - Benchmark TR Gross | 21/6/2021 | 0,63 | 3,18 | 21,43 |
HS | Cổ phiếu | 12,497 tỷ | — | HS HSBC | 0,50 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Tech Index | 9/12/2020 | 52,52 | 2,59 | 18,42 |
DI | Cổ phiếu | 12,443 tỷ | 70,986 tr.đ. | DI Direxion | 0,75 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross | 11/3/2010 | 66,45 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 12,368 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Công nghệ thông tin | | 14/5/2024 | 11.783,24 | 2,33 | 31,89 |
CH | Cổ phiếu | 11,86 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,58 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Tech Index | 3/9/2020 | 6,81 | 2,99 | 20,93 |
EF | Cổ phiếu | 11,631 tỷ | — | EF E Fund | 0,60 | Công nghệ thông tin | CSI Science & Tech Innovation & Entrepreneurship 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/6/2021 | 0,92 | 4,65 | 36,07 |
HA | Cổ phiếu | 11,354 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Công nghệ thông tin | China Securities Software Service Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/1/2021 | 0,86 | 4,92 | 81,66 |