ETF Nhà cung cấp
Syntax
pages_etf_anbieter_total_etfs
4
pages_etf_anbieter_all_products
4 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 25,34 tr.đ. | 1.83 | 0,35 | Thị trường tổng quát | 18/3/2021 | 50,90 | 0 | 0 | |||
| Cổ phiếu | 10,339 tr.đ. | 3.064,244 | 0,40 | Small Cap | Syntax Stratified SmallCap Index | 28/5/2020 | 45,94 | 1,80 | 15,74 | ||
| Cổ phiếu | 8,685 tr.đ. | 0,311 | 0,35 | Thị trường tổng quát | S&P Composite 1500 | 14/6/2022 | 49,84 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 5,52 tr.đ. | 404,289 | 0,35 | Mid Cap | Syntax Stratified MidCap Index | 17/1/2020 | 44,16 | 2,48 | 18,05 |

