ETF · Chỉ số
MSCI China A
Tổng số ETF
12
Tất cả sản phẩm
12 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 610,25 tr.đ. | 3.224 | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 10/3/2023 | 162,15 | 4,95 | 26,52 | ||
| Cổ phiếu | 133,03 tr.đ. | — | 0,24 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 18/2/2020 | 162,12 | 4,18 | 24,44 | ||
| Cổ phiếu | 101,5 tr.đ. | 45 | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 28/8/2014 | 180,40 | 1,79 | 16,71 | ||
| Cổ phiếu | 101,11 tr.đ. | — | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 28/8/2014 | 179,71 | 1,79 | 16,71 | ||
| Cổ phiếu | 34,66 tr.đ. | — | 2,31 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 12/10/2012 | 14,44 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 34,66 tr.đ. | 2.613 | 2,31 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 12/10/2012 | 14,44 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 31,38 tr.đ. | — | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 16/12/2025 | 5,19 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 20,18 tr.đ. | 306 | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 15/2/2022 | 21,88 | 1,87 | 16,23 | ||
| Cổ phiếu | 20,18 tr.đ. | 1.198 | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 15/2/2022 | 24,04 | 1,87 | 16,23 | ||
| Cổ phiếu | 20,18 tr.đ. | — | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 15/2/2022 | 24,04 | 1,87 | 16,23 | ||
| Cổ phiếu | 20,18 tr.đ. | — | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 15/2/2022 | 24,04 | 1,87 | 16,23 | ||
| Cổ phiếu | 2,26 tr.đ. | 545 | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 27/6/2019 | 26,03 | 1,67 | 14,05 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm