ETF · Chỉ số
MSCI China A
Tổng số ETF
12
Tất cả sản phẩm
12 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 581,62 tr.đ. | 3.209 | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 10/3/2023 | 158,92 | 4,95 | 26,52 | ||
| Cổ phiếu | 131,21 tr.đ. | — | 0,24 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 18/2/2020 | 159,43 | 4,18 | 24,44 | ||
| Cổ phiếu | 98,49 tr.đ. | 45 | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 28/8/2014 | 176,61 | 1,79 | 16,71 | ||
| Cổ phiếu | 98,44 tr.đ. | — | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 28/8/2014 | 176,51 | 1,79 | 16,71 | ||
| Cổ phiếu | 33,67 tr.đ. | — | 2,31 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 12/10/2012 | 14,03 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 33,67 tr.đ. | 2.613 | 2,31 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 12/10/2012 | 14,03 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 31,38 tr.đ. | — | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 16/12/2025 | 5,19 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 19,58 tr.đ. | 306 | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 15/2/2022 | 21,23 | 1,87 | 16,23 | ||
| Cổ phiếu | 19,58 tr.đ. | 1.201 | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 15/2/2022 | 23,33 | 1,87 | 16,23 | ||
| Cổ phiếu | 19,58 tr.đ. | — | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 15/2/2022 | 23,33 | 1,87 | 16,23 | ||
| Cổ phiếu | 19,58 tr.đ. | — | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 15/2/2022 | 23,33 | 1,87 | 16,23 | ||
| Cổ phiếu | 2,26 tr.đ. | 545 | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A | 27/6/2019 | 26,03 | 1,67 | 14,05 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm