Texas Instruments Cổ phiếu

Texas Instruments EBIT

EBIT của Texas Instruments (TXN) tính đến 22 thg 3, 2026 là 6,14 Ban lãnh đạo. USD.Trong năm trước, EBIT là 5,34 Ban lãnh đạo. USD — thay đổi 14,96% (cao hơn).

EBIT

6,14 Ban lãnh đạo.USD

YoY

14,96%

Cập nhật lần cuối:

Năm 2026, EBIT của Texas Instruments là 6,14 Ban lãnh đạo. USD, tăng 14,96% so với EBIT 5,34 Ban lãnh đạo. USD của năm trước.

Lịch sử Texas Instruments EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

EBIT (tỷ USD)
Date
EBIT (tỷ USD)
1 thg 1, 2006
337,00 base
1 thg 1, 2007
355,00 base
1 thg 1, 2008
269,00 base
1 thg 1, 2009
220,00 base
1 thg 1, 2010
440,00 base
1 thg 1, 2011
328,00 base
1 thg 1, 2012
235,00 base
1 thg 1, 2013
265,00 base
1 thg 1, 2014
390,00 base
1 thg 1, 2015
425,00 base
1 thg 1, 2016
484,00 base
1 thg 1, 2017
609,00 base
1 thg 1, 2018
672,00 base
1 thg 1, 2019
569,00 base
1 thg 1, 2020
592,00 base
NĂMEBIT (tỷ USD)
2030 est 12,98
2029 est 11,95
2028 est 10,10
2027 est 8,55
2026 est 7,20
2025 6,14
2024 5,34
2023 7,33
2022 10,40
2021 9,01
2020 5,92
2019 5,69
2018 6,72
2017 6,09
2016 4,84
2015 4,25
2014 3,90
2013 2,65
2012 2,35
2011 3,28
2010 4,40
2009 2,20
2008 2,69
2007 3,55
2006 3,37
Access this data via the Eulerpool API

Texas Instruments Revenue

Texas Instruments Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2006
14,26 tỷ USD
3,37 tỷ USD
4,29 tỷ USD
1 thg 1, 2007
13,84 tỷ USD
3,55 tỷ USD
2,66 tỷ USD
1 thg 1, 2008
12,50 tỷ USD
2,69 tỷ USD
1,91 tỷ USD
1 thg 1, 2009
10,43 tỷ USD
2,20 tỷ USD
1,46 tỷ USD
1 thg 1, 2010
13,97 tỷ USD
4,40 tỷ USD
3,18 tỷ USD
1 thg 1, 2011
13,74 tỷ USD
3,28 tỷ USD
2,20 tỷ USD
1 thg 1, 2012
12,83 tỷ USD
2,35 tỷ USD
1,73 tỷ USD
1 thg 1, 2013
12,21 tỷ USD
2,65 tỷ USD
2,13 tỷ USD
1 thg 1, 2014
13,05 tỷ USD
3,90 tỷ USD
2,78 tỷ USD
1 thg 1, 2015
13,00 tỷ USD
4,25 tỷ USD
2,94 tỷ USD
1 thg 1, 2016
13,37 tỷ USD
4,84 tỷ USD
3,55 tỷ USD
1 thg 1, 2017
14,96 tỷ USD
6,09 tỷ USD
3,65 tỷ USD
1 thg 1, 2018
15,78 tỷ USD
6,72 tỷ USD
5,54 tỷ USD
1 thg 1, 2019
14,38 tỷ USD
5,69 tỷ USD
4,99 tỷ USD
1 thg 1, 2020
14,46 tỷ USD
5,92 tỷ USD
5,57 tỷ USD

Texas Instruments Margins

Texas Instruments Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Texas Instruments chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Texas Instruments. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Texas Instruments còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2006
50,92 %
23,62 %
30,06 %
1 thg 1, 2007
53,26 %
25,65 %
19,20 %
1 thg 1, 2008
49,96 %
21,53 %
15,26 %
1 thg 1, 2009
47,94 %
21,13 %
13,96 %
1 thg 1, 2010
53,64 %
31,53 %
22,80 %
1 thg 1, 2011
48,94 %
23,90 %
16,02 %
1 thg 1, 2012
49,52 %
18,28 %
13,47 %
1 thg 1, 2013
52,05 %
21,71 %
17,41 %
1 thg 1, 2014
56,85 %
29,87 %
21,29 %
1 thg 1, 2015
58,27 %
32,70 %
22,65 %
1 thg 1, 2016
61,76 %
36,20 %
26,56 %
1 thg 1, 2017
64,26 %
40,73 %
24,39 %
1 thg 1, 2018
65,11 %
42,55 %
35,09 %
1 thg 1, 2019
63,71 %
39,54 %
34,67 %
1 thg 1, 2020
64,10 %
40,92 %
38,50 %

Texas Instruments Phân tích cổ phiếu

Texas Instruments làm gì? Texas Instruments Inc (TI) is a leading company in the semiconductor industry, headquartered in Dallas, Texas. It was founded in 1930 by Eugene McDermott, Erik Jonsson, and Cecil Green. TI produced its first semiconductor, a silicon diode, in 1938, and since then has developed numerous important technologies and products, including the first commercial transistors, the first integrated circuits, the first handheld calculator, and the first digital clock chip. TI's business model focuses on developing and selling advanced semiconductor products and technologies that are used in many applications and markets. The company's main business areas are analog technology, digital signal processors (DSP), embedded processors, and DLP products. These areas encompass a wide range of products, from microcontrollers and sensors to mobile processors and DLP projectors. Analog technology is one of TI's core areas, providing a broad range of semiconductor products and solutions used by customers in various industries, including automotive, telecommunications, and energy. TI is one of the largest providers of analog products and has a deep understanding of its customers' needs. The digital signal processors (DSP) division offers advanced, powerful chips for digital signal processing. DSPs are used in a variety of applications, including automotive, telecommunications, medical technology, and audio and video devices. TI is a leading provider of DSPs and offers a wide range of products, from single-chip solutions to specialized DSPs for high-end applications. Embedded processors are computer processors integrated into electronic devices, from mobile phones and tablets to industrial control systems and aircraft systems. TI offers an extensive range of embedded processors tailored to the specific requirements of customers in various industries, taking into account different communication standards. Lastly, the DLP products division is an important business area for TI, providing advanced projection technology for DLP projectors. This technology is used in many fields today, including education, entertainment, and corporate presentations. TI is the world's leading supplier of DLP technology and sells its products to a variety of customers, including major technology companies. Typically, TI forms partnerships and collaborations with other companies to develop products and solutions. The company is strongly committed to cutting-edge research and development, investing significant resources in exploring and developing new technologies and products. Over the years, TI has achieved many significant milestones, including the development of the first commercial transistor radios in the 1950s, the world's first handheld calculator in the 1960s, and the first digital clock chip in the 1970s. In the 2000s, TI was one of the largest providers of DSPs for the mobile phone industry. The company has also played a crucial role in the development of standards for the mobile telecommunications industry, including Bluetooth and ZigBee. Overall, Texas Instruments has a long history as one of the leading companies in the semiconductor industry and offers a wide range of products and solutions for customers in various industries. The company is a major innovator and researcher in the industry, continuously investing in exploring and developing new technologies and products to meet its customers' needs. Texas Instruments là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của Texas Instruments

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Texas Instruments biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của Texas Instruments có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của Texas Instruments là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của Texas Instruments có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Texas Instruments

EBIT của Texas Instruments là 5,34 Ban lãnh đạo. USD 6,14 Ban lãnh đạo.

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Access this data via the Eulerpool API

Báo cáo kết quả kinh doanh — Texas Instruments

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Texas Instruments

Tăng trưởng