Teleflex Cổ phiếu

Teleflex EBIT

EBIT của Teleflex (TFX) tính đến 31 thg 3, 2026 là 545,74 Bio. USD.Trong năm trước, EBIT là 562,71 Bio. USD — thay đổi -3,02% (thấp hơn).

EBIT

545,74 Bio.USD

YoY

-3,02%

Cập nhật lần cuối:

Năm 2026, EBIT của Teleflex là 545,74 Bio. USD, tăng -3,02% so với EBIT 562,71 Bio. USD của năm trước.

Lịch sử Teleflex EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

EBIT (tỷ USD)
Date
EBIT (tỷ USD)
1 thg 1, 2005
18 base
1 thg 1, 2006
21 base
1 thg 1, 2007
18 base
1 thg 1, 2008
27 base
1 thg 1, 2009
26 base
1 thg 1, 2010
23 base
1 thg 1, 2011
24 base
1 thg 1, 2012
24 base
1 thg 1, 2013
27 base
1 thg 1, 2014
3 base
1 thg 1, 2015
32 base
1 thg 1, 2016
37 base
1 thg 1, 2017
4 base
1 thg 1, 2018
4 base
1 thg 1, 2019
44 base
NĂMEBIT (tỷ USD)
2030 est 1,14
2029 est 1,08
2028 est 1,04
2027 est 0,9
2026 est 0,88
2025 est 0,82
2024 0,55
2023 0,56
2022 0,51
2021 0,56
2020 0,5
2019 0,44
2018 0,4
2017 0,4
2016 0,37
2015 0,32
2014 0,3
2013 0,27
2012 0,24
2011 0,24
2010 0,23
2009 0,26
2008 0,27
2007 0,18
2006 0,21
2005 0,18
Access this data via the Eulerpool API

Teleflex Revenue

Teleflex Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2005
1,56 tỷ USD
183,3 tr.đ. USD
138,8 tr.đ. USD
1 thg 1, 2006
1,69 tỷ USD
210,2 tr.đ. USD
139,4 tr.đ. USD
1 thg 1, 2007
1,58 tỷ USD
184,5 tr.đ. USD
146,5 tr.đ. USD
1 thg 1, 2008
1,91 tỷ USD
266,3 tr.đ. USD
119,8 tr.đ. USD
1 thg 1, 2009
1,43 tỷ USD
260,6 tr.đ. USD
303 tr.đ. USD
1 thg 1, 2010
1,4 tỷ USD
232,9 tr.đ. USD
201,1 tr.đ. USD
1 thg 1, 2011
1,49 tỷ USD
236,2 tr.đ. USD
323,3 tr.đ. USD
1 thg 1, 2012
1,55 tỷ USD
237,4 tr.đ. USD
-190,1 tr.đ. USD
1 thg 1, 2013
1,7 tỷ USD
271,7 tr.đ. USD
150,9 tr.đ. USD
1 thg 1, 2014
1,84 tỷ USD
302,8 tr.đ. USD
187,7 tr.đ. USD
1 thg 1, 2015
1,81 tỷ USD
323,3 tr.đ. USD
244,9 tr.đ. USD
1 thg 1, 2016
1,87 tỷ USD
374,3 tr.đ. USD
237,4 tr.đ. USD
1 thg 1, 2017
2,15 tỷ USD
397,2 tr.đ. USD
152,5 tr.đ. USD
1 thg 1, 2018
2,45 tỷ USD
399,5 tr.đ. USD
200,8 tr.đ. USD
1 thg 1, 2019
2,6 tỷ USD
443,4 tr.đ. USD
461,5 tr.đ. USD

Teleflex Margins

Teleflex Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Teleflex chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Teleflex. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Teleflex còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2005
33,11 %
11,74 %
8,89 %
1 thg 1, 2006
34,61 %
12,43 %
8,24 %
1 thg 1, 2007
37,57 %
11,71 %
9,3 %
1 thg 1, 2008
41,92 %
13,93 %
6,27 %
1 thg 1, 2009
47,77 %
18,16 %
21,12 %
1 thg 1, 2010
48,57 %
16,66 %
14,39 %
1 thg 1, 2011
47,49 %
15,83 %
21,66 %
1 thg 1, 2012
48,24 %
15,31 %
-12,26 %
1 thg 1, 2013
49,45 %
16,02 %
8,9 %
1 thg 1, 2014
51,22 %
16,46 %
10,2 %
1 thg 1, 2015
52,19 %
17,86 %
13,53 %
1 thg 1, 2016
53,33 %
20,04 %
12,71 %
1 thg 1, 2017
54,6 %
18,51 %
7,11 %
1 thg 1, 2018
56,54 %
16,32 %
8,2 %
1 thg 1, 2019
57,47 %
17,08 %
17,78 %

Teleflex Phân tích cổ phiếu

Teleflex làm gì? Teleflex Inc. is a global company founded in 1943. The company is headquartered in Wayne, Pennsylvania, USA and operates in over 40 countries worldwide. It is a leading provider of medical devices, instruments, and accessories for various applications in clinical practice and patient care. The business model of Teleflex is based on the manufacturing and marketing of medical devices and instruments, particularly in the areas of anesthesia, vascular access, interventional medicine, pulmonary and thoracic surgery, urological care, cardiovascular diagnostics, and surgery. The company works closely with medical professionals and clinicians to develop high-quality products that meet the needs of patients and doctors. Teleflex is divided into several business segments, including angiography/diagnostics, anesthesia, oncology, vascular intervention, pulmonology, surgery, and urology. Each of these segments offers a wide range of products and solutions specifically tailored to the needs of doctors and patients. In the angiography/diagnostics segment, Teleflex offers a variety of products that can be used for the diagnosis and treatment of cardiovascular diseases and other medical conditions. These include catheters, guide wires, and sheaths. The anesthesia segment of Teleflex includes products such as ventilation bags, endotracheal tubes, and nebulizer systems. These products are essential for the successful performance of anesthesia procedures and can help doctors save valuable time and resources. The oncology segment of Teleflex offers a wide range of products specifically designed for the treatment of cancer patients. These include catheter-based systems that can facilitate the administration of drugs and other therapies. With the vascular intervention segment, Teleflex offers a comprehensive range of products and solutions specifically designed for the treatment of vascular diseases. These include balloon catheters, stents, and sheaths. The pulmonology segment of Teleflex offers products aimed at facilitating breathing and improving the quality of life for patients with chronic respiratory diseases. These include oxygen concentrators, tracheal tubes, and ventilators. The surgical segment of Teleflex offers a variety of solutions for performing surgical procedures, including surgical instruments, sutures, and wound care materials. The urology segment of Teleflex offers a wide range of products specifically designed for use in urology. These include catheters, wires, and stents. Teleflex is a leading company in the medical technology industry that specializes in the development and marketing of products that improve patients' quality of life and facilitate the work of doctors. With its innovative solutions and a focus on providing the best possible customer service and patient safety, Teleflex has taken on a significant role in the industry and will continue to be an important provider in this market in the future. Teleflex là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của Teleflex

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Teleflex biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của Teleflex có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của Teleflex là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của Teleflex có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Teleflex

EBIT của Teleflex là 562,71 Bio. USD 545,74 Bio.

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Access this data via the Eulerpool API

Báo cáo kết quả kinh doanh — Teleflex

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Teleflex

Tăng trưởng