TechTarget Cổ phiếu

TechTarget EBIT

EBIT của TechTarget (TTGT) tính đến 23 thg 3, 2026 là -2,60 Bio. USD.Trong năm trước, EBIT là 100,92 Bio. USD — thay đổi -102,57% (thấp hơn).

EBIT

-2,60 Bio.USD

YoY

-102,57%

Cập nhật lần cuối:

Năm 2026, EBIT của TechTarget là -2,60 Bio. USD, tăng -102,57% so với EBIT 100,92 Bio. USD của năm trước.

Lịch sử TechTarget EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

EBIT (tr.đ. USD)
Date
EBIT (tr.đ. USD)
1 thg 1, 2005
620,00 base
1 thg 1, 2006
1.290,00 base
1 thg 1, 2007
1.000,00 base
1 thg 1, 2008
460,00 base
1 thg 1, 2009
-560,00 base
1 thg 1, 2010
190,00 base
1 thg 1, 2011
1.070,00 base
1 thg 1, 2012
820,00 base
1 thg 1, 2013
-220,00 base
1 thg 1, 2014
750,00 base
1 thg 1, 2015
1.220,00 base
1 thg 1, 2016
680,00 base
1 thg 1, 2017
1.040,00 base
1 thg 1, 2018
1.660,00 base
1 thg 1, 2019
2.270,00 base
NĂMEBIT (tr.đ. USD)
2030 est -
2026 est -67,65
2025 est -988,81
2024 -2,60
2023 100,92
2022 58,80
2021 34,40
2020 22,80
2019 22,70
2018 16,60
2017 10,40
2016 6,80
2015 12,20
2014 7,50
2013 -2,20
2012 8,20
2011 10,70
2010 1,90
2009 -5,60
2008 4,60
2007 10,00
2006 12,90
2005 6,20
Access this data via the Eulerpool API

TechTarget Revenue

TechTarget Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2005
66,70 tr.đ. USD
6,20 tr.đ. USD
-1,70 tr.đ. USD
1 thg 1, 2006
79,20 tr.đ. USD
12,90 tr.đ. USD
-3,20 tr.đ. USD
1 thg 1, 2007
92,30 tr.đ. USD
10,00 tr.đ. USD
2,60 tr.đ. USD
1 thg 1, 2008
104,50 tr.đ. USD
4,60 tr.đ. USD
1,80 tr.đ. USD
1 thg 1, 2009
86,50 tr.đ. USD
-5,60 tr.đ. USD
-5,10 tr.đ. USD
1 thg 1, 2010
95,00 tr.đ. USD
1,90 tr.đ. USD
-1,20 tr.đ. USD
1 thg 1, 2011
105,50 tr.đ. USD
10,70 tr.đ. USD
4,70 tr.đ. USD
1 thg 1, 2012
100,00 tr.đ. USD
8,20 tr.đ. USD
4,00 tr.đ. USD
1 thg 1, 2013
88,50 tr.đ. USD
-2,20 tr.đ. USD
-1,80 tr.đ. USD
1 thg 1, 2014
106,20 tr.đ. USD
7,50 tr.đ. USD
4,10 tr.đ. USD
1 thg 1, 2015
111,80 tr.đ. USD
12,20 tr.đ. USD
7,20 tr.đ. USD
1 thg 1, 2016
106,60 tr.đ. USD
6,80 tr.đ. USD
2,40 tr.đ. USD
1 thg 1, 2017
108,60 tr.đ. USD
10,40 tr.đ. USD
6,80 tr.đ. USD
1 thg 1, 2018
121,30 tr.đ. USD
16,60 tr.đ. USD
13,00 tr.đ. USD
1 thg 1, 2019
134,00 tr.đ. USD
22,70 tr.đ. USD
16,90 tr.đ. USD

TechTarget Margins

TechTarget Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận TechTarget chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của TechTarget. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của TechTarget còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2005
67,02 %
9,30 %
-2,55 %
1 thg 1, 2006
68,69 %
16,29 %
-4,04 %
1 thg 1, 2007
69,66 %
10,83 %
2,82 %
1 thg 1, 2008
68,42 %
4,40 %
1,72 %
1 thg 1, 2009
69,36 %
-6,47 %
-5,90 %
1 thg 1, 2010
74,00 %
2,00 %
-1,26 %
1 thg 1, 2011
74,31 %
10,14 %
4,45 %
1 thg 1, 2012
72,20 %
8,20 %
4,00 %
1 thg 1, 2013
69,38 %
-2,49 %
-2,03 %
1 thg 1, 2014
73,63 %
7,06 %
3,86 %
1 thg 1, 2015
73,26 %
10,91 %
6,44 %
1 thg 1, 2016
71,67 %
6,38 %
2,25 %
1 thg 1, 2017
73,85 %
9,58 %
6,26 %
1 thg 1, 2018
76,17 %
13,69 %
10,72 %
1 thg 1, 2019
76,19 %
16,94 %
12,61 %

TechTarget Phân tích cổ phiếu

TechTarget làm gì? TechTarget là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của TechTarget

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của TechTarget biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của TechTarget có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của TechTarget là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của TechTarget có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu TechTarget

EBIT của TechTarget là 100,92 Bio. USD -2,60 Bio.

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Access this data via the Eulerpool API

Báo cáo kết quả kinh doanh — TechTarget

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — TechTarget

Tăng trưởng