Shoper Cổ phiếu

Shoper EBIT

EBIT của Shoper (SHO.WA) tính đến 1 thg 4, 2026 là 31,58 Bio. PLN.Trong năm trước, EBIT là 25,15 Bio. PLN — thay đổi 25,56% (cao hơn).

EBIT

31,58 Bio.PLN

YoY

25,56%

Cập nhật lần cuối:

Năm 2026, EBIT của Shoper là 31,58 Bio. PLN, tăng 25,56% so với EBIT 25,15 Bio. PLN của năm trước.

Lịch sử Shoper EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

EBIT (tr.đ. PLN)
Date
EBIT (tr.đ. PLN)
1 thg 1, 2018
431 base
1 thg 1, 2019
554 base
1 thg 1, 2020
1.667 base
1 thg 1, 2021
2.159 base
1 thg 1, 2022
2.515 base
1 thg 1, 2023
3.158 base
Invalid Date
4.729 base
Invalid Date
6.055 base
Invalid Date
8.056 base
Invalid Date
9.706 base
Invalid Date
11.754 base
Invalid Date
13.703 base
Invalid Date
13.398 base
Invalid Date
0 base
NĂMEBIT (tr.đ. PLN)
2031 est -
2030 est 133,98
2029 est 137,03
2028 est 117,54
2027 est 97,06
2026 est 80,56
2025 est 60,55
2024 est 47,29
2023 31,58
2022 25,15
2021 21,59
2020 16,67
2019 5,54
2018 4,31
Access this data via the Eulerpool API

Shoper Revenue

Shoper Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2018
20,51 tr.đ. PLN
4,31 tr.đ. PLN
2,99 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2019
27,86 tr.đ. PLN
5,54 tr.đ. PLN
3,92 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2020
46,94 tr.đ. PLN
16,67 tr.đ. PLN
12,49 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2021
80,19 tr.đ. PLN
21,59 tr.đ. PLN
25,32 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2022
123,29 tr.đ. PLN
25,15 tr.đ. PLN
18,15 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2023
152,6 tr.đ. PLN
31,58 tr.đ. PLN
26,25 tr.đ. PLN
Invalid Date
196,07 tr.đ. PLN
47,29 tr.đ. PLN
34,09 tr.đ. PLN
Invalid Date
226,87 tr.đ. PLN
60,55 tr.đ. PLN
44,46 tr.đ. PLN
Invalid Date
272,61 tr.đ. PLN
80,56 tr.đ. PLN
55,12 tr.đ. PLN
Invalid Date
286,54 tr.đ. PLN
97,06 tr.đ. PLN
73,02 tr.đ. PLN
Invalid Date
368,57 tr.đ. PLN
117,54 tr.đ. PLN
0 PLN
Invalid Date
418,67 tr.đ. PLN
137,03 tr.đ. PLN
0 PLN
Invalid Date
428,67 tr.đ. PLN
133,98 tr.đ. PLN
0 PLN
Invalid Date
470,45 tr.đ. PLN
0 PLN
0 PLN

Shoper Margins

Shoper Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Shoper chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Shoper. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Shoper còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2018
98,73 %
21,01 %
14,58 %
1 thg 1, 2019
99,28 %
19,89 %
14,07 %
1 thg 1, 2020
99,62 %
35,51 %
26,61 %
1 thg 1, 2021
99,56 %
26,92 %
31,58 %
1 thg 1, 2022
99,59 %
20,4 %
14,72 %
1 thg 1, 2023
99,61 %
20,7 %
17,21 %
Invalid Date
99,61 %
24,12 %
17,39 %
Invalid Date
99,61 %
26,69 %
19,6 %
Invalid Date
99,61 %
29,55 %
20,22 %
Invalid Date
99,61 %
33,87 %
25,48 %
Invalid Date
99,61 %
31,89 %
0 %
Invalid Date
99,61 %
32,73 %
0 %
Invalid Date
99,61 %
31,25 %
0 %
Invalid Date
99,61 %
0 %
0 %

Shoper Phân tích cổ phiếu

Shoper làm gì? Shoper là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của Shoper

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Shoper biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của Shoper có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của Shoper là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của Shoper có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Shoper

EBIT của Shoper là 25,15 Bio. PLN 31,58 Bio.

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Access this data via the Eulerpool API

Báo cáo kết quả kinh doanh — Shoper

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Shoper

Tăng trưởng