Repsol Cổ phiếu

Repsol EBIT

EBIT của Repsol (REP.MC) tính đến 29 thg 3, 2026 là 2,55 Ban lãnh đạo. EUR.Trong năm trước, EBIT là 4,00 Ban lãnh đạo. EUR — thay đổi -36,20% (thấp hơn).

EBIT

2,55 Ban lãnh đạo.EUR

YoY

-36,20%

Cập nhật lần cuối:

Năm 2026, EBIT của Repsol là 2,55 Ban lãnh đạo. EUR, tăng -36,20% so với EBIT 4,00 Ban lãnh đạo. EUR của năm trước.

Lịch sử Repsol EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

EBIT (tỷ EUR)
Date
EBIT (tỷ EUR)
1 thg 1, 2005
618,00 base
1 thg 1, 2006
594,00 base
1 thg 1, 2007
499,00 base
1 thg 1, 2008
484,00 base
1 thg 1, 2009
287,00 base
1 thg 1, 2010
443,00 base
1 thg 1, 2011
353,00 base
1 thg 1, 2012
354,00 base
1 thg 1, 2013
107,00 base
1 thg 1, 2014
38,00 base
1 thg 1, 2015
-24,00 base
1 thg 1, 2016
114,00 base
1 thg 1, 2017
237,00 base
1 thg 1, 2018
326,00 base
1 thg 1, 2019
222,00 base
NĂMEBIT (tỷ EUR)
2028 est 5,20
2027 est 5,04
2026 est 4,78
2025 est 4,85
2024 2,55
2023 4,00
2022 9,36
2021 5,19
2020 -0,54
2019 2,22
2018 3,26
2017 2,37
2016 1,14
2015 -0,24
2014 0,38
2013 1,07
2012 3,54
2011 3,53
2010 4,43
2009 2,87
2008 4,84
2007 4,99
2006 5,94
2005 6,18
Access this data via the Eulerpool API

Repsol Revenue

Repsol Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2005
51,05 tỷ EUR
6,18 tỷ EUR
3,12 tỷ EUR
1 thg 1, 2006
55,08 tỷ EUR
5,94 tỷ EUR
3,12 tỷ EUR
1 thg 1, 2007
54,68 tỷ EUR
4,99 tỷ EUR
3,19 tỷ EUR
1 thg 1, 2008
61,78 tỷ EUR
4,84 tỷ EUR
2,56 tỷ EUR
1 thg 1, 2009
48,55 tỷ EUR
2,87 tỷ EUR
1,56 tỷ EUR
1 thg 1, 2010
56,71 tỷ EUR
4,43 tỷ EUR
4,69 tỷ EUR
1 thg 1, 2011
51,70 tỷ EUR
3,53 tỷ EUR
2,19 tỷ EUR
1 thg 1, 2012
57,95 tỷ EUR
3,54 tỷ EUR
2,06 tỷ EUR
1 thg 1, 2013
46,85 tỷ EUR
1,07 tỷ EUR
195,00 tr.đ. EUR
1 thg 1, 2014
45,84 tỷ EUR
376,00 tr.đ. EUR
1,61 tỷ EUR
1 thg 1, 2015
39,74 tỷ EUR
-243,00 tr.đ. EUR
-1,42 tỷ EUR
1 thg 1, 2016
34,69 tỷ EUR
1,14 tỷ EUR
1,71 tỷ EUR
1 thg 1, 2017
41,67 tỷ EUR
2,37 tỷ EUR
2,09 tỷ EUR
1 thg 1, 2018
49,87 tỷ EUR
3,26 tỷ EUR
2,31 tỷ EUR
1 thg 1, 2019
49,33 tỷ EUR
2,22 tỷ EUR
-3,85 tỷ EUR

Repsol Margins

Repsol Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Repsol chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Repsol. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Repsol còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2005
36,31 %
12,11 %
6,11 %
1 thg 1, 2006
36,24 %
10,79 %
5,67 %
1 thg 1, 2007
34,33 %
9,12 %
5,83 %
1 thg 1, 2008
32,56 %
7,83 %
4,14 %
1 thg 1, 2009
35,45 %
5,92 %
3,21 %
1 thg 1, 2010
37,11 %
7,82 %
8,28 %
1 thg 1, 2011
24,77 %
6,82 %
4,24 %
1 thg 1, 2012
23,85 %
6,10 %
3,56 %
1 thg 1, 2013
10,69 %
2,29 %
0,42 %
1 thg 1, 2014
9,48 %
0,82 %
3,52 %
1 thg 1, 2015
26,12 %
-0,61 %
-3,57 %
1 thg 1, 2016
32,30 %
3,28 %
4,92 %
1 thg 1, 2017
25,87 %
5,69 %
5,02 %
1 thg 1, 2018
22,47 %
6,54 %
4,64 %
1 thg 1, 2019
23,61 %
4,50 %
-7,79 %

Repsol Phân tích cổ phiếu

Repsol làm gì? Repsol SA is a leading company in the oil and gas industry that was founded in 1987. The company's main headquarters is located in Madrid, Spain, while it is also present in other countries such as Portugal, France, Italy, the United Kingdom, Mexico, Peru, and others. Repsol SA's history goes back to the founding of CAMPSA (Compañía Arrendataria del Monopolio de Petróleos Sociedad Anónima) in 1927, a Spanish company responsible for managing the Spanish oil monopoly and controlling the entire market until the monopoly was lifted in the 1980s. In the midst of these changes and the rapidly changing market, Repsol SA was founded to meet the evolving requirements of the energy business. Repsol SA's business model is based on the exploration, production, and sale of oil and gas, the production and sale of fuels and lubricants, as well as the provision of gas and electricity services to end customers. The company operates in various segments, including upstream, downstream, chemical industry, renewable energies, and marketing & trading. The upstream segment focuses on the exploration and production of oil and gas, including resource development in Spain, Brazil, Morocco, Venezuela, and other countries. The downstream division includes oil refining and the manufacture of products such as gasoline, diesel, heating oil, lubricants, and petrochemical products. The company is also active in the generation of electricity and gas for end consumers, as well as the development of renewable energy sources such as wind and solar energy. Repsol SA offers a variety of products, including fuels for cars, motorcycles, and trucks, as well as lubricants and petrochemical products for the industry. The company is also known for its LPG and LNG offerings, which are used to supply local markets in Spain and other countries. Additionally, the company operates a chain of gas stations in Spain and other countries under the brand name Repsol. Repsol SA's history also shapes its corporate culture. The company places great importance on sustainability and has set a goal to become a climate-neutral company by 2050. It also invests in research and development to develop innovative solutions for the energy industry that are more sustainable and enable emissions reduction. Overall, Repsol SA is a key player in the oil and gas industry, focusing on the exploration, production, and sale of oil and gas, as well as alternative energy sources. The company aims to develop sustainable solutions and take a leadership position in providing cleaner energy solutions. Repsol là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của Repsol

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Repsol biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của Repsol có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của Repsol là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của Repsol có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Repsol

EBIT của Repsol là 4,00 Ban lãnh đạo. EUR 2,55 Ban lãnh đạo.

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Access this data via the Eulerpool API

Báo cáo kết quả kinh doanh — Repsol

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Repsol

Tăng trưởng