Maxlinear Cổ phiếu

Maxlinear EBIT

EBIT của Maxlinear (MXL) tính đến 28 thg 3, 2026 là -102,37 Bio. USD.Trong năm trước, EBIT là -168,74 Bio. USD — thay đổi -39,33% (cao hơn).

EBIT

-102,37 Bio.USD

YoY

-39,33%

Cập nhật lần cuối:

Năm 2026, EBIT của Maxlinear là -102,37 Bio. USD, tăng -39,33% so với EBIT -168,74 Bio. USD của năm trước.

Lịch sử Maxlinear EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

EBIT (tr.đ. USD)
Date
EBIT (tr.đ. USD)
1 thg 1, 2006
-1.010,00 base
1 thg 1, 2007
-940,00 base
1 thg 1, 2008
-200,00 base
1 thg 1, 2009
460,00 base
1 thg 1, 2010
350,00 base
1 thg 1, 2011
-1.510,00 base
1 thg 1, 2012
-1.310,00 base
1 thg 1, 2013
-1.240,00 base
1 thg 1, 2014
-890,00 base
1 thg 1, 2015
-790,00 base
1 thg 1, 2016
6.780,00 base
1 thg 1, 2017
-1.020,00 base
1 thg 1, 2018
-1.310,00 base
1 thg 1, 2019
-1.950,00 base
1 thg 1, 2020
-8.360,00 base
NĂMEBIT (tr.đ. USD)
2028 est 142,66
2027 est 120,58
2026 est 91,95
2025 -102,37
2024 -168,74
2023 -16,00
2022 185,32
2021 67,45
2020 -83,60
2019 -19,50
2018 -13,10
2017 -10,20
2016 67,80
2015 -7,90
2014 -8,90
2013 -12,40
2012 -13,10
2011 -15,10
2010 3,50
2009 4,60
2008 -2,00
2007 -9,40
2006 -10,10
Access this data via the Eulerpool API

Maxlinear Revenue

Maxlinear Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2006
600.000,00 USD
-10,10 tr.đ. USD
-9,80 tr.đ. USD
1 thg 1, 2007
9,70 tr.đ. USD
-9,40 tr.đ. USD
-8,70 tr.đ. USD
1 thg 1, 2008
31,30 tr.đ. USD
-2,00 tr.đ. USD
-1,90 tr.đ. USD
1 thg 1, 2009
51,40 tr.đ. USD
4,60 tr.đ. USD
600.000,00 USD
1 thg 1, 2010
68,70 tr.đ. USD
3,50 tr.đ. USD
8,90 tr.đ. USD
1 thg 1, 2011
71,90 tr.đ. USD
-15,10 tr.đ. USD
-22,00 tr.đ. USD
1 thg 1, 2012
97,70 tr.đ. USD
-13,10 tr.đ. USD
-13,30 tr.đ. USD
1 thg 1, 2013
119,60 tr.đ. USD
-12,40 tr.đ. USD
-12,70 tr.đ. USD
1 thg 1, 2014
133,10 tr.đ. USD
-8,90 tr.đ. USD
-7,00 tr.đ. USD
1 thg 1, 2015
300,40 tr.đ. USD
-7,90 tr.đ. USD
-42,30 tr.đ. USD
1 thg 1, 2016
387,80 tr.đ. USD
67,80 tr.đ. USD
61,30 tr.đ. USD
1 thg 1, 2017
420,30 tr.đ. USD
-10,20 tr.đ. USD
-9,20 tr.đ. USD
1 thg 1, 2018
385,00 tr.đ. USD
-13,10 tr.đ. USD
-26,20 tr.đ. USD
1 thg 1, 2019
317,20 tr.đ. USD
-19,50 tr.đ. USD
-19,90 tr.đ. USD
1 thg 1, 2020
478,60 tr.đ. USD
-83,60 tr.đ. USD
-98,60 tr.đ. USD

Maxlinear Margins

Maxlinear Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Maxlinear chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Maxlinear. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Maxlinear còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2006
16,67 %
-1.683,33 %
-1.633,33 %
1 thg 1, 2007
49,48 %
-96,91 %
-89,69 %
1 thg 1, 2008
59,74 %
-6,39 %
-6,07 %
1 thg 1, 2009
66,73 %
8,95 %
1,17 %
1 thg 1, 2010
68,56 %
5,09 %
12,95 %
1 thg 1, 2011
62,87 %
-21,00 %
-30,60 %
1 thg 1, 2012
62,03 %
-13,41 %
-13,61 %
1 thg 1, 2013
61,04 %
-10,37 %
-10,62 %
1 thg 1, 2014
61,61 %
-6,69 %
-5,26 %
1 thg 1, 2015
51,73 %
-2,63 %
-14,08 %
1 thg 1, 2016
59,31 %
17,48 %
15,81 %
1 thg 1, 2017
49,49 %
-2,43 %
-2,19 %
1 thg 1, 2018
54,23 %
-3,40 %
-6,81 %
1 thg 1, 2019
52,87 %
-6,15 %
-6,27 %
1 thg 1, 2020
44,46 %
-17,47 %
-20,60 %

Maxlinear Phân tích cổ phiếu

Maxlinear làm gì? MaxLinear Inc is an American semiconductor company specializing in the production of analog and mixed-signal integrated circuits (ICs). The company provides semiconductor solutions for the broadband, wireless, and optical networking sectors, video communication, data processing, and storage. The history of MaxLinear, which began in 2003, is based on a merger between three semiconductor companies: MoCA, Silicon Wave, and TTPCom. MaxLinear acquired their technologies and expertise from these three companies and further developed them to integrate into its own products. Today, MaxLinear is headquartered in Carlsbad, California and employs over 900 employees worldwide. MaxLinear's business model is based on the development, manufacturing, and marketing of high-quality semiconductor solutions. The company strives to gain a competitive advantage with its products by producing more innovative and high-performance chips than its competitors. MaxLinear relies on its manufacturing capabilities and technological advantages to provide its customers with the best possible products. MaxLinear's offerings include a range of product divisions. The first one is broadband communication, which focuses on the transmission of data and signals over cables or radio waves. In this area, the company offers chips for 4G and 5G mobile networks, cable modems, home networks, and Ethernet solutions. These chips provide high bandwidth, fast data transfer rates, and excellent network performance. The second division of MaxLinear is wireless communication, which focuses on the wireless transmission of data, voice, and video content. In this area, the company offers chips for WLAN, Bluetooth, GPS, and other wireless standards. These chips provide high data throughput rates, low power consumption, and long-range. Another division of MaxLinear is optical communication, which focuses on the transmission of light signals through fiber optic networks. In this area, the company offers chips for the optical networking sector, including transceivers, receivers, and multiplexers. These chips enable high bandwidth, long transmission distances, and high speeds. The fourth and final division of MaxLinear is video communication, which focuses on the processing of video content. In this area, the company offers chips for set-top boxes, televisions, video surveillance systems, and other audio/video applications. These chips provide high video quality, extensive functionality, and high reliability. In summary, MaxLinear Inc is a leading provider of high-quality semiconductor solutions. The company has a long history and offers a wide range of product divisions that allow it to reach a broad customer base. MaxLinear is committed to further developing and improving its products to provide its customers with the best solutions on the market. Maxlinear là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của Maxlinear

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Maxlinear biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của Maxlinear có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của Maxlinear là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của Maxlinear có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Maxlinear

EBIT của Maxlinear là -168,74 Bio. USD -102,37 Bio.

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Access this data via the Eulerpool API

Báo cáo kết quả kinh doanh — Maxlinear

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Maxlinear

Tăng trưởng