Filae Cổ phiếu

Filae EBIT

EBIT của Filae (ALFIL.PA) tính đến 21 thg 3, 2026 là 828.150,00 EUR.Trong năm trước, EBIT là -192.120,00 EUR — thay đổi -531,06% (cao hơn).

EBIT

828.150,00EUR

YoY

-531,06%

Cập nhật lần cuối:

Năm 2026, EBIT của Filae là 828.150,00 EUR, tăng -531,06% so với EBIT -192.120,00 EUR của năm trước.

Lịch sử Filae EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

EBIT (tr.đ. EUR)
Date
EBIT (tr.đ. EUR)
1 thg 1, 2002
2,00 base
1 thg 1, 2003
0 base
1 thg 1, 2004
10,00 base
1 thg 1, 2005
19,00 base
1 thg 1, 2006
80,00 base
1 thg 1, 2007
92,00 base
1 thg 1, 2008
114,00 base
1 thg 1, 2009
41,00 base
1 thg 1, 2010
-108,00 base
1 thg 1, 2011
-48,00 base
1 thg 1, 2012
36,00 base
1 thg 1, 2013
16,00 base
1 thg 1, 2014
9,00 base
1 thg 1, 2015
-119,00 base
1 thg 1, 2016
-113,00 base
NĂMEBIT (tr.đ. EUR)
2020 0,83
2019 -0,19
2018 -1,32
2017 -1,24
2016 -1,13
2015 -1,19
2014 0,09
2013 0,16
2012 0,36
2011 -0,48
2010 -1,08
2009 0,41
2008 1,14
2007 0,92
2006 0,80
2005 0,19
2004 0,10
2003 -
2002 0,02
Access this data via the Eulerpool API

Filae Revenue

Filae Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2002
1,01 tr.đ. EUR
20.000,00 EUR
40.000,00 EUR
1 thg 1, 2003
1,56 tr.đ. EUR
0 EUR
10.000,00 EUR
1 thg 1, 2004
2,18 tr.đ. EUR
100.000,00 EUR
100.000,00 EUR
1 thg 1, 2005
4,24 tr.đ. EUR
190.000,00 EUR
200.000,00 EUR
1 thg 1, 2006
6,77 tr.đ. EUR
800.000,00 EUR
830.000,00 EUR
1 thg 1, 2007
9,69 tr.đ. EUR
920.000,00 EUR
550.000,00 EUR
1 thg 1, 2008
12,14 tr.đ. EUR
1,14 tr.đ. EUR
910.000,00 EUR
1 thg 1, 2009
11,88 tr.đ. EUR
410.000,00 EUR
910.000,00 EUR
1 thg 1, 2010
11,60 tr.đ. EUR
-1,08 tr.đ. EUR
-1,00 tr.đ. EUR
1 thg 1, 2011
11,55 tr.đ. EUR
-480.000,00 EUR
-410.000,00 EUR
1 thg 1, 2012
11,19 tr.đ. EUR
360.000,00 EUR
350.000,00 EUR
1 thg 1, 2013
9,45 tr.đ. EUR
160.000,00 EUR
470.000,00 EUR
1 thg 1, 2014
8,97 tr.đ. EUR
91.060,00 EUR
169.680,00 EUR
1 thg 1, 2015
5,79 tr.đ. EUR
-1,19 tr.đ. EUR
1,22 tr.đ. EUR
1 thg 1, 2016
1,99 tr.đ. EUR
-1,13 tr.đ. EUR
-538.210,00 EUR

Filae Margins

Filae Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Filae chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Filae. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Filae còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2002
42,57 %
1,98 %
3,96 %
1 thg 1, 2003
33,97 %
0 %
0,64 %
1 thg 1, 2004
33,03 %
4,59 %
4,59 %
1 thg 1, 2005
26,42 %
4,48 %
4,72 %
1 thg 1, 2006
26,59 %
11,82 %
12,26 %
1 thg 1, 2007
24,97 %
9,49 %
5,68 %
1 thg 1, 2008
26,03 %
9,39 %
7,50 %
1 thg 1, 2009
22,56 %
3,45 %
7,66 %
1 thg 1, 2010
17,93 %
-9,31 %
-8,62 %
1 thg 1, 2011
20,78 %
-4,16 %
-3,55 %
1 thg 1, 2012
27,88 %
3,22 %
3,13 %
1 thg 1, 2013
30,26 %
1,69 %
4,97 %
1 thg 1, 2014
26,27 %
1,02 %
1,89 %
1 thg 1, 2015
11,42 %
-20,48 %
21,09 %
1 thg 1, 2016
-5,84 %
-56,64 %
-27,02 %

Filae Phân tích cổ phiếu

Filae làm gì? Filae SA is a genealogy specialized company based in France. It was founded in 2016 and has since undergone impressive development. The company is led by a team of experts with years of experience in the industry. The company's history began with the idea of ​​building a digital archive of genealogical documents to facilitate access to historical records for family researchers. The idea quickly became a reality and the company was able to build an impressive collection of documents within a few years. Filae SA has a unique business model that focuses on providing historical information and supporting genealogists. The company offers a variety of services to help customers research their family history. The company has various divisions, including an extensive database of historical documents available to users. The database contains all types of documents, from birth certificates to marriage and death certificates, dating back several centuries. Filae SA also offers a digital platform where users can store and share their genealogical research results. This platform allows users to connect with other genealogists and expand their research. Another offering is the option to hire professional genealogists who can assist users in their research. These experts can help with finding specific information or individuals and also offer consulting services to help users organize their research results. Filae SA is a company dedicated to providing its users with easy access to historical documents. It offers users a variety of useful tools to organize and share research results, as well as professional support to make research more effective. The company's various services are not only suitable for genealogists and family researchers, but also for historical institutions, teachers, and students interested in history. Overall, Filae SA is a company that focuses on building and managing an excellent digital archive of historical documents. With a team of experts and a passion for genealogy, they provide an unparalleled service to facilitate research and discovery of one's family history. Filae là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của Filae

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Filae biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của Filae có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của Filae là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của Filae có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Filae

EBIT của Filae là -192.120,00 EUR 828.150,00

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Access this data via the Eulerpool API

Báo cáo kết quả kinh doanh — Filae

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — Filae

Tăng trưởng