DroneShield (DRO.AX) Cổ phiếu Giá

DroneShield Giá

ASX·ĐÓNG CỬA
1,61
+0,01 (+0,81 %)
Thị trường đóng cửa

Trong 11 năm qua, doanh thu của DroneShield tăng 153,3% mỗi năm, đạt 216,55 tr.đ. AUD. Với DroneShield, biên lợi nhuận ròng 1,6% đang tăng so với -50,7% cách đây vài năm. Giá mục tiêu đồng thuận 12 tháng của DroneShield là 5,10 AUD, khoảng trên giá hiện tại 216,8%. Trong 6 chuyên gia, 5 khuyến nghị mua — đồng thuận chung là Mua. Cổ phiếu hiện cao hơn đáy 52 tuần khoảng 2%.

Giá cổ phiếu DroneShield

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Cổ phiếu DroneShield và phân tích cổ phiếu

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu DroneShield

Các nhà phân tích hiện đặt giá mục tiêu trung bình 5,10 AUD cho cổ phiếu DroneShield (trung vị: 5,10 AUD), tức +219,3 % so với giá mới nhất. Đồng thuận dựa trên 6 xếp hạng.

6 nhà phân tích hiện xếp hạng cổ phiếu DroneShield: 5 khuyến nghị mua, 1 nắm giữ và 0 bán. Cho năm 2026, các nhà phân tích kỳ vọng DroneShield đạt doanh thu 261,85 tr.đ. AUD và EPS -0,03 AUD.

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại, cổ phiếu DroneShield giao dịch ở mức 0,99 EUR (1,61 AUD).

Cổ phiếu DroneShield (DRO.AX) niêm yết tại 6 sở giao dịch, gồm: ASX (DRO.AX), Frankfurt (DRH.F), München (DRH.MU), Düsseldorf (DRH.DU), Berlin (DRH.BE).

Không có lịch sử nào có sẵn cho DroneShield.

Doanh thu dự kiến của DroneShield là 261,85 tr.đ. AUD. Con số này dựa trên dữ liệu tài chính hiện tại và phản ánh hiệu suất kinh doanh của công ty.

Lợi nhuận dự kiến của DroneShield là -26,93 tr.đ. AUD. Lợi nhuận ròng phản ánh khả năng sinh lợi của công ty sau khi khấu trừ tất cả các chi phí.

Tỷ lệ giá trên lợi nhuận (P/E) của DroneShield hiện tại là -62,99. Tỷ lệ P/E so sánh giá cổ phiếu hiện tại với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu và giúp nhà đầu tư đánh giá định giá của cổ phiếu DroneShield.

Tỷ lệ giá trên doanh số bán hàng (P/S) của DroneShield hiện tại là 6,48. Tỷ lệ P/S so sánh vốn hóa thị trường với doanh thu hàng năm và dùng làm chỉ số định giá của cổ phiếu DroneShield.

Điểm chất lượng AlleAktien cho DroneShield là 2/10.

ISIN của DroneShield là AU000000DRO2. ISIN (International Securities Identification Number) là một mã định danh duy nhất trên toàn cầu cho các chứng chỉ.

WKN của DroneShield là A2DMAA. WKN (Wertpapierkennnummer) là một mã nhận dạng chứng chỉ Đức gồm sáu chữ số.

Ticker của DroneShield là DRO.AX. Ký hiệu ticker được sử dụng để giao dịch cổ phiếu DroneShield trên sàn chứng chỉ.

DroneShield đã trả cổ tức hàng năm trong 0 năm qua.

DroneShield được phân loại vào ngành 'Công nghiệp'.

Cổ tức của DroneShield được phân phối bằng AUD.

Giá trị công bằngTerminal
1,39 AUD
Định giá quá cao/quá thấpTerminal
Định giá công bằng
Lĩnh vực
Hàng không vũ trụ & Quốc phòng
Số lượng cổ phiếu
Nhân viên
Tăng trưởng doanh thu Ø5 năm
Tăng trưởng EBIT Ø5 năm
Tăng trưởng lợi nhuận ròng Ø5 năm
Trang web droneshield.com
Quốc gia
Úc
Tiền tệ
AUD
Niêm yết lần đầu
22 thg 6, 2016
ISIN
AU000000DRO2
CUSIP
Q3278G105
Vốn hóa thị trường
1,55 tỷ AUDSmall Cap
Khoảng 52 tuần
1,58–6,60AUD
AAQS
2 / 10
Tăng trưởng doanh thu (10N) > 5%
Tăng trưởng doanh thu (3N) > 5%
Tăng trưởng EBIT (10N) > 5%
Tăng trưởng EBIT (3N) > 5%
Nợ ròng < 4x EBIT
Sinh lời liên tục (10N)
Giảm EBIT (10N) < 50%
Tỷ suất lợi nhuận từ vốn chủ sở hữu (ROE) > 15%
ROCE > 15%
Kỳ vọng lợi suất > 10%
PEG
—
P/Ee 2026
-62,49
P/Ee 2027
290,36
P/Ee 2028
62,63
P/S
P/Se
6,43
EV/EBIT
—
Tỷ lệ P/B
4,60
ROE (Lợi suất tài sản ròng)
ROA (Lợi suất tài sản)
ROCE (Lợi suất vốn sử dụng)
ROIC (Lợi suất vốn đầu tư)
1,00 %
Lợi nhuận gộp
50,03 %
Biên EBIT
-1,87 %
Biên lợi nhuận ròng
1,63 %
EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu)
0,00 AUD
Nợ ròng / EBIT
34,45
Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu
0,04
Cập nhật lần cuối vào 10:56 27 thg 9, 2026

Nhóm Cùng cấp DroneShield

DroneShield Mã ticker

ASX · DRO.AXBERLIN · DRH.BEDÜSSELDORF · DRH.DUFRANKFURT · DRH.FMUNICH · DRH.MUOTC · DRSHF

DroneShield FIGI

DRO:AU · BBG00CVT1S93DRO:AT · BBG00CVT1SC9DRO:AH · BBG00CVT1SH4DRSHF:US · BBG00DK4HJS0DRSHF:PQ · BBG00DK4HK61DRSHF:UV · BBG00DK4HK70DRH:GR · BBG00G3PWRP3DRH:GF · BBG00G3PWRQ2DRH:GD · BBG00G3PWRR1DRH:GM · BBG00G3PWRV6DRH:GB · BBG00G3PWRW5DROEUR:EO · BBG00G3V12J6

Tất cả các chỉ số cơ bản và phân tích sâu của DroneShield

Phân tích cổ phiếu của chúng tôi về cổ phiếu DroneShield bao gồm những số liệu tài chính quan trọng như doanh thu, lợi nhuận, P/E, P/S, EBIT cũng như thông tin về cổ tức. Hơn nữa, chúng tôi xem xét các khía cạnh như cổ phiếu, vốn hóa thị trường, nợ, vốn chủ sở hữu và các khoản phải trả của DroneShield. Nếu bạn tìm kiếm thông tin chi tiết hơn về những chủ đề này, chúng tôi cung cấp những phân tích chi tiết trên các trang phụ của chúng tôi: