Comp (CMP.WA) Cổ phiếu Giá

Comp Giá

GPW·ĐÓNG CỬA
95,30
​
Thị trường đóng cửa

Doanh thu đã tăng kép 10,0% mỗi năm trong 19 năm qua, lên 846,51 tr.đ. PLN. EPS đã tăng 8,5% mỗi năm trong 19 năm qua. biên lợi nhuận ròng của Comp hiện là 9,0%, tăng so với 4,4% vài năm trước. Comp hiện có tỷ suất cổ tức khoảng 0,63%. Tỷ lệ chi trả khoảng 25% lợi nhuận. Cổ tức đã tăng 16,0% mỗi năm trong 7 năm qua. Giá mục tiêu trung vị của chuyên gia là 63,24 PLN, dưới giá hiện tại 33,6%. Trong 7 chuyên gia, 0 khuyến nghị mua — đồng thuận chung là Bán.

Giá cổ phiếu Comp

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Cổ phiếu Comp và phân tích cổ phiếu

Comp SA engages in the provision of information technology and security services. The company is headquartered in Warsaw, Woj. Mazowieckie and currently employs 992 full-time employees. The company went IPO on 2005-01-14. The firm offers IT consulting, creating conceptual solutions, project advice, integration of different system platforms, training and service, and net infrastructure for local and wide area network systems. Comp SA owns data processing centers and back-up centers. Additionally, the Company produces computers, peripheral equipment and cash registers. Among the Company’s major partners are companies from the finance, public, transport, services, telecommunications and other sectors. As of December 31, 2011, the Company formed a capital group with its 15 subsidiaries, including Pacomp Sp. z o.o., Safe Computing Sp. z o.o., Enigma Systemy Ochrony Informacji Sp. z o.o., ZUK Elzab SA and Comp Centrum Innowacji Sp. z o.o., among others.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Comp

Các nhà phân tích hiện đặt giá mục tiêu trung bình 63,24 PLN cho cổ phiếu Comp (trung vị: 63,24 PLN), tức -33,6 % so với giá mới nhất. Đồng thuận dựa trên 7 xếp hạng.

7 nhà phân tích hiện xếp hạng cổ phiếu Comp: 0 khuyến nghị mua, 3 nắm giữ và 4 bán. Cho năm 2026, các nhà phân tích kỳ vọng Comp đạt doanh thu 1,04 tỷ PLN và EPS 4,69 PLN.

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại, cổ phiếu Comp giao dịch ở mức 21,75 EUR (95,30 PLN).

Cổ phiếu Comp (CMP.WA) niêm yết tại 3 sở giao dịch, gồm: London (0O67.L).

Doanh thu dự kiến của Comp là 1,04 tỷ PLN. Con số này dựa trên dữ liệu tài chính hiện tại và phản ánh hiệu suất kinh doanh của công ty.

Lợi nhuận dự kiến của Comp là 96,19 tr.đ. PLN. Lợi nhuận ròng phản ánh khả năng sinh lợi của công ty sau khi khấu trừ tất cả các chi phí.

Tỷ lệ giá trên lợi nhuận (P/E) của Comp hiện tại là 20,32. Tỷ lệ P/E so sánh giá cổ phiếu hiện tại với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu và giúp nhà đầu tư đánh giá định giá của cổ phiếu Comp.

Tỷ lệ giá trên doanh số bán hàng (P/S) của Comp hiện tại là 1,88. Tỷ lệ P/S so sánh vốn hóa thị trường với doanh thu hàng năm và dùng làm chỉ số định giá của cổ phiếu Comp.

Điểm chất lượng AlleAktien cho Comp là 4/10.

ISIN của Comp là PLCMP0000017. ISIN (International Securities Identification Number) là một mã định danh duy nhất trên toàn cầu cho các chứng chỉ.

Ticker của Comp là CMP.WA. Ký hiệu ticker được sử dụng để giao dịch cổ phiếu Comp trên sàn chứng chỉ.

Giá trị công bằngTerminal
80,05 PLN
Định giá quá cao/quá thấpTerminal
Định giá công bằng
Lĩnh vực
Dịch vụ CNTT
Số lượng cổ phiếu
Nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên
853.335,69 PLN
Tăng trưởng doanh thu Ø5 năm
Tăng trưởng EBIT Ø5 năm
Tăng trưởng lợi nhuận ròng Ø5 năm
Trang web comp.com.pl
Quốc gia
Ba Lan
Tiền tệ
PLN
Niêm yết lần đầu
14 thg 1, 2005
ISIN
PLCMP0000017
CUSIP
X17212105
Vốn hóa thị trường
1,95 tỷ PLNSmall Cap
Khoảng 52 tuần
AAQS
6 / 10
PEG
1,67
P/Ee 2026
20,32
P/Ee 2027
12,52
P/Ee 2028
12,16
P/Ee 2029
10,83
P/Ee 2030
9,98
P/S
P/Se
1,88
EV/EBIT
22,10
Tỷ lệ P/B
4,07
ROE (Lợi suất tài sản ròng)
ROA (Lợi suất tài sản)
ROCE (Lợi suất vốn sử dụng)
ROIC (Lợi suất vốn đầu tư)
13,37 %
Cổ tức
Cổ tức suất
0,00 %
Cổ tức suất ước tính
0,76 %
Tỷ lệ chia lợi nhuận
19,99 %
Tăng trưởng cổ tức Ø5Y
—
Lần thanh toán cổ tức mỗi năm
1
Cổ tức được trả từ
0 năm
Cổ tức không giảm từ
0 năm
Cổ tức tăng từ
0 năm
Thuế suất cổ tức
19,00 %
Cập nhật lần cuối vào 3:30 11 thg 10, 2026

Nhóm Cùng cấp Comp

Comp Mã ticker

LONDON · 0O67.LWARSAW · CMP.WAWSE · CMP.WA

Comp FIGI

CMP:PW · BBG000Q74VR3CMP1:EO · BBG000RS5J83CMP1:XH · BBG000RS5KD4CMP1:XC · BBG000RS5KN3CMP1:XF · BBG000RS5KX2CMP1:XE · BBG000RS5LP9CMP1:XJ · BBG000RS5LY9CMP1:XL · BBG000RS5M31CMP1:XG · BBG000RS5MG7CMP1:XO · BBG000RS5MK2CMP1:XS · BBG000RS5P98CMP1:XA · BBG000RS5Q78

Tất cả các chỉ số cơ bản và phân tích sâu của Comp

Phân tích cổ phiếu của chúng tôi về cổ phiếu Comp bao gồm những số liệu tài chính quan trọng như doanh thu, lợi nhuận, P/E, P/S, EBIT cũng như thông tin về cổ tức. Hơn nữa, chúng tôi xem xét các khía cạnh như cổ phiếu, vốn hóa thị trường, nợ, vốn chủ sở hữu và các khoản phải trả của Comp. Nếu bạn tìm kiếm thông tin chi tiết hơn về những chủ đề này, chúng tôi cung cấp những phân tích chi tiết trên các trang phụ của chúng tôi: