CSR Cổ phiếu

CSR EBIT

stockpage_delisted

EBIT của CSR (CSR.AX) tính đến 28 thg 3, 2026 là 199,80 Bio. AUD.Trong năm trước, EBIT là 219,70 Bio. AUD — thay đổi -9,06% (thấp hơn).

EBIT

199,80 Bio.AUD

YoY

-9,06%

Cập nhật lần cuối:

Năm 2026, EBIT của CSR là 199,80 Bio. AUD, tăng -9,06% so với EBIT 219,70 Bio. AUD của năm trước.

Lịch sử CSR EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

EBIT (tr.đ. AUD)
Date
EBIT (tr.đ. AUD)
1 thg 1, 2005
28.230,00 base
1 thg 1, 2006
33.690,00 base
1 thg 1, 2007
30.550,00 base
1 thg 1, 2008
31.340,00 base
1 thg 1, 2009
25.020,00 base
1 thg 1, 2010
29.600,00 base
1 thg 1, 2011
18.160,00 base
1 thg 1, 2012
11.810,00 base
1 thg 1, 2013
5.740,00 base
1 thg 1, 2014
12.970,00 base
1 thg 1, 2015
18.830,00 base
1 thg 1, 2016
21.270,00 base
1 thg 1, 2017
24.020,00 base
1 thg 1, 2018
24.790,00 base
1 thg 1, 2019
19.530,00 base
NĂMEBIT (tr.đ. AUD)
2030 est -
2029 est 367,09
2028 est 486,58
2027 est 307,13
2026 est 298,26
2025 est 290,60
2024 199,80
2023 219,70
2022 215,60
2021 152,30
2020 197,60
2019 195,30
2018 247,90
2017 240,20
2016 212,70
2015 188,30
2014 129,70
2013 57,40
2012 118,10
2011 181,60
2010 296,00
2009 250,20
2008 313,40
2007 305,50
2006 336,90
2005 282,30
Access this data via the Eulerpool API

CSR Revenue

CSR Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2005
2,37 tỷ AUD
282,30 tr.đ. AUD
287,10 tr.đ. AUD
1 thg 1, 2006
2,87 tỷ AUD
336,90 tr.đ. AUD
305,00 tr.đ. AUD
1 thg 1, 2007
3,11 tỷ AUD
305,50 tr.đ. AUD
273,30 tr.đ. AUD
1 thg 1, 2008
3,23 tỷ AUD
313,40 tr.đ. AUD
177,40 tr.đ. AUD
1 thg 1, 2009
3,49 tỷ AUD
250,20 tr.đ. AUD
-326,50 tr.đ. AUD
1 thg 1, 2010
3,75 tỷ AUD
296,00 tr.đ. AUD
-111,70 tr.đ. AUD
1 thg 1, 2011
1,91 tỷ AUD
181,60 tr.đ. AUD
511,00 tr.đ. AUD
1 thg 1, 2012
1,80 tỷ AUD
118,10 tr.đ. AUD
76,30 tr.đ. AUD
1 thg 1, 2013
1,68 tỷ AUD
57,40 tr.đ. AUD
-146,90 tr.đ. AUD
1 thg 1, 2014
1,75 tỷ AUD
129,70 tr.đ. AUD
88,10 tr.đ. AUD
1 thg 1, 2015
2,02 tỷ AUD
188,30 tr.đ. AUD
125,50 tr.đ. AUD
1 thg 1, 2016
2,30 tỷ AUD
212,70 tr.đ. AUD
142,30 tr.đ. AUD
1 thg 1, 2017
2,47 tỷ AUD
240,20 tr.đ. AUD
177,90 tr.đ. AUD
1 thg 1, 2018
2,24 tỷ AUD
247,90 tr.đ. AUD
188,80 tr.đ. AUD
1 thg 1, 2019
2,32 tỷ AUD
195,30 tr.đ. AUD
78,00 tr.đ. AUD

CSR Margins

CSR Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận CSR chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của CSR. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của CSR còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2005
26,73 %
11,92 %
12,13 %
1 thg 1, 2006
25,41 %
11,75 %
10,64 %
1 thg 1, 2007
23,02 %
9,82 %
8,78 %
1 thg 1, 2008
25,10 %
9,70 %
5,49 %
1 thg 1, 2009
23,30 %
7,16 %
-9,35 %
1 thg 1, 2010
22,94 %
7,88 %
-2,97 %
1 thg 1, 2011
30,86 %
9,49 %
26,70 %
1 thg 1, 2012
29,03 %
6,55 %
4,23 %
1 thg 1, 2013
26,91 %
3,41 %
-8,73 %
1 thg 1, 2014
29,28 %
7,43 %
5,04 %
1 thg 1, 2015
32,35 %
9,31 %
6,20 %
1 thg 1, 2016
33,57 %
9,25 %
6,19 %
1 thg 1, 2017
33,78 %
9,73 %
7,21 %
1 thg 1, 2018
33,40 %
11,08 %
8,44 %
1 thg 1, 2019
29,94 %
8,41 %
3,36 %

CSR Phân tích cổ phiếu

CSR làm gì? CSR Ltd, the company that has been in existence for over 160 years, began its activities as Australia's leading brick producer and has since developed into one of the leading companies in the fields of construction materials, raw materials, and construction. The company is engaged in the manufacturing and marketing of products for builders, architects, DIYers, and other industries. CSR Ltd was founded in 1855 and is headquartered in Sydney, Australia. The roots of the company lie in brick production. CSR Ltd produces a wide range of bricks for building construction in Australia, New Zealand, and Asia. The product range includes bricks for residential construction as well as bricks for large industrial areas. Over the years, CSR Ltd has expanded its business model to serve its customers with a wider range of construction products. This includes insulation materials, window and façade cladding, roofing and wall materials, as well as cement and gypsum. CSR Ltd is also a leading producer of fiberglass and insulation products. Currently, CSR Ltd operates several subsidiaries, including Bradford Insulation, PGH Bricks, Viridian Glass, and AFS Logistics. Bradford Insulation is one of the leading companies in thermal and cold insulation in Australia. PGH Bricks is the largest Australian brick producer. Viridian Glass is a leading Australian company in flat glass products and AFS Logistics offers solutions for shelving systems and material transport. CSR Ltd has also recently invested in the roofing business, particularly through the acquisition of roofing tile manufacturer Monier Group. This acquisition has allowed the company to expand its roofing business in key markets in Australia, New Zealand, and Asia. CSR Ltd has also focused on providing sustainability solutions by offering environmentally friendly products such as solar panels and rainwater storage. CSR Ltd has also prioritized the use of sustainable raw materials such as recycled glass and recycled plastic in many of its products. In addition to its operations in Australia and New Zealand, CSR Ltd also has branches in Asia, including China, Singapore, and Malaysia, and exports its products to many other countries around the world. In Australia, the company has a dense distribution network with multiple logistics centers that enable fast delivery of products to its customers. Overall, CSR Ltd has developed and expanded a successful business model for over 160 years to provide a wide range of products and services for the construction industry. With its local presence in key markets in Australia and New Zealand and its expansion into Asia, CSR Ltd is well-positioned to continue growing and providing its customers with top-notch solutions. CSR là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của CSR

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của CSR biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của CSR có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của CSR là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của CSR có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu CSR

EBIT của CSR là 219,70 Bio. AUD 199,80 Bio.

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Access this data via the Eulerpool API

Báo cáo kết quả kinh doanh — CSR

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — CSR

Tăng trưởng