CSL Cổ phiếu

CSL EBIT

EBIT của CSL (CSL.AX) tính đến 1 thg 4, 2026 là 4,1 Ban lãnh đạo. USD.Trong năm trước, EBIT là 3,81 Ban lãnh đạo. USD — thay đổi 7,66% (cao hơn).

EBIT

4,1 Ban lãnh đạo.USD

YoY

7,66%

Cập nhật lần cuối:

Năm 2026, EBIT của CSL là 4,1 Ban lãnh đạo. USD, tăng 7,66% so với EBIT 3,81 Ban lãnh đạo. USD của năm trước.

Lịch sử CSL EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

EBIT (tỷ USD)
Date
EBIT (tỷ USD)
1 thg 1, 2006
16 base
1 thg 1, 2007
64 base
1 thg 1, 2008
9 base
1 thg 1, 2009
105 base
1 thg 1, 2010
123 base
1 thg 1, 2011
12 base
1 thg 1, 2012
13 base
1 thg 1, 2013
152 base
1 thg 1, 2014
166 base
1 thg 1, 2015
177 base
1 thg 1, 2016
144 base
1 thg 1, 2017
177 base
1 thg 1, 2018
238 base
1 thg 1, 2019
25 base
1 thg 1, 2020
272 base
NĂMEBIT (tỷ USD)
2031 est -
2030 est 5,94
2029 est 5,7
2028 est 5,44
2027 est 5,12
2026 est 4,86
2025 4,1
2024 3,81
2023 3,25
2022 2,93
2021 3,13
2020 2,72
2019 2,5
2018 2,38
2017 1,77
2016 1,44
2015 1,77
2014 1,66
2013 1,52
2012 1,3
2011 1,2
2010 1,23
2009 1,05
2008 0,9
2007 0,64
2006 0,16
Access this data via the Eulerpool API

CSL Revenue

CSL Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2006
2,17 tỷ USD
158,4 tr.đ. USD
87,7 tr.đ. USD
1 thg 1, 2007
2,6 tỷ USD
643 tr.đ. USD
423,3 tr.đ. USD
1 thg 1, 2008
3,4 tỷ USD
896,3 tr.đ. USD
627,9 tr.đ. USD
1 thg 1, 2009
3,69 tỷ USD
1,05 tỷ USD
842,2 tr.đ. USD
1 thg 1, 2010
4,06 tỷ USD
1,23 tỷ USD
926,7 tr.đ. USD
1 thg 1, 2011
4,26 tỷ USD
1,2 tỷ USD
936,5 tr.đ. USD
1 thg 1, 2012
4,77 tỷ USD
1,3 tỷ USD
1,01 tỷ USD
1 thg 1, 2013
5,13 tỷ USD
1,52 tỷ USD
1,22 tỷ USD
1 thg 1, 2014
5,52 tỷ USD
1,66 tỷ USD
1,31 tỷ USD
1 thg 1, 2015
5,63 tỷ USD
1,77 tỷ USD
1,38 tỷ USD
1 thg 1, 2016
6,12 tỷ USD
1,44 tỷ USD
1,24 tỷ USD
1 thg 1, 2017
6,92 tỷ USD
1,77 tỷ USD
1,34 tỷ USD
1 thg 1, 2018
7,92 tỷ USD
2,38 tỷ USD
1,73 tỷ USD
1 thg 1, 2019
8,54 tỷ USD
2,5 tỷ USD
1,92 tỷ USD
1 thg 1, 2020
9,15 tỷ USD
2,72 tỷ USD
2,1 tỷ USD

CSL Margins

CSL Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận CSL chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của CSL. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của CSL còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2006
41,39 %
7,3 %
4,04 %
1 thg 1, 2007
47,56 %
24,73 %
16,28 %
1 thg 1, 2008
49,17 %
26,4 %
18,49 %
1 thg 1, 2009
52,21 %
28,51 %
22,82 %
1 thg 1, 2010
52,59 %
30,32 %
22,84 %
1 thg 1, 2011
50,74 %
28,27 %
21,97 %
1 thg 1, 2012
50,39 %
27,16 %
21,25 %
1 thg 1, 2013
53,38 %
29,54 %
23,71 %
1 thg 1, 2014
52,86 %
30 %
23,66 %
1 thg 1, 2015
53,7 %
31,51 %
24,5 %
1 thg 1, 2016
50,08 %
23,51 %
20,32 %
1 thg 1, 2017
51,94 %
25,55 %
19,32 %
1 thg 1, 2018
55,38 %
30,07 %
21,84 %
1 thg 1, 2019
55,95 %
29,33 %
22,47 %
1 thg 1, 2020
57,11 %
29,69 %
22,98 %

CSL Phân tích cổ phiếu

CSL làm gì? CSL Ltd is a global leading company in the field of biological medicine, manufacturing a wide range of products used in the therapy of diseases. The company is based in Melbourne, Australia, and is one of the largest biotech companies in the country. CSL was founded in 1916 by Australian researcher Frank Macfarlane Burnet. Originally named Commonwealth Serum Laboratories, the company focused on the research and production of vaccines. CSL was then privatized in 1994 and changed its name to CSL Ltd. CSL's business model is based on the production of protein products and plasma derivatives used in immunotherapy, hematology, and transplantation medicine. The company specializes in the production and marketing of products in three main areas: plasma products, vaccines, and animal health. CSL's plasma division includes a variety of products, including intravenous immunoglobulins (IVIG), platelets, and alpha-1 antitrypsin. The company operates a number of plasma centers in the US and Europe to collect raw materials for these products. In the vaccine sector, CSL is primarily involved in the manufacture of influenza vaccines and also offers a range of other vaccines, including vaccines against snake bites and encephalitis. In the field of animal health, CSL produces animal vaccines to prevent viral infections in livestock such as pigs, poultry, and cattle. CSL is committed to research and development to develop new products and improve existing ones. The company has a long history in the research and development of vaccines and immunotherapies and has established a strong presence in this field. The company employs over 27,000 people in 35 countries worldwide and operates production facilities in Australia, the US, Europe, and Asia. CSL's headquarters are located in Parkville, a suburb of Melbourne, Australia. CSL has an impressive track record in terms of growth and profitability and is a stable market leader in its field. The company has achieved solid growth rates in recent years and generated a revenue of $8.5 billion in 2019. CSL is a key player in the global healthcare industry and has established a reputation as a reliable supplier of medical products and services. The company is committed to developing innovative solutions to advance medical progress and make a positive contribution to human health. CSL là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của CSL

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của CSL biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của CSL có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của CSL là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của CSL có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Các câu hỏi thường gặp về cổ phiếu CSL

EBIT của CSL là 3,81 Ban lãnh đạo. USD 4,1 Ban lãnh đạo.

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Access this data via the Eulerpool API

Báo cáo kết quả kinh doanh — CSL

Tất Cả Các Chỉ Số Chính — CSL

Tăng trưởng