🇪🇸

Tây Ban Nha Nợ nước ngoài

Giá

Giá
2,684 tỷ EUR
Thay đổi +/-
+38,605 tr.đ. EUR
Thay đổi %
+1,46 %

Giá trị hiện tại của Nợ nước ngoài ở Tây Ban Nha là 2,684 tỷ EUR. Nợ nước ngoài ở Tây Ban Nha tăng lên 2,684 tỷ EUR vào 1/9/2025, sau khi nó là 2,645 tỷ EUR vào 1/6/2025. Từ 1/3/1993 đến 1/9/2025, GDP trung bình ở Tây Ban Nha là 1,37 tỷ EUR. Mức cao kỷ lục đạt được vào 1/9/2025 với 2,68 tỷ EUR, trong khi giá trị thấp nhất được ghi nhận vào 1/3/1993 với 141,27 tr.đ. EUR.

Nguồn: Bank of Spain

macro_seo_summary_intro macro_seo_summary_upmacro_seo_summary_avgmacro_seo_summary_highmacro_seo_summary_low

Nợ nước ngoài

Nợ nước ngoài

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 Năm

  • Tối đa

Nợ nước ngoài
Date
Nợ nước ngoài
3 thg 1, 1993
141,27 tr.đ. EUR
6 thg 1, 1993
173,74 tr.đ. EUR
9 thg 1, 1993
182,74 tr.đ. EUR
12 thg 1, 1993
202,06 tr.đ. EUR
3 thg 1, 1994
189,51 tr.đ. EUR
6 thg 1, 1994
186,38 tr.đ. EUR
9 thg 1, 1994
182,54 tr.đ. EUR
12 thg 1, 1994
190,96 tr.đ. EUR
3 thg 1, 1995
195,79 tr.đ. EUR
6 thg 1, 1995
195,02 tr.đ. EUR
9 thg 1, 1995
200,86 tr.đ. EUR
12 thg 1, 1995
209,45 tr.đ. EUR
3 thg 1, 1996
212,48 tr.đ. EUR
6 thg 1, 1996
218,42 tr.đ. EUR
9 thg 1, 1996
225,34 tr.đ. EUR
Access this data via the Eulerpool API

Nợ nước ngoài Lịch sử

Nợ nước ngoài — Lịch sử
NgàyGiá trị
2,684 tỷ EUR
2,645 tỷ EUR
2,62 tỷ EUR
2,593 tỷ EUR
2,574 tỷ EUR
2,514 tỷ EUR
2,509 tỷ EUR
2,451 tỷ EUR
2,396 tỷ EUR
2,403 tỷ EUR
...

Các Chỉ số Kinh tế Vĩ mô tương tự với Nợ nước ngoài

🇪🇸

Cán cân thương mại

Hàng tháng

Hiện tại
-5,682 tỷ EUR
Trước đó
-4,69 tỷ EUR
🇪🇸

Chỉ số Khủng bố

Hàng năm

Hiện tại
1,256 Points
Trước đó
1,669 Points
🇪🇸

Chuyển tiền

Quý

Hiện tại
3,803 tỷ EUR
Trước đó
4,211 tỷ EUR
🇪🇸

Đầu tư trực tiếp nước ngoài

Hàng tháng

Hiện tại
3,46 tỷ EUR
Trước đó
8,001 tỷ EUR
🇪🇸

Điều kiện giao dịch

Hàng tháng

Hiện tại
100,2 points
Trước đó
99,7 points
🇪🇸

Doanh số bán vũ khí

Hàng năm

Hiện tại
639 tr.đ. SIPRI TIV
Trước đó
921 tr.đ. SIPRI TIV
🇪🇸

Doanh thu du lịch

Hàng tháng

Hiện tại
6,359 tỷ EUR
Trước đó
9,809 tỷ EUR
🇪🇸

Dòng vốn

Hàng tháng

Hiện tại
-2,751 tỷ EUR
Trước đó
8,069 tỷ EUR
🇪🇸

Dự trữ vàng

Quý

Hiện tại
281,58 Tonnes
Trước đó
281,58 Tonnes
🇪🇸

Lượt du khách đến

Hàng tháng

Hiện tại
5,286 tr.đ.
Trước đó
5,787 tr.đ.
🇪🇸

Nhập khẩu

Hàng tháng

Hiện tại
37,84 tỷ EUR
Trước đó
41,126 tỷ EUR
🇪🇸

Nhập khẩu khí đốt tự nhiên

Hàng tháng

Hiện tại
0 Terajoule
Trước đó
108.033,395 Terajoule
🇪🇸

Nợ Nước ngoài trên GDP

Quý

Hiện tại
162 % of GDP
Trước đó
162 % of GDP
🇪🇸

Tài khoản Vãng lai

Hàng tháng

Hiện tại
205 tr.đ. EUR
Trước đó
7,18 tỷ EUR
🇪🇸

Tài khoản Vãng lai so với GDP

Hàng năm

Hiện tại
3,2 % of GDP
Trước đó
2,7 % of GDP
🇪🇸

Xuất khẩu

Hàng tháng

Hiện tại
32,158 tỷ EUR
Trước đó
36,433 tỷ EUR

Nợ nước ngoài là gì?

Chuyên mục "Nợ Ngoại" trên trang web Eulerpool của chúng tôi cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình hình nợ nước ngoài của các quốc gia, cùng với các yếu tố ảnh hưởng và tác động của nó đến nền kinh tế vĩ mô. Là một trang web chuyên nghiệp về trình bày dữ liệu kinh tế vĩ mô, chúng tôi cam kết mang đến những thông tin chính xác, cập nhật và dễ hiểu nhất cho người dùng. Nợ ngoại là một vấn đề phức tạp và có ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế quốc dân cũng như quan hệ quốc tế của một quốc gia. Nợ ngoại là tổng số tiền mà quốc gia nợ các cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp, và chính phủ nước ngoài. Nó bao gồm cả các khoản vay thương mại, vay công cộng và các khoản vay tư nhân. Mức độ nợ ngoại và khả năng quản lý nó có thể phản ánh mạnh mẽ sức khỏe kinh tế của một quốc gia. Một yếu tố cần lưu ý khi nghiên cứu về nợ ngoại là GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) của quốc gia đó. Tỷ lệ nợ ngoại so với GDP là một chỉ số quan trọng giúp đánh giá khả năng thanh toán của quốc gia. Nếu tỷ lệ này quá cao, quốc gia có thể đối mặt với nguy cơ không thể trả nợ, dẫn đến khủng hoảng nợ, có thể gây ra các hậu quả tiêu cực nghiêm trọng đối với nền kinh tế và an ninh quốc gia. Không chỉ vậy, cấu trúc kỳ hạn và lãi suất của các khoản nợ cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Có những khoản nợ ngắn hạn cần phải trả trong một thời gian ngắn và những khoản nợ dài hạn. Mỗi loại có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và khả năng quản lý chúng sẽ ảnh hưởng lớn đến khả năng tài chính của quốc gia. Lãi suất của các khoản nợ nước ngoài cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc này. Lãi suất cao có thể gây áp lực lớn lên ngân sách của quốc gia, đặc biệt là trong các tình huống kinh tế khó khăn hoặc bất ổn tài chính. Ngoài ra, chất lượng và tính minh bạch của các số liệu về nợ ngoại cũng quan trọng không kém. Việc cung cấp thông tin minh bạch và chính xác về tình hình nợ ngoại giúp các nhà đầu tư và các tổ chức tài chính quốc tế có thể đưa ra những quyết định đúng đắn và giúp quốc gia duy trì được uy tín trên thị trường quốc tế. Các yếu tố chính trị và xã hội cũng ảnh hưởng đến nợ ngoại. Một quốc gia có hệ thống chính trị ổn định và các chính sách kinh tế hợp lý sẽ có khả năng quản lý nợ ngoại tốt hơn. Ngược lại, tình hình chính trị bất ổn có thể dẫn đến những biến động khó lường, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ của quốc gia. Tác động của nợ ngoại đến nền kinh tế vĩ mô không chỉ dừng lại ở việc xét tính thanh khoản và khả năng trả nợ. Nó còn ảnh hưởng sâu rộng đến các lĩnh vực khác như tỷ giá hối đoái, lạm phát và đầu tư. Tỷ giá hối đoái có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng nợ ngoại của quốc gia. Khi một quốc gia mắc nợ nhiều, niềm tin của thị trường vào đồng tiền của quốc gia đó có thể bị giảm sút, dẫn đến việc đồng tiền giảm giá. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức mua của người dân mà còn tác động đến xuất nhập khẩu và cán cân thanh toán của quốc gia. Lạm phát cũng là một vấn đề cần lưu ý. Nợ ngoại cao có thể dẫn đến tình trạng in tiền để trả nợ, gây ra lạm phát. Lạm phát cao không chỉ làm giảm giá trị của đồng tiền mà còn có thể tạo ra những bất ổn trong xã hội, ảnh hưởng đến đời sống của người dân. Đầu tư nước ngoài là một yếu tố khác cần được xem xét. Khi một quốc gia có nhiều nợ ngoại, niềm tin của các nhà đầu tư quốc tế vào thị trường của quốc gia đó có thể bị ảnh hưởng. Điều này có thể dẫn đến việc giảm dòng vốn đầu tư nước ngoài, làm chậm quá trình phát triển kinh tế và ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng kinh tế. Chuyên mục "Nợ Ngoại" của trang web Eulerpool cung cấp đầy đủ và chi tiết các thông tin này, giúp người dùng có một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về tình trạng nợ ngoại của các quốc gia. Chúng tôi hy vọng rằng qua việc nắm bắt được các thông tin này, người dùng của chúng tôi sẽ có thể đưa ra những quyết định đúng đắn và có chiến lược hiệu quả trong việc đầu tư và quản lý tài chính. Eulerpool cam kết mang đến cho bạn những thông tin chính xác, cập nhật và dễ hiểu nhất về nợ ngoại, giúp bạn nắm bắt được bức tranh toàn cảnh về tình hình kinh tế vĩ mô của các quốc gia. Hãy truy cập chuyên mục "Nợ Ngoại" trên trang web của chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất và có những phân tích chuyên sâu từ các chuyên gia kinh tế hàng đầu. Bạn sẽ tìm thấy ở đây những chỉ số quan trọng, các báo cáo phân tích và các biểu đồ trực quan, tất cả đều được trình bày một cách rõ ràng và dễ hiểu, giúp bạn có cái nhìn toàn diện nhất về nợ ngoại và các yếu tố liên quan.

Nợ nước ngoài Tây Ban Nha — FAQ

What is the current Nợ nước ngoài in Tây Ban Nha?

The current Nợ nước ngoài in Tây Ban Nha is 2,684 tỷEUR as of 1/9/2025.

How has the Nợ nước ngoài in Tây Ban Nha changed recently?

The Nợ nước ngoài in Tây Ban Nha increased from 2,645 tỷEUR (1/6/2025) to 2,684 tỷEUR (1/9/2025).

What is the all-time high for Nợ nước ngoài in Tây Ban Nha?

The all-time high for Nợ nước ngoài in Tây Ban Nha was 2,68 tỷEUR, recorded on 1/9/2025.

What is the all-time low for Nợ nước ngoài in Tây Ban Nha?

The all-time low for Nợ nước ngoài in Tây Ban Nha was 141,27 tr.đ.EUR, recorded on 1/3/1993.

What is the historical average of Nợ nước ngoài in Tây Ban Nha?

The historical average of Nợ nước ngoài in Tây Ban Nha is 1,37 tỷEUR, calculated over the period from 1/3/1993 to 1/9/2025.

Where does the Nợ nước ngoài data for Tây Ban Nha come from?

The Nợ nước ngoài data for Tây Ban Nha is sourced from Bank of Spain and published on Eulerpool.