S&P 100 Equal Weighted - Tất cả 4 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Invesco S&P 100 Equal Weight ETF EQWL US46137V4499 | Cổ phiếu | 1,667 tỷ | 70.572,27 | Invesco | 0,25 | Large Cap | S&P 100 Equal Weighted | 1/12/2006 | 113,05 | 3,68 | 20,41 |
Harvest Brand Leaders Plus Income ETF HBF.TO CA41753L1067 | Cổ phiếu | 496,056 tr.đ. | - | Harvest ETFs | 1,05 | Large Cap | S&P 100 Equal Weighted | 26/6/2014 | 10,24 | 4,28 | 20,75 |
Harvest Brand Leaders Plus Income ETF HBF.U.TO CA41753L1141 | Cổ phiếu | 35,872 tr.đ. | - | Harvest ETFs | 1,05 | Large Cap | S&P 100 Equal Weighted | 26/6/2014 | 11,95 | 0 | 0 |
Harvest Brand Leaders Plus Income ETF Trust Units B Unhedged HBF.B.TO CA41753L1224 | Cổ phiếu | 28,849 tr.đ. | - | Harvest ETFs | 1,05 | Large Cap | S&P 100 Equal Weighted | 12/3/2020 | 11,90 | 0 | 0 |
1