Jammin Java ROCE
ROCE (Lợi nhuận trên vốn bỏ ra) của Jammin Java (JAMN) tính đến 19 thg 3, 2026 là 1,41.
Get this data via API
Financial Data API
ROCE
1,41
Cập nhật lần cuối: 19 thg 3, 2026
Năm 2026, lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROCE) của Jammin Java là 1,41, tăng % so với mức 0 ROCE của năm trước đó.
Jammin Java Phân tích cổ phiếu
ROCE chi tiết
Giải mã lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROCE) của Jammin Java
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROCE) của Jammin Java là chỉ số tài chính đo lường lợi nhuận và hiệu quả của công ty đối với vốn đầu tư đã bỏ ra. Nó được tính bằng cách chia lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) cho vốn đầu tư đã sử dụng. Một ROCE cao hơn cho thấy công ty đang sử dụng vốn của mình một cách hiệu quả để tạo ra lợi nhuận.
So sánh từng năm
Phân tích hàng năm về ROCE của Jammin Java cung cấp cái nhìn giá trị về hiệu suất của công ty trong việc sử dụng vốn để tạo lợi nhuận. Một ROCE tăng lên cho thấy sự cải thiện về lợi nhuận và hiệu quả hoạt động, trong khi một sự giảm sút có thể báo hiệu vấn đề về việc sử dụng vốn hoặc hoạt động kinh doanh.
Ảnh hưởng đến đầu tư
ROCE của Jammin Java là một yếu tố quan trọng đối với nhà đầu tư và các nhà phân tích khi đánh giá hiệu suất và lợi nhuận của công ty. Một ROCE cao hơn có thể khiến công ty trở thành một lựa chọn đầu tư hấp dẫn, bởi nó thường chỉ ra rằng công ty đang sinh lời tốt từ vốn đầu tư của mình.
Giải thích biến động ROCE
Những thay đổi trong ROCE của Jammin Java là do biến động trong EBIT hoặc vốn đầu tư đã sử dụng. Những biến động này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động, hiệu quả tài chính và quản lý tài chính chiến lược của công ty, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư có thông tin.
Câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Jammin Java
ROCE (Lợi nhuận trên vốn bỏ ra) của Jammin Java là 0 1,41
Lợi nhuận — Jammin Java
Tất cả danh mục
Định giá
Báo cáo thu nhập
Biên lợi nhuận
Bảng cân đối kế toán
- Total Assets
- Current Assets
- Cash & Equivalents
- Receivables
- Inventory
- Property, Plant & Equipment
- Goodwill
- Intangible Assets
- Vốn chủ sở hữu
- Nợ phải trả
- Nợ
- Current Liabilities
- Long-term Debt
- Short-term Debt
- Retained Earnings
- Book Value per Share
- Tangible Book Value per Share
- Working Capital
- Investments
- Accounts Payable
- Non-Current Assets
- Short-Term Investments
- Long-Term Investments
- Net Debt
- Treasury Stock
- Minority Interest
- Deferred Tax Liabilities
- Net Tangible Assets
- Goodwill/Assets
- Intangibles/Assets
Dòng tiền
- Operating Cash Flow
- Capital Expenditures
- Free Cash Flow
- FCF per Share
- Dividends Paid
- Share Buybacks
- Investing Cash Flow
- Financing Cash Flow
- CapEx / Revenue
- Cash Flow per Share
- Stock-Based Compensation
- Change in Working Capital
- Acquisitions (Net)
- Net Change in Cash
- CapEx/OCF
- FCF/Net Income
- FCF Conversion
- Cash Conversion
- Total Shareholder Payout
- CapEx/D&A
Lợi nhuận
- ROE
- ROA
- ROCE
- ROIC
- Asset Turnover
- Inventory Turnover
- Receivables Turnover
- Days Sales Outstanding
- Days Inventory Outstanding
- Days Payable Outstanding
- Cash Conversion Cycle
- CROIC
- Gross Profit/Assets
- Fixed Asset Turnover
- Equity Turnover
- Working Capital Turnover
- Payables Turnover
- Capital Intensity
- Receivables/Revenue
- Inventory/Revenue
- EBIT/Assets
Đòn bẩy tài chính
Tăng trưởng
- Revenue Growth
- Revenue CAGR 3Y
- Revenue CAGR 5Y
- Revenue CAGR 10Y
- Earnings Growth
- EPS Growth
- EBIT Growth
- EBIT CAGR 3Y
- EBIT CAGR 5Y
- EBIT CAGR 10Y
- Dividend Growth
- FCF Growth
- Book Value Growth
- Earnings CAGR 3Y
- Earnings CAGR 5Y
- Earnings CAGR 10Y
- EPS CAGR 3Y
- EPS CAGR 5Y
- EBITDA Growth YoY
- EBITDA CAGR 3Y
- EBITDA CAGR 5Y
- Gross Profit Growth
- OCF Growth YoY
- Employee Growth
- Dividend CAGR 3Y
- Dividend CAGR 5Y
- Dividend CAGR 10Y
- Asset Growth
- Equity Growth
- Debt Growth
- CapEx Growth
- FCF CAGR 3Y
- FCF CAGR 5Y
- Market Cap Growth
- Share Count Growth