Core Lithium Cổ phiếu

Core Lithium EBIT

EBIT của Core Lithium (CXO.AX) tính đến 22 thg 2, 2026 là -13,05 tr.đ. AUD. Năm trước, EBIT là -22,32 tr.đ. AUD — thay đổi -41,52% (cao hơn).

EBIT

-13,05 tr.đ.AUD

YoY

-41,52%

Cập nhật lần cuối: 22 thg 2, 2026

Năm 2026, EBIT của Core Lithium là -13,05 tr.đ. AUD, tăng -41,52% so với EBIT -22,32 tr.đ. AUD của năm trước.

Lịch sử Core Lithium EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 năm

  • Max

EBIT (tr.đ. AUD)
Date
EBIT (tr.đ. AUD)
Jan 1, 2010
0
Jan 1, 2011
-48,00
Jan 1, 2012
-60,00
Jan 1, 2013
-82,00
Jan 1, 2014
-90,00
Jan 1, 2015
-79,00
Jan 1, 2016
-97,00
Jan 1, 2017
-124,00
Jan 1, 2018
-168,00
Jan 1, 2019
-231,00
Jan 1, 2020
-343,00
Jan 1, 2021
-322,00
Jan 1, 2022
-771,00
Jan 1, 2023
979,00
Jan 1, 2024
-5.166,00
NĂMEBIT (tr.đ. AUD)
2030 est 7,88
2029 est 59,86
2028 est 4,81
2027 est 129,47
2026 est -13,05
2025 -22,32
2024 -51,66
2023 9,79
2022 -7,71
2021 -3,22
2020 -3,43
2019 -2,31
2018 -1,68
2017 -1,24
2016 -0,97
2015 -0,79
2014 -0,90
2013 -0,82
2012 -0,60
2011 -0,48
2010 -

Core Lithium Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 năm

  • Max

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Jan 1, 2010
0 AUD
0 AUD
-10.000,00 AUD
Jan 1, 2011
130.000,00 AUD
-480.000,00 AUD
-620.000,00 AUD
Jan 1, 2012
200.000,00 AUD
-600.000,00 AUD
-1,20 tr.đ. AUD
Jan 1, 2013
70.000,00 AUD
-820.000,00 AUD
-1,94 tr.đ. AUD
Jan 1, 2014
0 AUD
-900.000,00 AUD
-1,12 tr.đ. AUD
Jan 1, 2015
0 AUD
-791.500,00 AUD
-1,27 tr.đ. AUD
Jan 1, 2016
0 AUD
-972.500,00 AUD
-1,79 tr.đ. AUD
Jan 1, 2017
0 AUD
-1,24 tr.đ. AUD
-1,93 tr.đ. AUD
Jan 1, 2018
0 AUD
-1,68 tr.đ. AUD
-2,09 tr.đ. AUD
Jan 1, 2019
0 AUD
-2,31 tr.đ. AUD
-2,40 tr.đ. AUD
Jan 1, 2020
0 AUD
-3,43 tr.đ. AUD
-4,39 tr.đ. AUD
Jan 1, 2021
0 AUD
-3,22 tr.đ. AUD
-2,91 tr.đ. AUD
Jan 1, 2022
0 AUD
-7,71 tr.đ. AUD
-7,47 tr.đ. AUD
Jan 1, 2023
50,60 tr.đ. AUD
9,79 tr.đ. AUD
10,81 tr.đ. AUD
Jan 1, 2024
189,49 tr.đ. AUD
-51,66 tr.đ. AUD
-207,01 tr.đ. AUD

Core Lithium Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Core Lithium chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Core Lithium. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Core Lithium còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 năm

  • Max

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Jan 1, 2010
18,17 %
0 %
0 %
Jan 1, 2011
18,17 %
-369,23 %
-476,92 %
Jan 1, 2012
18,17 %
-300,00 %
-600,00 %
Jan 1, 2013
18,17 %
-1.171,43 %
-2.771,43 %
Jan 1, 2014
18,17 %
0 %
0 %
Jan 1, 2015
18,17 %
0 %
0 %
Jan 1, 2016
18,17 %
0 %
0 %
Jan 1, 2017
18,17 %
0 %
0 %
Jan 1, 2018
18,17 %
0 %
0 %
Jan 1, 2019
18,17 %
0 %
0 %
Jan 1, 2020
18,17 %
0 %
0 %
Jan 1, 2021
18,17 %
0 %
0 %
Jan 1, 2022
18,17 %
0 %
0 %
Jan 1, 2023
57,30 %
19,35 %
21,36 %
Jan 1, 2024
-13,26 %
-27,26 %
-109,25 %

Core Lithium Phân tích cổ phiếu

Core Lithium làm gì? Core Lithium Ltd is an Australian company focused on the extraction of lithium concentrations. The company was founded in 2010 and is headquartered in Darwin, Northern Territory. The company's vision is to become a leading global lithium producer and contribute to the future transformation. As an emerging company, the main activity of Core Lithium Ltd is lithium extraction. The company owns its own lithium mine in the Northern Territory, Australia, called Finniss Lithium Project. The mine is nearing completion and will be operational in the near future. The company has a forward-looking business model focused on the growing demand for lithium. The increasing market demand for lithium, mainly due to the growing popularity of electric vehicles, has prompted the company to expand into this industry and enter the lithium processing and production sector. The various divisions of the company focus on the extraction, production, and delivery of lithium products. The company has not yet launched any products on the market, but it is in the final stages of preparation to soon produce and market lithium carbonate products. In the Finniss Lithium Project, the company has identified a total of six project areas that potentially contain rich lithium deposits. The project areas include Grants, BP33, Hang Gong, Sandras, Irgon, and Carlton-Lantern. The mine will be capable of producing 180,000 tons of ore per year, with an initial mine life of over 25 years. Core Lithium Ltd takes pride in being an environmentally conscious company that focuses on sustainable and safe mining practices. The company has prioritized environmental impact and uses only eco-friendly processes to achieve its goals. The company is committed to minimizing the environmental impact on residents and the surrounding ecosystem. In summary, Core Lithium Ltd is an Australian company focused on lithium extraction. The company has a forward-looking business model aligned with the increasing demand for lithium. It owns its own lithium mine in the Northern Territory, Australia. It has identified six project areas containing potentially rich lithium deposits. The company is committed to applying environmentally friendly processes to minimize environmental impact. The company will soon introduce lithium carbonate products to the market. Core Lithium là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.com.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của Core Lithium

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Core Lithium biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của Core Lithium có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của Core Lithium là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của Core Lithium có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Core Lithium

Trong năm nay, Core Lithium đã đạt được EBIT là -13,05 tr.đ. AUD.

Kế hoạch tiết kiệm cổ phiếu cung cấp một cơ hội hấp dẫn cho nhà đầu tư để xây dựng tài sản lâu dài. Một trong những lợi ích chính là hiệu ứng Cost-Average: Bằng cách đầu tư một khoản tiền cố định vào cổ phiếu hoặc quỹ đầu tư cổ phiếu định kỳ, bạn tự động mua được nhiều cổ phần hơn khi giá thấp, và ít hơn khi giá cao. Điều này có thể dẫn đến giá trung bình mỗi cổ phần thấp hơn theo thời gian. Hơn nữa, kế hoạch tiết kiệm cổ phiếu còn cho phép những nhà đầu tư nhỏ lẻ tiếp cận với cổ phiếu đắt đỏ, vì họ có thể tham gia chỉ với số tiền nhỏ. Việc đầu tư định kỳ cũng thúc đẩy chiến lược đầu tư kỷ luật và giúp tránh những quyết định cảm xúc, như mua hoặc bán theo cảm hứng. Ngoài ra, nhà đầu tư còn hưởng lợi từ tiềm năng tăng giá của cổ phiếu cũng như từ việc chi trả cổ tức, có thể được tái đầu tư, từ đó tăng cường hiệu ứng lãi kép và do đó tăng trưởng vốn đầu tư.

Các chỉ số khác của Core Lithium

Phân tích cổ phiếu của chúng tôi về cổ phiếu Core Lithium Doanh thu bao gồm những số liệu tài chính quan trọng như doanh thu, lợi nhuận, P/E, P/S, EBIT cũng như thông tin về cổ tức. Hơn nữa, chúng tôi xem xét các khía cạnh như cổ phiếu, vốn hóa thị trường, nợ, vốn chủ sở hữu và các khoản phải trả của Core Lithium Doanh thu. Nếu bạn tìm kiếm thông tin chi tiết hơn về những chủ đề này, chúng tôi cung cấp những phân tích chi tiết trên các trang phụ của chúng tôi: