EBIT của Core Lithium (CXO.AX) tính đến 22 thg 2, 2026 là -13,05 tr.đ. AUD. Năm trước, EBIT là -22,32 tr.đ. AUD — thay đổi -41,52% (cao hơn).
Core Lithium EBIT
EBIT
-13,05 tr.đ.AUD
YoY
-41,52%
Cập nhật lần cuối: 22 thg 2, 2026
Năm 2026, EBIT của Core Lithium là -13,05 tr.đ. AUD, tăng -41,52% so với EBIT -22,32 tr.đ. AUD của năm trước.
Lịch sử Core Lithium EBIT
3 năm
10 năm
25 năm
Max
| NĂM | EBIT (tr.đ. AUD) |
|---|---|
| 2030 est | 7,88 |
| 2029 est | 59,86 |
| 2028 est | 4,81 |
| 2027 est | 129,47 |
| 2026 est | -13,05 |
| 2025 | -22,32 |
| 2024 | -51,66 |
| 2023 | 9,79 |
| 2022 | -7,71 |
| 2021 | -3,22 |
| 2020 | -3,43 |
| 2019 | -2,31 |
| 2018 | -1,68 |
| 2017 | -1,24 |
| 2016 | -0,97 |
| 2015 | -0,79 |
| 2014 | -0,90 |
| 2013 | -0,82 |
| 2012 | -0,60 |
| 2011 | -0,48 |
| 2010 | - |
Core Lithium Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận
3 năm
5 năm
10 năm
25 năm
Max
Details
Core Lithium Cổ phiếu Biên lợi nhuận
3 năm
5 năm
10 năm
25 năm
Max
Details
Core Lithium Phân tích cổ phiếu
EBIT chi tiết
Phân tích EBIT của Core Lithium
EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Core Lithium biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.
So sánh từng năm
So sánh EBIT hàng năm của Core Lithium có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.
Ảnh hưởng đến đầu tư
EBIT của Core Lithium là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.
Giải thích những biến động của EBIT
Những biến động trong EBIT của Core Lithium có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.
Câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Core Lithium
Trong năm nay, Core Lithium đã đạt được EBIT là -13,05 tr.đ. AUD.
Các chỉ số khác của Core Lithium
Phân tích cổ phiếu của chúng tôi về cổ phiếu Core Lithium Doanh thu bao gồm những số liệu tài chính quan trọng như doanh thu, lợi nhuận, P/E, P/S, EBIT cũng như thông tin về cổ tức. Hơn nữa, chúng tôi xem xét các khía cạnh như cổ phiếu, vốn hóa thị trường, nợ, vốn chủ sở hữu và các khoản phải trả của Core Lithium Doanh thu. Nếu bạn tìm kiếm thông tin chi tiết hơn về những chủ đề này, chúng tôi cung cấp những phân tích chi tiết trên các trang phụ của chúng tôi:

