EBIT của Core Lithium (CXO.AX) tính đến 2 thg 3, 2026 là -13,05 tr.đ. AUD. Năm trước, EBIT là -22,32 tr.đ. AUD — thay đổi -41,52% (cao hơn).
Core Lithium EBIT
EBIT
-13,05 tr.đ.AUD
YoY
-41,52%
Cập nhật lần cuối: 2 thg 3, 2026
Năm 2026, EBIT của Core Lithium là -13,05 tr.đ. AUD, tăng -41,52% so với EBIT -22,32 tr.đ. AUD của năm trước.
Lịch sử Core Lithium EBIT
3 năm
10 năm
25 năm
Max
| NĂM | EBIT (tr.đ. AUD) |
|---|---|
| 2030 est | 7,88 |
| 2029 est | 59,86 |
| 2028 est | 4,81 |
| 2027 est | 129,47 |
| 2026 est | -13,05 |
| 2025 | -22,32 |
| 2024 | -51,66 |
| 2023 | 9,79 |
| 2022 | -7,71 |
| 2021 | -3,22 |
| 2020 | -3,43 |
| 2019 | -2,31 |
| 2018 | -1,68 |
| 2017 | -1,24 |
| 2016 | -0,97 |
| 2015 | -0,79 |
| 2014 | -0,90 |
| 2013 | -0,82 |
| 2012 | -0,60 |
| 2011 | -0,48 |
| 2010 | - |
Unlock the full history with 30+ years of data and forecast estimates.
Unlock all data — PROCore Lithium Revenue
Core Lithium Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận
3 năm
5 năm
10 năm
25 năm
Max
Details
Core Lithium Margins
Core Lithium Cổ phiếu Biên lợi nhuận
3 năm
5 năm
10 năm
25 năm
Max
Details
Core Lithium Phân tích cổ phiếu
EBIT chi tiết
Phân tích EBIT của Core Lithium
EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Core Lithium biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.
So sánh từng năm
So sánh EBIT hàng năm của Core Lithium có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.
Ảnh hưởng đến đầu tư
EBIT của Core Lithium là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.
Giải thích những biến động của EBIT
Những biến động trong EBIT của Core Lithium có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.
Câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Core Lithium
EBIT của Core Lithium là -22,32 tr.đ. AUD -13,05 tr.đ.
Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu
EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.
Lịch sử
EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.
Sử dụng
EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.
Tính toán
EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:
EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế
Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000
Ứng dụng
Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.
Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu
Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.
Lợi ích của EBIT
EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.
Nhược điểm của EBIT
Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.
Kết luận
EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.
Income Statement — Core Lithium
All Key Metrics — Core Lithium
Valuation
Income Statement
Margins
Balance Sheet
- Total Assets
- Current Assets
- Cash & Equivalents
- Receivables
- Inventory
- Property, Plant & Equipment
- Goodwill
- Intangible Assets
- Vốn chủ sở hữu
- Nợ phải trả
- Nợ
- Current Liabilities
- Long-term Debt
- Short-term Debt
- Retained Earnings
- Book Value per Share
- Tangible Book Value per Share
- Working Capital
- Investments
- Accounts Payable
- Non-Current Assets
- Short-Term Investments
- Long-Term Investments
- Net Debt
- Treasury Stock
- Minority Interest
- Deferred Tax Liabilities
- Net Tangible Assets
- Goodwill/Assets
- Intangibles/Assets
Cash Flow
- Operating Cash Flow
- Capital Expenditures
- Free Cash Flow
- FCF per Share
- Dividends Paid
- Share Buybacks
- Investing Cash Flow
- Financing Cash Flow
- CapEx / Revenue
- Cash Flow per Share
- Stock-Based Compensation
- Change in Working Capital
- Acquisitions (Net)
- Net Change in Cash
- CapEx/OCF
- FCF/Net Income
- FCF Conversion
- Cash Conversion
- Total Shareholder Payout
- CapEx/D&A
Profitability
- ROE
- ROA
- ROCE
- ROIC
- Asset Turnover
- Inventory Turnover
- Receivables Turnover
- Days Sales Outstanding
- Days Inventory Outstanding
- Days Payable Outstanding
- Cash Conversion Cycle
- CROIC
- Gross Profit/Assets
- Fixed Asset Turnover
- Equity Turnover
- Working Capital Turnover
- Payables Turnover
- Capital Intensity
- Receivables/Revenue
- Inventory/Revenue
- EBIT/Assets
Leverage
Growth
- Revenue Growth
- Revenue CAGR 3Y
- Revenue CAGR 5Y
- Revenue CAGR 10Y
- Earnings Growth
- EPS Growth
- EBIT Growth
- EBIT CAGR 3Y
- EBIT CAGR 5Y
- EBIT CAGR 10Y
- Dividend Growth
- FCF Growth
- Book Value Growth
- Earnings CAGR 3Y
- Earnings CAGR 5Y
- Earnings CAGR 10Y
- EPS CAGR 3Y
- EPS CAGR 5Y
- EBITDA Growth YoY
- EBITDA CAGR 3Y
- EBITDA CAGR 5Y
- Gross Profit Growth
- OCF Growth YoY
- Employee Growth
- Dividend CAGR 3Y
- Dividend CAGR 5Y
- Dividend CAGR 10Y
- Asset Growth
- Equity Growth
- Debt Growth
- CapEx Growth
- FCF CAGR 3Y
- FCF CAGR 5Y
- Market Cap Growth
- Share Count Growth