ROE (Return on Equity) của Computershare (CPU.AX) tính đến 3 thg 3, 2026 là 0,28. Năm trước, ROE (Return on Equity) là 0,18 — thay đổi 55,76% (cao hơn).
Computershare ROE
ROE
0,28
YoY
55,76%
Cập nhật lần cuối: 3 thg 3, 2026
Trong năm 2026, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Computershare là 0,28, tăng 55,76% so với mức ROE 0,18 của năm trước.
Computershare Phân tích cổ phiếu
ROE chi tiết
Giải mã Tỷ suất Sinh lời Trên Vốn Chủ sở hữu (ROE) của Computershare
Tỷ suất Sinh lời Trên Vốn Chủ sở hữu (ROE) của Computershare là một chỉ số cơ bản đánh giá khả năng sinh lời của công ty so với vốn chủ sở hữu. ROE, được tính bằng cách chia lợi nhuận ròng cho vốn chủ sở hữu của cổ đông, minh họa hiệu quả công ty tạo ra lợi nhuận từ các khoản đầu tư của cổ đông. Một ROE cao hơn biểu thị sự tăng cường hiệu suất và khả năng sinh lời.
So sánh Từ năm này qua năm khác
Phân tích ROE của Computershare hàng năm giúp theo dõi xu hướng sinh lời và hiệu quả tài chính. Một ROE tăng lên cho thấy khả năng sinh lời và sự tăng giá trị cho cổ đông được cải thiện, trong khi một ROE giảm sút có thể chỉ ra vấn đề trong việc sinh lời hoặc quản lý vốn chủ sở hữi.
Ảnh hưởng Đến Việc Đầu tư
ROE của Computershare rất quan trọng đối với các nhà đầu tư khi đánh giá khả năng sinh lời, hiệu quả và hấp dẫn đầu tư của công ty. Một ROE mạnh mẽ chỉ ra khả năng của công ty trong việc chuyển đổi đầu tư vốn chủ sở hữu thành lợi nhuận, do đó tăng cường sự thu hút của nó đối với các nhà đầu tư tiềm năng và hiện hữu.
Giải thích Những Biến động trong ROE
Những biến động trong ROE của Computershare có thể xuất phát từ sự thay đổi của lợi nhuận ròng, vốn chủ sở hữu hoặc cả hai. Những biến động này được nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả quản lý, chiến lược tài chính cũng như những rủi ro và cơ hội liên quan, để hỗ trợ nhà đầu tư trong việc đưa ra các quyết định có cơ sở.
Câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Computershare
ROE (Return on Equity) của Computershare là 0,18 0,28
Profitability — Computershare
All Key Metrics — Computershare
Valuation
Income Statement
Margins
Balance Sheet
- Total Assets
- Current Assets
- Cash & Equivalents
- Receivables
- Inventory
- Property, Plant & Equipment
- Goodwill
- Intangible Assets
- Vốn chủ sở hữu
- Nợ phải trả
- Nợ
- Current Liabilities
- Long-term Debt
- Short-term Debt
- Retained Earnings
- Book Value per Share
- Tangible Book Value per Share
- Working Capital
- Investments
- Accounts Payable
- Non-Current Assets
- Short-Term Investments
- Long-Term Investments
- Net Debt
- Treasury Stock
- Minority Interest
- Deferred Tax Liabilities
- Net Tangible Assets
- Goodwill/Assets
- Intangibles/Assets
Cash Flow
- Operating Cash Flow
- Capital Expenditures
- Free Cash Flow
- FCF per Share
- Dividends Paid
- Share Buybacks
- Investing Cash Flow
- Financing Cash Flow
- CapEx / Revenue
- Cash Flow per Share
- Stock-Based Compensation
- Change in Working Capital
- Acquisitions (Net)
- Net Change in Cash
- CapEx/OCF
- FCF/Net Income
- FCF Conversion
- Cash Conversion
- Total Shareholder Payout
- CapEx/D&A
Profitability
- ROE
- ROA
- ROCE
- ROIC
- Asset Turnover
- Inventory Turnover
- Receivables Turnover
- Days Sales Outstanding
- Days Inventory Outstanding
- Days Payable Outstanding
- Cash Conversion Cycle
- CROIC
- Gross Profit/Assets
- Fixed Asset Turnover
- Equity Turnover
- Working Capital Turnover
- Payables Turnover
- Capital Intensity
- Receivables/Revenue
- Inventory/Revenue
- EBIT/Assets
Leverage
Growth
- Revenue Growth
- Revenue CAGR 3Y
- Revenue CAGR 5Y
- Revenue CAGR 10Y
- Earnings Growth
- EPS Growth
- EBIT Growth
- EBIT CAGR 3Y
- EBIT CAGR 5Y
- EBIT CAGR 10Y
- Dividend Growth
- FCF Growth
- Book Value Growth
- Earnings CAGR 3Y
- Earnings CAGR 5Y
- Earnings CAGR 10Y
- EPS CAGR 3Y
- EPS CAGR 5Y
- EBITDA Growth YoY
- EBITDA CAGR 3Y
- EBITDA CAGR 5Y
- Gross Profit Growth
- OCF Growth YoY
- Employee Growth
- Dividend CAGR 3Y
- Dividend CAGR 5Y
- Dividend CAGR 10Y
- Asset Growth
- Equity Growth
- Debt Growth
- CapEx Growth
- FCF CAGR 3Y
- FCF CAGR 5Y
- Market Cap Growth
- Share Count Growth