P/S của CVC (CVC.AX) tính đến 27 thg 2, 2026 là 10,62. Năm trước, P/S là 15,64 — thay đổi -32,10% (thấp hơn).
CVC P/S
P/S
10,62
YoY
-32,10%
Cập nhật lần cuối: 27 thg 2, 2026
Hiện tại vào 27 thg 2, 2026, P/S của CVC là 10,62, biến động -32,10% so với P/S 15,64 của năm trước.
Lịch sử CVC P/S
CVC Phân tích cổ phiếu
P/S chi tiết
Giải mã tỷ lệ P/S của CVC
Tỷ số giá doanh thu (P/S) của CVC là chỉ số tài chính quan trọng, đo lường giá trị vốn hóa thị trường của công ty so với doanh thu toàn bộ của mình. Nó được tính bằng cách chia vốn hóa thị trường của công ty cho doanh thu tổng cộng trong một khoảng thời gian nhất định. Một P/S thấp có thể chỉ ra rằng công ty đang bị đánh giá thấp, trong khi một tỷ lệ cao hơn có thể báo hiệu sự định giá quá cao.
So sánh năm trên năm
Việc so sánh P/S của CVC hàng năm cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thị trường nhận thức giá trị của công ty so với doanh số bán hàng của mình. Một tỷ số tăng lên theo thời gian có thể phản ánh sự tăng trưởng lòng tin của nhà đầu tư, trong khi một xu hướng giảm có thể phản ánh những lo ngại về khả năng tạo doanh thu hoặc điều kiện thị trường của công ty.
Ảnh hưởng đến Đầu tư
Tỷ số P/S rất quan trọng đối với các nhà đầu tư đánh giá cổ phiếu của CVC. Nó cung cấp cái nhìn về hiệu quả của công ty trong việc tạo ra doanh thu và giá trị thị trường của nó. Các nhà đầu tư sử dụng tỷ lệ này để so sánh với các công ty tương tự trong cùng ngành, và giúp chọn cổ phiếu cung cấp giá trị tốt nhất cho đầu tư.
Giải thích biến động của P/S
Các biến động của P/S của CVC có thể xuất phát từ sự thay đổi của giá cổ phiếu, doanh thu, hoặc cả hai. Việc hiểu những biến động này quan trọng đối với các nhà đầu tư để đánh giá giá trị hiện tại và tiềm năng tăng trưởng tương lai của công ty, và để điều chỉnh chiến lược đầu tư của họ cho phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về cổ phiếu CVC
P/S của CVC là 15,64 10,62
P/S trong đánh giá cổ phiếu
Tỷ lệ Giá/Doanh thu (P/S) là một công cụ quan trọng của phân tích kỹ thuật giúp nhà đầu tư đánh giá cổ phiếu. Nó liên quan đến lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu của công ty và sự biến động giá cả của nó. Chỉ số này có thể được sử dụng để xác định giá cổ phiếu được định giá công bằng, tương ứng với lợi nhuận của công ty.
Lịch sử của Tỷ số Giá trên Doanh thu
Tỷ lệ giá-doanh số là một chỉ số tương đối mới. Nó được sử dụng lần đầu tiên vào những năm 1980 bởi John Price, khi ông phát triển chỉ số Price-to-Sales (PSI). Price muốn tìm một phương pháp đánh giá cổ phiếu dựa trên lợi nhuận của chúng. Ông nhận thấy rằng giá nhiều cổ phiếu không phản ánh đúng tình hình lợi nhuận của chúng. PSI kể từ đó đã phát triển thành một công cụ phân tích quan trọng và thường được gọi tắt là P/S.
Tính toán tỷ số giá trị cổ phiếu trên doanh thu
Tỷ lệ giá doanh thu rất dễ tính toán. Nó được xác định bằng cách chia giá cổ phiếu hiện tại cho doanh thu trên mỗi cổ phiếu của công ty. P/S = Giá cổ phiếu / Doanh thu trên mỗi cổ phiếu. Chẳng hạn, nếu giá cổ phiếu của một công ty là 10 USD và doanh thu trên mỗi cổ phiếu là 2 USD, thì P/S là 5.
Ứng dụng của Tỷ số Giá trên Doanh thu
Tỷ lệ giá doanh thu là một công cụ hữu ích để xác định giá cổ phiếu được định giá một cách công bằng. Một tỷ lệ P/S thấp có thể chỉ ra rằng giá cổ phiếu đang được định giá thấp, có thể là cơ hội tốt để bắt đầu mua vào. Tuy nhiên, một tỷ lệ giá doanh thu cao có thể chỉ ra rằng giá cổ phiếu đang được định giá cao và nhà đầu tư nên thận trọng.
Một ví dụ: Một công ty có giá cổ phiếu là 20 USD và doanh thu trên mỗi cổ phiếu là 2 USD. Tỷ lệ P/S là 10. Điều này có thể chỉ ra rằng giá cổ phiếu đang được định giá cao và nhà đầu tư nên thận trọng trước khi mua.
Nhà đầu tư và tỷ lệ giá trên doanh thu
Nhà đầu tư sử dụng tỷ lệ giá doanh thu để xác định xem giá cổ phiếu của một công ty có được đánh giá hợp lý hay không. Họ có thể so sánh tỷ lệ P/S để xem xét giá cổ phiếu có mối quan hệ như thế nào so với doanh thu của công ty. Nhà đầu tư cũng có thể theo dõi tỷ lệ P/S trong một khoảng thời gian dài hơn, để quan sát xem giá cổ phiếu có biến động nào so với doanh thu của công ty hay không.
Ưu và nhược điểm của tỷ lệ giá trị cổ phiếu so với doanh thu
Lợi thế lớn nhất của tỷ lệ Giá cả/Doanh thu là nó là một công cụ đơn giản và dễ hiểu để xác định Fair Value của giá cổ phiếu. Nó cũng có thể giúp nhà đầu tư nhận diện những cổ phiếu đang được định giá thấp. Một nhược điểm là tỷ lệ P/S không phản ánh lợi nhuận của công ty. Do đó, nhà đầu tư nên xem xét các chỉ số tài chính khác trước khi đầu tư.
Trong thời đại ngày nay, tỷ lệ giá cả so với doanh thu là công cụ quan trọng đối với nhà đầu tư để đánh giá cổ phiếu và xác định khả năng đầu tư tiềm năng. Nó có thể giúp tìm ra một mức giá cổ phiếu được định giá công bằng và nhận biết những cổ phiếu đang bị định giá thấp hơn giá trị thực. Tuy nhiên, nhà đầu tư cũng nên xem xét các chỉ số tài chính khác trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
kpi_category_valuation — CVC
kpi_all_categories_title
kpi_category_valuation
kpi_category_income
kpi_category_margins
kpi_category_balance_sheet
- base_Gesamtvermoegen
- base_Umlaufvermoegen
- base_LiquideMittel
- base_Forderungen
- base_Vorraete
- base_Sachanlagen
- base_Goodwill
- base_ImmatVermoegenswerte
- Vốn chủ sở hữu
- Nợ phải trả
- Nợ
- base_KurzfristigeVerbindlichkeiten
- base_LangfristigeSchulden
- base_KurzfristigeSchulden
- base_Gewinnruecklagen
- base_BuchwertProAktie
- base_TangibleBuchwertProAktie
- base_WorkingCapital
- base_Investitionen
- base_VerbindlichkeitenLieferungen
- base_Anlagevermoegen
- base_KurzfristigeInvestitionen
- base_LangfristigeInvestitionen
- base_Nettoverschuldung
- base_EigeneAktien
- base_Minderheitsanteile
- base_LatenteSteuerverbindlichkeiten
- base_NettoSachvermoegen
- base_GoodwillZuVermoegen
- base_ImmatZuVermoegen
kpi_category_cashflow
- base_OperativerCashflow
- base_CapEx
- base_FreeCashFlow
- base_FCFProAktie
- base_DividendenGezahlt
- base_Aktienrueckkaeufe
- base_InvestitionsCashflow
- base_FinanzierungsCashflow
- base_CapExUmsatz
- base_CashflowProAktie
- base_AktienbasierteVerguetung
- base_VeraenderungWorkingCapital
- base_Akquisitionen
- base_NettoCashveraenderung
- base_CapExZuOCF
- base_FCFZuGewinn
- base_FCFConversion
- base_CashConversion
- base_ShareholderPayout
- base_CapExZuAbschreibungen
kpi_category_profitability
- ROE
- ROA
- ROCE
- base_ROIC
- base_Gesamtkapitalumschlag
- base_Lagerumschlag
- base_Forderungsumschlag
- base_DSO
- base_Lagerdauer
- base_Kreditorenlaufzeit
- base_CCC
- base_CROIC
- base_GrossProfitToAssets
- base_Sachanlagenumschlag
- base_Eigenkapitalumschlag
- base_WorkingCapitalUmschlag
- base_Verbindlichkeitenumschlag
- base_Kapitalintensitaet
- base_ForderungenZuUmsatz
- base_VorraeteZuUmsatz
- base_OperatingIncomeToAssets
kpi_category_leverage
- base_Verschuldungsgrad
- base_NetDebtEBITDA
- base_Zinsdeckungsgrad
- base_CurrentRatio
- base_QuickRatio
- base_CashRatio
- base_DebtAssets
- base_FinancialLeverage
- base_Eigenkapitalquote
- base_LTDebtEquity
- base_NetDebtEquity
- base_DebtEBITDA
- base_Schuldendienstdeckung
- base_Finanzschuldenquote
- base_OCFZuSchulden
- base_FCFZuSchulden
- base_NetDebtToFCF
- base_DebtToMcap
kpi_category_growth
- base_Umsatzwachstum
- base_Umsatzwachstum3J
- base_Umsatzwachstum5J
- base_Umsatzwachstum10J
- base_Gewinnwachstum
- base_EPSWachstum
- base_EBITWachstum
- base_EBITWachstum3J
- base_EBITWachstum5J
- base_EBITWachstum10J
- base_Dividendenwachstum
- base_FCFWachstum
- base_BuchwertWachstum
- base_Gewinnwachstum3J
- base_Gewinnwachstum5J
- base_Gewinnwachstum10J
- base_EPSWachstum3J
- base_EPSWachstum5J
- base_EBITDAWachstum
- base_EBITDAWachstum3J
- base_EBITDAWachstum5J
- base_BruttogewinnWachstum
- base_OCFWachstum
- base_Mitarbeiterwachstum
- base_Dividendenwachstum3J
- base_Dividendenwachstum5J
- base_Dividendenwachstum10J
- base_AssetWachstum
- base_Eigenkapitalwachstum
- base_SchuldenWachstum
- base_CapExWachstum
- base_FCFWachstum3J
- base_FCFWachstum5J
- base_MCAPWachstum
- base_AktienanzahlWachstum

