CVC Cổ phiếu

CVC P/S

P/S của CVC (CVC.AX) tính đến 27 thg 2, 2026 là 10,62. Năm trước, P/S là 15,64 — thay đổi -32,10% (thấp hơn).

P/S

10,62

YoY

-32,10%

Cập nhật lần cuối: 27 thg 2, 2026

Hiện tại vào 27 thg 2, 2026, P/S của CVC là 10,62, biến động -32,10% so với P/S 15,64 của năm trước.

Lịch sử CVC P/S

CVC Phân tích cổ phiếu

CVC làm gì? CVC Ltd is an internationally active Private Equity group based in Luxembourg. The company was founded in 1981 by three former employees of Citicorp Venture Capital and has since become one of the largest Private Equity firms in the world. CVC's business model involves raising capital from institutional investors such as pension funds and insurance companies and investing it in companies. CVC focuses on companies with strong growth potential or undergoing a transformation process. They work closely with the management teams of these companies and support them in strategic decision-making, restructuring, and acquisitions. CVC operates in various industries including retail, financial services, healthcare, technology, telecommunications, entertainment, and sports. One of CVC's most well-known investments was the acquisition of Formula One in 2006. Since then, CVC has expanded the business and sold a 14.3% stake to Liberty Media, the new owner of Formula One, for over $4 billion in 2017. Other notable investments by CVC include the department store chain Galeria Kaufhof, food wholesaler Brenntag, and pharmaceutical company Alvogen. CVC typically invests in companies within a value range of €200 million to €2 billion, with the majority of its capital invested in Europe and North America. One of CVC's key strengths is its extensive network. The company has offices in Europe, Asia, and North America and has a team of over 300 employees. CVC's employees have a wide range of expertise and experience, enabling them to quickly respond to new investment opportunities. CVC has an impressive track record, reflected in the high returns achieved for its investors. Since its inception, CVC has made over 440 investments and successfully sold over 140 companies. The company has achieved an average annual return of over 20% for its investors. In recent years, CVC has expanded its business into new areas such as infrastructure and lending. The company has established an infrastructure team involved in energy, utilities, and transportation. CVC has also built a lending business specializing in corporate loans and structured financing. Overall, CVC is a leading Private Equity firm with extensive experience and a wide network of professionals. The company has an impressive track record and is able to attract capital in completely new areas. With an experienced management team and an extensive network of business relationships, the future of CVC looks very promising. CVC là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.com.

P/S chi tiết

Giải mã tỷ lệ P/S của CVC

Tỷ số giá doanh thu (P/S) của CVC là chỉ số tài chính quan trọng, đo lường giá trị vốn hóa thị trường của công ty so với doanh thu toàn bộ của mình. Nó được tính bằng cách chia vốn hóa thị trường của công ty cho doanh thu tổng cộng trong một khoảng thời gian nhất định. Một P/S thấp có thể chỉ ra rằng công ty đang bị đánh giá thấp, trong khi một tỷ lệ cao hơn có thể báo hiệu sự định giá quá cao.

So sánh năm trên năm

Việc so sánh P/S của CVC hàng năm cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thị trường nhận thức giá trị của công ty so với doanh số bán hàng của mình. Một tỷ số tăng lên theo thời gian có thể phản ánh sự tăng trưởng lòng tin của nhà đầu tư, trong khi một xu hướng giảm có thể phản ánh những lo ngại về khả năng tạo doanh thu hoặc điều kiện thị trường của công ty.

Ảnh hưởng đến Đầu tư

Tỷ số P/S rất quan trọng đối với các nhà đầu tư đánh giá cổ phiếu của CVC. Nó cung cấp cái nhìn về hiệu quả của công ty trong việc tạo ra doanh thu và giá trị thị trường của nó. Các nhà đầu tư sử dụng tỷ lệ này để so sánh với các công ty tương tự trong cùng ngành, và giúp chọn cổ phiếu cung cấp giá trị tốt nhất cho đầu tư.

Giải thích biến động của P/S

Các biến động của P/S của CVC có thể xuất phát từ sự thay đổi của giá cổ phiếu, doanh thu, hoặc cả hai. Việc hiểu những biến động này quan trọng đối với các nhà đầu tư để đánh giá giá trị hiện tại và tiềm năng tăng trưởng tương lai của công ty, và để điều chỉnh chiến lược đầu tư của họ cho phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về cổ phiếu CVC

P/S của CVC là 15,64 10,62

P/S trong đánh giá cổ phiếu

Tỷ lệ Giá/Doanh thu (P/S) là một công cụ quan trọng của phân tích kỹ thuật giúp nhà đầu tư đánh giá cổ phiếu. Nó liên quan đến lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu của công ty và sự biến động giá cả của nó. Chỉ số này có thể được sử dụng để xác định giá cổ phiếu được định giá công bằng, tương ứng với lợi nhuận của công ty.

Lịch sử của Tỷ số Giá trên Doanh thu

Tỷ lệ giá-doanh số là một chỉ số tương đối mới. Nó được sử dụng lần đầu tiên vào những năm 1980 bởi John Price, khi ông phát triển chỉ số Price-to-Sales (PSI). Price muốn tìm một phương pháp đánh giá cổ phiếu dựa trên lợi nhuận của chúng. Ông nhận thấy rằng giá nhiều cổ phiếu không phản ánh đúng tình hình lợi nhuận của chúng. PSI kể từ đó đã phát triển thành một công cụ phân tích quan trọng và thường được gọi tắt là P/S.

Tính toán tỷ số giá trị cổ phiếu trên doanh thu

Tỷ lệ giá doanh thu rất dễ tính toán. Nó được xác định bằng cách chia giá cổ phiếu hiện tại cho doanh thu trên mỗi cổ phiếu của công ty. P/S = Giá cổ phiếu / Doanh thu trên mỗi cổ phiếu. Chẳng hạn, nếu giá cổ phiếu của một công ty là 10 USD và doanh thu trên mỗi cổ phiếu là 2 USD, thì P/S là 5.

Ứng dụng của Tỷ số Giá trên Doanh thu

Tỷ lệ giá doanh thu là một công cụ hữu ích để xác định giá cổ phiếu được định giá một cách công bằng. Một tỷ lệ P/S thấp có thể chỉ ra rằng giá cổ phiếu đang được định giá thấp, có thể là cơ hội tốt để bắt đầu mua vào. Tuy nhiên, một tỷ lệ giá doanh thu cao có thể chỉ ra rằng giá cổ phiếu đang được định giá cao và nhà đầu tư nên thận trọng.

Một ví dụ: Một công ty có giá cổ phiếu là 20 USD và doanh thu trên mỗi cổ phiếu là 2 USD. Tỷ lệ P/S là 10. Điều này có thể chỉ ra rằng giá cổ phiếu đang được định giá cao và nhà đầu tư nên thận trọng trước khi mua.

Nhà đầu tư và tỷ lệ giá trên doanh thu

Nhà đầu tư sử dụng tỷ lệ giá doanh thu để xác định xem giá cổ phiếu của một công ty có được đánh giá hợp lý hay không. Họ có thể so sánh tỷ lệ P/S để xem xét giá cổ phiếu có mối quan hệ như thế nào so với doanh thu của công ty. Nhà đầu tư cũng có thể theo dõi tỷ lệ P/S trong một khoảng thời gian dài hơn, để quan sát xem giá cổ phiếu có biến động nào so với doanh thu của công ty hay không.

Ưu và nhược điểm của tỷ lệ giá trị cổ phiếu so với doanh thu

Lợi thế lớn nhất của tỷ lệ Giá cả/Doanh thu là nó là một công cụ đơn giản và dễ hiểu để xác định Fair Value của giá cổ phiếu. Nó cũng có thể giúp nhà đầu tư nhận diện những cổ phiếu đang được định giá thấp. Một nhược điểm là tỷ lệ P/S không phản ánh lợi nhuận của công ty. Do đó, nhà đầu tư nên xem xét các chỉ số tài chính khác trước khi đầu tư.

Trong thời đại ngày nay, tỷ lệ giá cả so với doanh thu là công cụ quan trọng đối với nhà đầu tư để đánh giá cổ phiếu và xác định khả năng đầu tư tiềm năng. Nó có thể giúp tìm ra một mức giá cổ phiếu được định giá công bằng và nhận biết những cổ phiếu đang bị định giá thấp hơn giá trị thực. Tuy nhiên, nhà đầu tư cũng nên xem xét các chỉ số tài chính khác trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

kpi_category_valuation — CVC

Kế hoạch tiết kiệm cổ phiếu cung cấp một cơ hội hấp dẫn cho nhà đầu tư để xây dựng tài sản lâu dài. Một trong những lợi ích chính là hiệu ứng Cost-Average: Bằng cách đầu tư một khoản tiền cố định vào cổ phiếu hoặc quỹ đầu tư cổ phiếu định kỳ, bạn tự động mua được nhiều cổ phần hơn khi giá thấp, và ít hơn khi giá cao. Điều này có thể dẫn đến giá trung bình mỗi cổ phần thấp hơn theo thời gian. Hơn nữa, kế hoạch tiết kiệm cổ phiếu còn cho phép những nhà đầu tư nhỏ lẻ tiếp cận với cổ phiếu đắt đỏ, vì họ có thể tham gia chỉ với số tiền nhỏ. Việc đầu tư định kỳ cũng thúc đẩy chiến lược đầu tư kỷ luật và giúp tránh những quyết định cảm xúc, như mua hoặc bán theo cảm hứng. Ngoài ra, nhà đầu tư còn hưởng lợi từ tiềm năng tăng giá của cổ phiếu cũng như từ việc chi trả cổ tức, có thể được tái đầu tư, từ đó tăng cường hiệu ứng lãi kép và do đó tăng trưởng vốn đầu tư.

kpi_all_categories_title