🇸🇪
Dữ liệu vĩ mô cho Thụy Điển
Trang tổng quan của chúng tôi cung cấp cái nhìn chi tiết vào các chỉ số kinh tế của Thụy Điển. Chúng tôi bao gồm nhiều loại hạng mục khác nhau, bao gồm Tiền tệ, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), Giá cả, Doanh nghiệp, Thương mại, Chính phủ, Lao động và Năng lượng. Hãy sử dụng dữ liệu chính xác và cập nhật của chúng tôi để đưa ra quyết định thông minh và hiểu rõ về tình hình kinh tế cũng như sự phát triển của Thụy Điển.
BIP
19🇸🇪BIP🇸🇪Đầu tư cố định bruto🇸🇪GDP bình quân đầu người theo sức mua tương đương🇸🇪GDP đầu người🇸🇪GDP hàng tháng MoM🇸🇪GDP hàng tháng YoY🇸🇪GDP theo giá cố định🇸🇪GDP từ công ty dịch vụ cung cấp🇸🇪GDP từ dịch vụ🇸🇪GDP từ ngành khai khoáng🇸🇪GDP từ ngành vận tải🇸🇪GDP từ ngành xây dựng🇸🇪GDP từ nông nghiệp🇸🇪GDP từ quản lý công cộng🇸🇪GDP từ sản xuất🇸🇪Tăng trưởng BIP hàng năm🇸🇪Tổng thu nhập quốc gia🇸🇪Tỷ lệ tăng trưởng GDP🇸🇪Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm
căn hộ
10Chính phủ
12Công việc
21🇸🇪Bán thời gian🇸🇪Chi phí lao động🇸🇪Cơ hội nghề nghiệp🇸🇪Dân số🇸🇪Giờ làm việc trung bình hàng tuần🇸🇪Lương🇸🇪Năng suất🇸🇪Người lao động🇸🇪Người thất nghiệp🇸🇪Tăng trưởng lương🇸🇪Thay đổi việc làm🇸🇪Tiền lương trong sản xuất🇸🇪Tuổi nghỉ hưu cho phụ nữ🇸🇪Tuổi nghỉ hưu nam giới🇸🇪Tỷ lệ tham gia thị trường lao động🇸🇪Tỷ lệ thất nghiệp🇸🇪Tỷ lệ thất nghiệp lâu dài🇸🇪Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên🇸🇪Tỷ lệ việc làm🇸🇪Tỷ lệ việc làm được đề xuất🇸🇪Việc làm toàn thời gian
Doanh nghiệp
16🇸🇪Biến động của lượng hàng tồn kho🇸🇪Chỉ số PMI Dịch vụ🇸🇪Chỉ số PMI sản xuất🇸🇪Chỉ số tiên đoán🇸🇪Đăng ký xe🇸🇪Đăng ký xe điện🇸🇪Đơn hàng mới🇸🇪Hàng tồn kho kinh doanh🇸🇪Khí hậu kinh doanh🇸🇪Phá sản🇸🇪Sản xuất công nghiệp🇸🇪Sản xuất công nghiệp🇸🇪Sản xuất công nghiệp hàng tháng🇸🇪Sản xuất điện🇸🇪Sản xuất khai khoáng🇸🇪Tỷ lệ sử dụng công suất
Giá
21🇸🇪Biến động giá nhà sản xuất🇸🇪Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)🇸🇪Chỉ số giá tiêu dùng cho nhà ở và chi phí phụ.🇸🇪Chỉ số giá tiêu dùng cơ bản🇸🇪Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa🇸🇪Chỉ số giá tiêu dùng với lãi suất cố định🇸🇪CPI Transport🇸🇪CPI với lãi suất cố định hàng năm🇸🇪CPI với lãi suất cố định hàng tháng🇸🇪Giá nhập khẩu🇸🇪Giá sản xuất🇸🇪Giá xuất khẩu🇸🇪Kỳ vọng lạm phát🇸🇪Lạm phát giá sản xuất hàng tháng🇸🇪Lạm phát lương thực🇸🇪Tỷ lệ lạm phát🇸🇪Tỷ lệ lạm phát cốt lõi🇸🇪Tỷ lệ lạm phát cốt lõi hàng tháng🇸🇪Tỷ lệ lạm phát được chuẩn hóa hàng tháng🇸🇪Tỷ lệ lạm phát được điều hòa hàng năm🇸🇪Tỷ lệ lạm phát hàng tháng
Giao dịch
14Năng lượng
4Người tiêu dùng
12🇸🇪chi phí sinh hoạt🇸🇪Chi tiêu hộ gia đình hàng tháng🇸🇪Chi tiêu tiêu dùng🇸🇪Doanh số bán lẻ hàng năm🇸🇪Doanh số bán lẻ hàng tháng MoM🇸🇪Giá xăng🇸🇪Niềm tin của người tiêu dùng🇸🇪Nợ của hộ gia đình so với GDP🇸🇪Thu nhập cá nhân khả dụng🇸🇪Tiết kiệm cá nhân🇸🇪Tín dụng của khu vực tư nhân🇸🇪Tỷ lệ nợ của hộ gia đình so với thu nhập
Sức khỏe
4Tiền
14🇸🇪Bảng cân đối kế toán của Ngân hàng Trung ương🇸🇪Cân đối kế toán của các ngân hàng🇸🇪Cho vay cho khu vực tư nhân🇸🇪Dự trữ ngoại hối🇸🇪Khối lượng tiền M0🇸🇪Khối lượng tiền M1🇸🇪Khối lượng tiền tệ M3🇸🇪Lãi suất🇸🇪Lãi suất cho vay🇸🇪Lãi suất liên ngân hàng🇸🇪Lãi suất tiền gửi🇸🇪Lượng tiền M2🇸🇪Nợ tư nhân so với GDP🇸🇪Tăng trưởng tín dụng