🇳🇴

Na Uy Tiền lương

Giá cả

Giá
59.25 NOK/Tháng
1/9/2025
Biến động +/-
-2.05 NOK/Tháng
Biến động %
-3,34 %

Giá trị hiện tại của Tiền lương ở Na Uy là 59.25 NOK/Tháng. Tiền lương ở Na Uy đã giảm xuống còn 59.25 NOK/Tháng vào ngày 1/9/2025, sau khi nó là 61.3 NOK/Tháng vào ngày 1/6/2025. Từ 1/12/1997 đến 1/9/2025, GDP trung bình ở Na Uy là 43.904,05 NOK/Tháng. Mức cao nhất mọi thời đại đạt được vào ngày 1/6/2025 với 61.300,00 NOK/Tháng, trong khi giá trị thấp nhất được ghi nhận vào ngày 1/12/1997 với 20.126,00 NOK/Tháng.

Nguồn: Statistics Norway

Tiền lương

Tiền lương

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 năm

  • Max

Lương
Date
Lương
12 thg 1, 1997
20.126,00 NOK/Month
12 thg 1, 1998
21.620,00 NOK/Month
12 thg 1, 1999
22.515,00 NOK/Month
12 thg 1, 2000
23.614,00 NOK/Month
12 thg 1, 2001
24.699,00 NOK/Month
12 thg 1, 2002
26.357,00 NOK/Month
12 thg 1, 2003
27.261,00 NOK/Month
12 thg 1, 2004
28.242,00 NOK/Month
12 thg 1, 2005
29.159,00 NOK/Month
12 thg 1, 2006
30.539,00 NOK/Month
12 thg 1, 2007
32.263,00 NOK/Month
12 thg 1, 2008
34.100,00 NOK/Month
12 thg 1, 2009
35.300,00 NOK/Month
12 thg 1, 2010
36.700,00 NOK/Month
12 thg 1, 2011
38.100,00 NOK/Month

Tiền lương Lịch sử

NgàyGiá trị
1/9/202559.25 NOK/Tháng
1/6/202561.3 NOK/Tháng
1/3/202560.96 NOK/Tháng
1/12/202458.48 NOK/Tháng
1/9/202456.56 NOK/Tháng
1/6/202457.65 NOK/Tháng
1/3/202457.92 NOK/Tháng
1/12/202355.55 NOK/Tháng
1/9/202353.75 NOK/Tháng
1/6/202355.22 NOK/Tháng

Số liệu vĩ mô tương tự của Tiền lương

🇳🇴

Bán thời gian

Quý

Hiện tại
632.4
Trước đó
673.7
🇳🇴

Chi phí lao động

Quý

Hiện tại
133,142 points
Trước đó
147,16 points
🇳🇴

Cơ hội nghề nghiệp

Quý

Hiện tại
82.6
Trước đó
94.6
🇳🇴

Dân số

Hàng năm

Hiện tại
5,55 tr.đ.
Trước đó
5,49 tr.đ.
🇳🇴

Năng suất

Quý

Hiện tại
104,665 points
Trước đó
103,897 points
🇳🇴

Người lao động

Hàng tháng

Hiện tại
2,909 tr.đ.
Trước đó
2,884 tr.đ.
🇳🇴

Người thất nghiệp

Hàng tháng

Hiện tại
62.64
Trước đó
63.835
🇳🇴

Tăng trưởng lương

Quý

Hiện tại
5,48 %
Trước đó
4,8 %
🇳🇴

Thay đổi việc làm

Quý

Hiện tại
0,1 %
Trước đó
0,1 %
🇳🇴

Tiền lương trong sản xuất

Quý

Hiện tại
59.65 points
Trước đó
61.12 points
🇳🇴

Tuổi nghỉ hưu cho phụ nữ

Hàng năm

Hiện tại
62 Years
Trước đó
62 Years
🇳🇴

Tuổi nghỉ hưu nam giới

Hàng năm

Hiện tại
62 Years
Trước đó
62 Years
🇳🇴

Tỷ lệ tham gia thị trường lao động

Hàng tháng

Hiện tại
72,6 %
Trước đó
72,3 %
🇳🇴

Tỷ lệ thất nghiệp

Hàng tháng

Hiện tại
4,3 %
Trước đó
4,5 %
🇳🇴

Tỷ lệ thất nghiệp đăng ký

Hàng tháng

Hiện tại
2,3 %
Trước đó
2,1 %
🇳🇴

Tỷ lệ thất nghiệp lâu dài

Quý

Hiện tại
0,6 %
Trước đó
0,8 %
🇳🇴

Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên

Hàng tháng

Hiện tại
12,8 %
Trước đó
15,2 %
🇳🇴

Tỷ lệ việc làm

Hàng tháng

Hiện tại
69,5 %
Trước đó
69 %
🇳🇴

Tỷ lệ việc làm được đề xuất

Quý

Hiện tại
2,6 %
Trước đó
3 %
🇳🇴

Việc làm toàn thời gian

Quý

Hiện tại
2,149 tr.đ.
Trước đó
2,096 tr.đ.

Tiền lương là gì?

Chào mừng bạn đến với Eulerpool, trang web chuyên cung cấp dữ liệu kinh tế vĩ mô chuyên sâu và uy tín. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan chi tiết về chuyên mục "Tiền Lương" (Wages) trong lĩnh vực kinh tế vĩ mô – một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sức khỏe kinh tế của mỗi quốc gia. Bằng cách sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp và dễ hiểu, chúng tôi hy vọng sẽ giúp bạn nắm rõ hơn về các khía cạnh của tiền lương cũng như ảnh hưởng của nó đến nền kinh tế. Tiền lương, hiểu theo nghĩa rộng, là khoản tiền mà người lao động nhận được từ người sử dụng lao động nhằm đổi lại công việc mà họ đã thực hiện. Khảo sát tiền lương không chỉ dừng lại ở số tiền cụ thể mà còn bao gồm các định chế liên quan như hợp đồng lao động, mức tăng lương, và chính sách tiền lương. Để hiểu rõ hơn và đánh giá toàn diện về tiền lương, chúng ta cần phải xem xét các yếu tố ảnh hưởng qua các phương diện kinh tế vĩ mô. Trước hết, tiền lương là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến chi tiêu tiêu dùng trong nền kinh tế. Khi mức lương tăng, sức mua của người dân cũng tăng theo, tạo đà cho tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ. Điều này sẽ kích thích tăng trưởng kinh tế, vì tiêu dùng cá nhân đóng vai trò then chốt trong Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của một quốc gia. Ngược lại, khi mức lương thấp, khả năng tiêu dùng sẽ giảm đi, dẫn đến áp lực giảm phát và có thể tiêu cực ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Không chỉ dừng lại ở tiêu dùng, tiền lương còn ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tiết kiệm của người lao động. Một mức lương cao không chỉ giúp tạo ra cảm giác an toàn tài chính mà còn khuyến khích người dân tiết kiệm nhiều hơn. Điều này có lợi cho việc tăng cường nguồn vốn đầu tư trong nền kinh tế thông qua các kênh tài chính như ngân hàng, trái phiếu và các hình thức đầu tư khác. Tuy nhiên, nếu mức lương thấp, người dân sẽ ít có khả năng tiết kiệm, điều này có thể dẫn đến sự thiếu hụt nguồn vốn đầu tư và ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế dài hạn. Yếu tố tiền lương cũng có một vai trò quan trọng trong việc duy trì mức độ cạnh tranh của một quốc gia. Một mức lương hợp lý sẽ giúp thu hút và duy trì nhân lực chất lượng cao, làm tăng năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh. Điều này cực kỳ quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, nơi mà các doanh nghiệp có thể chọn địa điểm hoạt động ở bất kỳ quốc gia nào có mức lương cạnh tranh và môi trường kinh doanh thuận lợi. Ngược lại, mức lương quá cao hoặc quá thấp đều có thể làm giảm lợi thế cạnh tranh và dẫn đến mất cân đối trong thị trường lao động. Một điểm quan trọng khác cần xem xét là sự bất bình đẳng trong tiền lương giữa các ngành nghề và các vùng miền. Sự chênh lệch về mức lương có thể dẫn đến bất bình đẳng kinh tế, tạo ra hiện tượng "chảy máu chất xám" khi người lao động rời bỏ các khu vực hoặc ngành nghề có mức lương thấp để chuyển đến nơi có mức lương cao hơn. Đây là một vấn đề nghiêm trọng mà các nhà hoạch định chính sách cần phải xem xét và đưa ra các biện pháp điều chỉnh nhằm tạo ra một môi trường lao động công bằng và cân đối. Ngoài ra, không thể không nhắc đến tác động của các chính sách công đến tiền lương. Các biện pháp như mức lương tối thiểu, bảo hiểm xã hội, và chính sách thuế đều có ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người lao động. Chính sách tiền lương tối thiểu, chẳng hạn, có thể giúp giảm bớt tình trạng đói nghèo và tạo ra một mức sống cơ bản cho người lao động. Tuy nhiên, nếu mức lương tối thiểu được đặt quá cao, nó có thể đẩy các doanh nghiệp vào tình trạng khó khăn tài chính, dẫn đến cắt giảm lao động và tăng tỷ lệ thất nghiệp. Vì vậy, việc thiết lập mức lương tối thiểu cần phải cân nhắc kỹ lưỡng và dựa trên các chỉ số kinh tế chính xác. Ngoài tiền lương cơ bản, các phúc lợi và chế độ đãi ngộ khác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và nâng cao sức hấp dẫn của một vị trí công việc. Các phúc lợi như bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, lương hưu, và các chương trình đào tạo nghề giúp người lao động cảm thấy được đảm bảo và có động lực làm việc hơn. Điều này cũng giúp tăng cường sự gắn kết giữa người lao động và doanh nghiệp, làm tăng hiệu quả và năng suất lao động. Tóm lại, tiền lương là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực kinh tế vĩ mô, ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều khía cạnh của nền kinh tế như tiêu dùng, tiết kiệm, đầu tư, sự cạnh tranh, và cả mức độ bình đẳng trong xã hội. Để duy trì và phát triển một nền kinh tế bền vững và cân bằng, việc nghiên cứu và điều chỉnh các chính sách liên quan đến tiền lương là hết sức cần thiết. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng và các yếu tố liên quan đến tiền lương trong kinh tế vĩ mô. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hoặc nhu cầu tìm hiểu thêm, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi tại Eulerpool. Chúng tôi luôn sẵn lòng cung cấp thêm thông tin và hỗ trợ bạn trong việc nghiên cứu và phân tích các dữ liệu kinh tế vĩ mô.