Medicalgorithmics Cổ phiếu

Medicalgorithmics EBIT

EBIT của Medicalgorithmics (MDG.WA) tính đến 15 thg 3, 2026 là 4,99 tr.đ. PLN. Năm trước, EBIT là -10,22 tr.đ. PLN — thay đổi -148,88% (cao hơn).

EBIT

4,99 tr.đ.PLN

YoY

-148,88%

Cập nhật lần cuối: 15 thg 3, 2026

Năm 2026, EBIT của Medicalgorithmics là 4,99 tr.đ. PLN, tăng -148,88% so với EBIT -10,22 tr.đ. PLN của năm trước.

Lịch sử Medicalgorithmics EBIT

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 năm

  • Max

EBIT (tr.đ. PLN)
Date
EBIT (tr.đ. PLN)
1 thg 1, 2011
310,00 base
1 thg 1, 2012
710,00 base
1 thg 1, 2013
1.000,00 base
1 thg 1, 2014
1.389,00 base
1 thg 1, 2015
2.113,00 base
1 thg 1, 2016
1.887,00 base
1 thg 1, 2017
4.182,00 base
1 thg 1, 2018
2.540,00 base
1 thg 1, 2019
6,00 base
1 thg 1, 2020
-3.846,00 base
1 thg 1, 2021
1.213,00 base
1 thg 1, 2022
1.602,00 base
1 thg 1, 2023
55,00 base
1 thg 1, 2024
-1.386,00 base
Invalid Date
-1.022,00 base
NĂMEBIT (tr.đ. PLN)
2028 est 16,50
2027 est 9,73
2026 est 4,99
2025 est -10,22
2024 -13,86
2023 0,55
2022 16,02
2021 12,13
2020 -38,46
2019 0,06
2018 25,40
2017 41,82
2016 18,87
2015 21,13
2014 13,89
2013 10,00
2012 7,10
2011 3,10

Medicalgorithmics Revenue

Medicalgorithmics Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 năm

  • Max

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2011
5,80 tr.đ. PLN
3,10 tr.đ. PLN
3,00 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2012
11,00 tr.đ. PLN
7,10 tr.đ. PLN
7,40 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2013
15,70 tr.đ. PLN
10,00 tr.đ. PLN
10,90 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2014
29,71 tr.đ. PLN
13,89 tr.đ. PLN
14,53 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2015
49,33 tr.đ. PLN
21,13 tr.đ. PLN
13,93 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2016
127,92 tr.đ. PLN
18,87 tr.đ. PLN
40,11 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2017
203,35 tr.đ. PLN
41,82 tr.đ. PLN
25,54 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2018
199,40 tr.đ. PLN
25,40 tr.đ. PLN
14,42 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2019
173,87 tr.đ. PLN
55.000,00 PLN
4,28 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2020
111,73 tr.đ. PLN
-38,46 tr.đ. PLN
-12,92 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2021
48,35 tr.đ. PLN
12,13 tr.đ. PLN
-180,64 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2022
62,72 tr.đ. PLN
16,02 tr.đ. PLN
-11,86 tr.đ. PLN
1 thg 1, 2023
43,10 tr.đ. PLN
552.000,00 PLN
-578.000,00 PLN
1 thg 1, 2024
24,00 tr.đ. PLN
-13,86 tr.đ. PLN
-16,08 tr.đ. PLN
Invalid Date
30,87 tr.đ. PLN
-10,22 tr.đ. PLN
-10,90 tr.đ. PLN

Medicalgorithmics Margins

Medicalgorithmics Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Medicalgorithmics chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Medicalgorithmics. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Medicalgorithmics còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 năm

  • Max

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2011
51,72 %
53,45 %
51,72 %
1 thg 1, 2012
63,64 %
64,55 %
67,27 %
1 thg 1, 2013
63,06 %
63,69 %
69,43 %
1 thg 1, 2014
46,33 %
46,75 %
48,89 %
1 thg 1, 2015
42,34 %
42,83 %
28,23 %
1 thg 1, 2016
17,57 %
14,75 %
31,35 %
1 thg 1, 2017
22,96 %
20,57 %
12,56 %
1 thg 1, 2018
16,80 %
12,74 %
7,23 %
1 thg 1, 2019
1,20 %
0,03 %
2,46 %
1 thg 1, 2020
-30,18 %
-34,42 %
-11,56 %
1 thg 1, 2021
79,49 %
25,09 %
-373,61 %
1 thg 1, 2022
80,30 %
25,55 %
-18,91 %
1 thg 1, 2023
83,22 %
1,28 %
-1,34 %
1 thg 1, 2024
84,86 %
-57,76 %
-67,00 %
Invalid Date
84,86 %
-33,10 %
-35,33 %

Medicalgorithmics Phân tích cổ phiếu

Medicalgorithmics làm gì? Medicalgorithmics là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.com.

EBIT chi tiết

Phân tích EBIT của Medicalgorithmics

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) của Medicalgorithmics biểu thị lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính toán bằng cách trừ tất cả chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí hàng bán (COGS) và các chi phí vận hành, từ tổng doanh thu, nhưng không bao gồm lãi suất và thuế. EBIT cung cấp cái nhìn sâu sắc vào khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính và thuế.

So sánh từng năm

So sánh EBIT hàng năm của Medicalgorithmics có thể cho thấy xu hướng về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Sự tăng lên của EBIT qua các năm có thể chỉ ra sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động hoặc tăng trưởng doanh thu, trong khi sự giảm sút có thể làm dấy lên mối quan ngại về việc tăng chi phí hoạt động hoặc doanh thu giảm.

Ảnh hưởng đến đầu tư

EBIT của Medicalgorithmics là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư. EBIT tích cực cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ doanh thu để chi trả cho các chi phí hoạt động, một yếu tố cần thiết để đánh giá sự khỏe mạnh và ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nhà đầu tư theo dõi EBIT một cách cẩn trọng để đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng tương lai của doanh nghiệp.

Giải thích những biến động của EBIT

Những biến động trong EBIT của Medicalgorithmics có thể do sự thay đổi của thu nhập, chi phí hoạt động hoặc cả hai. EBIT tăng lên thể hiện hiệu suất hoạt động cải thiện hoặc doanh số bán hàng tăng cao, trong khi EBIT giảm xuống có thể chỉ ra chi phí hoạt động tăng lên hoặc thu nhập giảm sút, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược.

Câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Medicalgorithmics

EBIT của Medicalgorithmics là -10,22 tr.đ. PLN 4,99 tr.đ.

Doanh thu trong việc đánh giá cổ phiếu

EBIT là một chữ viết tắt cho "Earnings before Interest and Tax" và bao gồm kết quả gộp của một công ty trước khi các khoản thuế và lãi suất được trừ đi. Số tiền EBIT thường được sử dụng như một chỉ số để đánh giá một công ty.

Lịch sử

EBIT được giới thiệu ban đầu vào những năm 1940, khi Cơ quan Thuế vụ Nội bộ Hoa Kỳ (IRS) thông qua một luật thuế mới. Đạo luật này yêu cầu các công ty phải tính toán lợi nhuận của họ trước khi trừ đi thuế và lãi vay (hoặc "lãi và thuế"). Kể từ đó, EBIT được sử dụng như một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trong việc đánh giá một công ty.

Sử dụng

EBIT có thể được sử dụng để đánh giá một công ty bằng cách so sánh kết quả tài chính với một giá trị tham chiếu hoặc giá trị so sánh. EBIT cũng được sử dụng để xác định số tiền mà cổ đông của công ty sẽ nhận được từ kết quả hoạt động của nó.

Tính toán

EBIT được tính bằng cách trừ đi thuế và lãi vay từ lợi nhuận ròng của công ty. Số tiền này có thể được tính toán theo nhiều cách khác nhau, nhưng phương pháp phổ biến nhất là như sau:

EBIT = Lợi nhuận ròng + Lãi suất và Thuế

Ví dụ:
Lợi nhuận ròng của XYZ Co. = € 1.000.000
Lãi và thuế = € 500.000
EBIT của XYZ Co. = € 1.500.000

Ứng dụng

Chỉ số EBIT thường được sử dụng để xác định và đánh giá sự ổn định tài chính của một công ty. Chỉ số EBIT cũng có thể được sử dụng để xác định xem một công ty có thể chi bao nhiêu tiền cho các khoản đầu tư hoặc cổ tức.

Sử dụng EBIT khi đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư sử dụng EBIT để xác định liệu một cổ phiếu có được định giá quá cao hoặc quá thấp. Nếu một công ty có giá trị EBIT cao, điều này có thể có nghĩa là cổ phiếu của họ được định giá quá cao, bởi vì lợi nhuận mà họ tạo ra có thể thấp hơn so với lợi nhuận họ có thể có được nếu họ sở hữu một cổ phiếu khác.

Lợi ích của EBIT

EBIT là một chỉ số hữu ích để xác định sự ổn định tài chính của một công ty. Có một số lợi ích khi sử dụng EBIT, chẳng hạn như:
- EBIT loại bỏ ảnh hưởng của việc tài chính đối với lợi nhuận của công ty.
- Đây là một chỉ số hữu ích để xác định lợi nhuận mà công ty có thể chia sẻ cho cổ đông của mình.
- Nó có thể được sử dụng để xác định liệu một cổ phiếu đang được định giá quá cao hay quá thấp.

Nhược điểm của EBIT

Cũng có một số nhược điểm khi sử dụng EBIT, như là:
- EBIT không thể được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá một công ty, vì nó không phản ánh hết lợi nhuận toàn diện của công ty.
- EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được như việc tăng thuế.
- EBIT không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự phát triển lợi nhuận trong tương lai của một công ty.

Kết luận

EBIT là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá một công ty. Nó có thể được sử dụng để xác định số tiền mà công ty có thể thu được từ kết quả hoạt động của mình và liệu cổ phiếu có đang được định giá quá cao hay quá thấp. Tuy nhiên, EBIT cũng có một số hạn chế vì nó không phản ánh toàn bộ lợi nhuận của một công ty và có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không lường trước được. Do đó, việc xem xét EBIT kết hợp với các chỉ số tài chính khác là quan trọng để có được cái nhìn toàn diện về công ty.

Income Statement — Medicalgorithmics

Kế hoạch tiết kiệm cổ phiếu cung cấp một cơ hội hấp dẫn cho nhà đầu tư để xây dựng tài sản lâu dài. Một trong những lợi ích chính là hiệu ứng Cost-Average: Bằng cách đầu tư một khoản tiền cố định vào cổ phiếu hoặc quỹ đầu tư cổ phiếu định kỳ, bạn tự động mua được nhiều cổ phần hơn khi giá thấp, và ít hơn khi giá cao. Điều này có thể dẫn đến giá trung bình mỗi cổ phần thấp hơn theo thời gian. Hơn nữa, kế hoạch tiết kiệm cổ phiếu còn cho phép những nhà đầu tư nhỏ lẻ tiếp cận với cổ phiếu đắt đỏ, vì họ có thể tham gia chỉ với số tiền nhỏ. Việc đầu tư định kỳ cũng thúc đẩy chiến lược đầu tư kỷ luật và giúp tránh những quyết định cảm xúc, như mua hoặc bán theo cảm hứng. Ngoài ra, nhà đầu tư còn hưởng lợi từ tiềm năng tăng giá của cổ phiếu cũng như từ việc chi trả cổ tức, có thể được tái đầu tư, từ đó tăng cường hiệu ứng lãi kép và do đó tăng trưởng vốn đầu tư.

All Key Metrics — Medicalgorithmics